| 16101 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
-x(x+2)(x-2) |
|
| 16102 |
Giải x |
3-9/4=(2x+9)/(4x) |
|
| 16103 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
2x-pi |
|
| 16104 |
Cộng |
1/10+3/10+1/5+1/4+3/10 |
|
| 16105 |
Rút gọn |
4a+b+10a-10b |
|
| 16106 |
Rút gọn |
(2a)/( căn bậc hai của 36a^7) |
|
| 16107 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của x^(3/4)+x^(4/3) đối với x |
|
| 16108 |
Tích Phân Từng Phần |
tích phân từ 0 đến 1 của xe^x đối với x |
|
| 16109 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=-2 y<=x-3 |
|
| 16110 |
Tìm Độ Rộng Nhóm |
3 , 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 4 , 5 , 2 |
, , , , , , , , |
| 16111 |
Tìm dy/dx |
3y^2-y=-2x^2 |
|
| 16112 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của ( căn bậc ba của x+cos(2x+5)) đối với x |
|
| 16113 |
Ước Tính |
10÷( căn bậc hai của 2) |
|
| 16114 |
Rút gọn |
((x^2-7x+12)/(x^2+x-12)*(-4x)/(-x-2))÷((x-4)/(x+4)) |
|
| 16115 |
Giải a |
-5+7a^3=-194 |
|
| 16116 |
Nhân |
(4 căn bậc hai của 2-1)^2 |
|
| 16117 |
Rút gọn |
(5x^4-4x^3-3x-4)-(2x-6x^3-2x^4) |
|
| 16118 |
Giải Hệ chứa Equations |
10x+4y-2z=-15 -8y+9z=70 3y-2z=-18 |
|
| 16119 |
Xác định nếu (7,2) là một Nghiệm |
2x-y>10 , (7,2) |
, |
| 16120 |
Rút gọn |
a^2-b^2+a^2+ab+3b^2 |
|
| 16121 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
z(5z-3)-2z |
|
| 16122 |
Giải n |
-e^(-3.9n-1)-1=-3 |
|
| 16123 |
Rút gọn |
((x^2+6x+8)/(x+4))÷((x^2-4)/(4x-8)) |
|
| 16124 |
Vẽ Đồ Thị |
x^2+x-10>10 |
|
| 16125 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
căn bậc hai của 6*(2 căn bậc hai của 3- căn bậc hai của 2+ căn bậc hai của 12) |
|
| 16126 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc ba của x^5y^6z^10 |
|
| 16127 |
Rút gọn |
(2x^2-4x+1)+(5x+x^2-1) |
|
| 16128 |
Rút gọn |
(20qr^-2t^-5)/(4q^0r^4t^-2) |
|
| 16129 |
Rút gọn |
5 căn bậc hai của (49m-49n)/25 |
|
| 16130 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(2x)/3>4 |
|
| 16131 |
Tìm Nguyên Hàm |
(2x+1)/(x^2+x+1) |
|
| 16132 |
Rút gọn |
6+5x-(-3x) |
|
| 16133 |
Giải c |
5/9(8+c)=-20 |
|
| 16134 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=8(x+10) ; find f^-1(x) |
; find |
| 16135 |
Tìm dy/dx |
4xy-x^2-2=2y^2 |
|
| 16136 |
Rút gọn |
-x^2+5x+x^2 |
|
| 16137 |
Nhân |
căn bậc hai của 3x^5* căn bậc hai của 15x |
|
| 16138 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
(x^2+7x+10)/(2x^2-x-10) |
|
| 16139 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
-4<(y-7)/-3<=2 |
|
| 16140 |
Rút gọn |
(3x-9)/(10x)*(2x^3+8x^2)/(x^2+x-12) |
|
| 16141 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
(3x^4-x^2-6)/(x-3+3i) |
|
| 16142 |
Quy đổi từ Radian sang Độ |
sin(1) |
|
| 16143 |
Tìm Phần Hợp |
[-16,12) intersect (11,18) |
|
| 16144 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(15m^-7)/(3(m^-2)^4) |
|
| 16145 |
Giải x |
-3/4-8/x=-5/(4x) |
|
| 16146 |
Ước Tính |
75% of 20 |
of |
| 16147 |
Phân Tích Nhân Tử |
4x^2(2x^2+5)+9(2x^2+5) |
|
| 16148 |
Chia |
(x^3+6x-1)/(-3x) |
|
| 16149 |
Vẽ Đồ Thị |
y=1/4csc(x+pi/4) |
|
| 16150 |
Giải A |
A=1/2pir^2 |
|
| 16151 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/( căn bậc hai của 8-2x-x^2) đối với x |
|
| 16152 |
Ước Tính |
f(x)=2(0.75)^3 |
|
