Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
4201 Tìm Giá Trị Chính Xác cos(-(11pi)/4)
4202 Tìm Giá Trị Chính Xác cos(12/15)
4203 Tìm Giá Trị Chính Xác sin(pi/6)^2
4204 Tìm Giá Trị Chính Xác sin(6pi)
4205 Tìm Giá Trị Chính Xác sin((pi/4)^2)
4206 Tìm Giá Trị Chính Xác tan(25 độ )
4207 Tìm Giá Trị Chính Xác 2cos(pi/4)
4208 Tìm Giá Trị Chính Xác 2910sin(8818)
4209 Tìm Giá Trị Chính Xác 2cos(pi/2)
4210 Tìm Giá Trị Chính Xác 2cos(pi/6)
4211 Tìm Giá Trị Chính Xác 2sin(pi)
4212 Tìm Giá Trị Chính Xác 3sin(pi/2)
4213 Tìm Giá Trị Chính Xác arcsec(-9)
4214 Tìm Giá Trị Chính Xác sec(pi/4)^2
4215 Tìm Giá Trị Chính Xác (sin(3pi))/4
4216 Tìm Giá Trị Chính Xác cot((17pi)/4)
4217 Tìm Giá Trị Chính Xác arccos(sin((7pi)/4))
4218 Tìm Giá Trị Chính Xác cos(360 độ )
4219 Tìm Giá Trị Chính Xác arcsin(3/8)
4220 Tìm Giá Trị Chính Xác arccos(cos((5pi)/7))
4221 Tìm Giá Trị Chính Xác arccos(sin(pi/4))
4222 Tìm Giá Trị Chính Xác arccos(8/10)
4223 Tìm Giá Trị Chính Xác arctan(2/7)
4224 Tìm Giá Trị Chính Xác arctan(24/7)
4225 Tìm Giá Trị Chính Xác arctan(3/7)
4226 Tìm Giá Trị Chính Xác arcsin(cos(pi/2))
4227 Tìm Giá Trị Chính Xác arcsin(sin((5pi)/8))
4228 Tìm Giá Trị Chính Xác arctan(8)
4229 Tìm Giá Trị Chính Xác sin(70 độ )
4230 Tìm Giá Trị Chính Xác arctan(tan(pi/4))
4231 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác pi/8
4232 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác sec(x)^4-tan(x)^4
4233 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (sin(x))/(cos(x))+(cos(x))/(sin(x))
4234 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác sin(x)^4-cos(x)^4
4235 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 1-cos(a)
4236 Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị cos((2pi)/3)
4237 Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị cos((3pi)/4)
4238 Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị cos(pi/12)
4239 Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị cos(1/3)
4240 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác sin(x)cos(x)
4241 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác sin(x/2)
4242 Tìm Giá Trị Chính Xác sin(61)
4243 Tìm Giá Trị Chính Xác sin(68)
4244 Tìm Giá Trị Chính Xác tan(75)
4245 Tìm Giá Trị Chính Xác sin(7.5)
4246 Tìm Giá Trị Chính Xác sec(675)
4247 Tìm Giá Trị Chính Xác sin(-75)
4248 Tìm Giá Trị Chính Xác sin(74)
4249 Tìm Giá Trị Chính Xác sin(45)cos(30)
4250 Tìm Giá Trị Chính Xác cos(18pi)
4251 Tìm Giá Trị Chính Xác cot(180 độ )
4252 Tìm Giá Trị Chính Xác sin(-810)
4253 Tìm Giá Trị Chính Xác sin(arccos(3/4))
4254 Tìm Giá Trị Chính Xác sin(h(0))
4255 Tìm Giá Trị Chính Xác tan(-(7pi)/3)
4256 Tìm Giá Trị Chính Xác tan(7/24)
4257 Tìm Giá Trị Chính Xác tan((-5pi)/12)
4258 Tìm Giá Trị Chính Xác tan(-(5pi)/2)
4259 Tìm Giá Trị Chính Xác tan((9pi)/8)
4260 Tìm Giá Trị Chính Xác tan(arcsin(-24/26))
4261 Tìm Giá Trị Chính Xác tan(arcsin(4/7))
4262 Tìm Giá Trị Chính Xác sin(47 độ )
4263 Tìm Giá Trị Chính Xác tan(arcsin(-12/13))
4264 Tìm Giá Trị Chính Xác tan(pi/9)
4265 Tìm Giá Trị Chính Xác tan(arctan(pi))
4266 Tìm Giá Trị Chính Xác tan(0.4)
4267 Tìm Giá Trị Chính Xác tan(arcsin(8/9))
4268 Tìm Giá Trị Chính Xác tan(3/2)
4269 Tìm Giá Trị Chính Xác tan((19pi)/4)
4270 Tìm Giá Trị Chính Xác tan(1/4)
4271 Tìm Giá Trị Chính Xác tan(100)
4272 Tìm Giá Trị Chính Xác tan(3.4)
4273 Tìm Giá Trị Chính Xác tan(300+45)
4274 Tìm Giá Trị Chính Xác tan(7)
4275 Tìm Giá Trị Chính Xác tan(56)
4276 Tìm Giá Trị Chính Xác tan(-75)
4277 Tìm Giá Trị Chính Xác tan(87)
4278 Tìm Giá Trị Chính Xác tan(855)
4279 Tìm Giá Trị Chính Xác tan(41)
4280 Tìm Giá Trị Chính Xác tan(510)
4281 Tìm Giá Trị Chính Xác tan(49)
4282 Tìm Giá Trị Chính Xác cos(-(7pi)/4)
4283 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (x+2)^3
4284 Tìm Giá Trị Chính Xác sin(arctan(-4))
4285 Tìm Giá Trị Chính Xác sin(0.1)
4286 Tìm Giá Trị Chính Xác sin(arctan(-5/12))
4287 Tìm Giá Trị Chính Xác sin(arcsin(1/4))
4288 Tìm Giá Trị Chính Xác sin((9pi)/7)
4289 Tìm Giá Trị Chính Xác sin(pi/7)
4290 Tìm Giá Trị Chính Xác sin(-(5pi)/2)
4291 Tìm Giá Trị Chính Xác sin(5/4*pi)
4292 Tìm Giá Trị Chính Xác sin(5/6)
4293 Tìm Giá Trị Chính Xác sin((43pi)/12)
4294 Tìm Giá Trị Chính Xác sin(5/12)
4295 Tìm Giá Trị Chính Xác sin(3/4*pi)
4296 Tìm Giá Trị Chính Xác sin((35pi)/6)
4297 Tìm Giá Trị Chính Xác sin(21/29)
4298 Tìm Giá Trị Chính Xác sin(-(23pi)/3)
4299 Tìm Giá Trị Chính Xác sin(-3/5)
4300 Tìm Giá Trị Chính Xác sin(13pi)
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.