| 16153 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của a^3* căn bậc ba của a |
|
| 16154 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của căn bậc bốn của (x^3y^2)/(z^4) |
|
| 16155 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=5x-3 ; find f(-3) |
; find |
| 16156 |
Rút gọn |
1/(9x^3)*(3x)/(2a^2) |
|
| 16157 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=-2x-15 g(x)=2x^2+3x+3 Find: (fog)(x) |
Find: |
| 16158 |
Rút gọn |
tan(2)(x)-tan(2)xsin(2)x |
|
| 16159 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
(darccot(3x))/(dx) |
|
| 16160 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của x^2+3x-2+(2x)/(x-1) |
|
| 16161 |
Tìm dy/dx |
2=5xy+5y |
|
| 16162 |
Giải x |
(x+8)/(9x)-8/9=-1 |
|
| 16163 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=x^2-2x-13 g(x)=-x-3 Find: f(g(x)) |
Find: |
| 16164 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
-x+y=x-5 |
|
| 16165 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ -1/3 đến 1/3 của 1/(1+9x^2) đối với x |
|
| 16166 |
Rút gọn |
3a*2b*2 |
|
| 16167 |
Vẽ Đồ Thị |
-x^2+y>=4 |
|
| 16168 |
Rút gọn |
(2^(1/3)*2^-3)^0 |
|
| 16169 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 72x^5+2x^2 căn bậc hai của 18x-x căn bậc hai của 2x^3 |
|
| 16170 |
Rút gọn |
(15x^5y^-2)/(3x^7y^-3) |
|
| 16171 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(8x^3-3x+1)÷(4x^3+x^2-2x-3) |
|
| 16172 |
Giải d |
a=-bcd |
|
| 16173 |
Chia |
(x^2+3)/(3x) |
|
| 16174 |
Giải y |
2 1/4+y=5 3/4 |
|
| 16175 |
Rút gọn/Tối Giản |
5* logarit cơ số 8 của c^3d^2+3* logarit cơ số 8 của cd^7 |
|
| 16176 |
Rút gọn |
(2x)/(x-9)-x/(2(x-9)) |
|
| 16177 |
Ước Tính |
sec(x)^4-tan(x)^4 |
|
| 16178 |
Rút gọn |
(6/(13x))÷(1/x) |
|
| 16179 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=2x-7 if 1<=x<5; 4 if x=5; -4 if x>5 Find f(5) |
Find |
| 16180 |
Ước Tính |
3( logarit cơ số 9 của x)^2=6 logarit cơ số 9 của x |
|
| 16181 |
Tìm dy/dx |
2y^2-xy-5+x^3=0 |
|
| 16182 |
Rút gọn |
(3y)/(2y^2-y)+2/(2y) |
|
| 16183 |
Quy đổi sang Dạng Lượng Giác |
cot(-x)cos(-x)+sin(-x) |
|
| 16184 |
Ước Tính |
arccsc(csc((4pi)/3)) |
|
| 16185 |
Giải x |
-2x=x^2-6 |
|
| 16186 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
-5x-2=-2x^2-2x |
|
| 16187 |
Rút gọn |
((x^3-64x)/(x-10)*(x^2-5x+6)/(x^2-4))÷((x^2-11x+24)/(x^2-8x-20)) |
|
| 16188 |
Giải x |
2x-32+4(3x-2462)=14x |
|
| 16189 |
Vẽ Đồ Thị |
2x+5y>-6 -4x+3y<=2 |
|
| 16190 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
5x-5>=-5 or -3x+20<=12 |
or |
| 16191 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của x- căn bậc hai của 8)( căn bậc hai của x+ căn bậc hai của 2) |
|
| 16192 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2+6x=x+50 |
|
| 16193 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
Evaluate j/k-0.2k when j=25 and k=5 |
Evaluate when and |
| 16194 |
Giải v |
w=(15(t-2v))/v |
|
| 16195 |
Rút gọn |
((32^(4/5))/(32^(3/5)))^-1 |
|
| 16196 |
Nhân |
-2yz^2*(-5y^2z-4z) |
|
| 16197 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
căn bậc hai của 2x-1-x+2=0 |
|
| 16198 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x) = log base 1/3 of x-4 |
|
| 16199 |
Tìm dy/dx |
-2y^2+x^2=-2+y+2y^3 |
|
| 16200 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
((4yh^3)^-5)/(20h^-4) |
|