Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
4401 Tìm Giá Trị Chính Xác cos(-(3pi)/8)
4402 Tìm Giá Trị Chính Xác cos((7pi)/4-(11pi)/6)
4403 Tìm Giá Trị Chính Xác cos(-(9pi)/2)
4404 Tìm Giá Trị Chính Xác sin(pi/2+pi/4)
4405 Tìm Giá Trị Chính Xác cos(0.7)
4406 Tìm Giá Trị Chính Xác cos(arctan(-2/3))
4407 Tìm Giá Trị Chính Xác cos(16)
4408 Tìm Giá Trị Chính Xác sin(58 độ )
4409 Tìm Giá Trị Chính Xác sec((13pi)/3)
4410 Tìm Giá Trị Chính Xác cos(125)
4411 Tìm Giá Trị Chính Xác cos(11)
4412 Tìm Giá Trị Chính Xác arcsin(3)
4413 Tìm Giá Trị Chính Xác cos(115)
4414 Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị csc(60 độ )
4415 Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị cos(40)
4416 Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị cot(1)
4417 Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị cot(pi/6)
4418 Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị sec((3pi)/2)
4419 Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị csc((2pi)/3)
4420 Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị csc(45)
4421 Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị sin(285)
4422 Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị sin(105)
4423 Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị sin(22.5)
4424 Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị sin(135)
4425 Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị sin((11pi)/4)
4426 Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị sin((7pi)/2)
4427 Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị sin(7/25)
4428 Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị tan((7pi)/6)
4429 Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị sin(3/4)
4430 Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị tan(12/5)
4431 Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị tan((7pi)/12)
4432 Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị tan(0)
4433 Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị tan(-210)
4434 Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị tan(75)
4435 Ước Tính 54/60
4436 Ước Tính (-7pi)/4
4437 Ước Tính (7pi)/4+2pi
4438 Ước Tính (2pi)/0.5
4439 Ước Tính (45pi)/180
4440 Ước Tính arcsin(0.6)
4441 Ước Tính arcsin(sin((5pi)/6))
4442 Ước Tính sin(-135 độ )
4443 Ước Tính csc(420 độ )
4444 Ước Tính pi/2+(2pi)/3
4445 Ước Tính pi/4+pi/3
4446 Ước Tính 1-(-12/13)^2
4447 Ước Tính cot(pi/2)
4448 Ước Tính 1-9/25
4449 Ước Tính 240/180
4450 Ước Tính (13pi)/60
4451 Ước Tính 120/169
4452 Ước Tính sin(225 độ )
4453 Ước Tính 1/(-1/2)
4454 Ước Tính 1/(24/25)
4455 Ước Tính 1/(5/13)
4456 Ước Tính (5p)/4
4457 Ước Tính (4p)/3
4458 Ước Tính (7p)/4
4459 Giải y y=cos(4pi)
4460 Giải x e^x=5.1
4461 Quy đổi từ Radian sang Độ -(11pi)/3
4462 Giải z z=-5-4i
4463 Ước Tính cos((11pi)/6)
4464 Rút gọn (2csc(x)+2)(2csc(x)-2)
4465 Rút gọn (1-sec(x))(1+cos(x))
4466 Rút gọn (1-cos(x))(1+sec(x))(cos(x))
4467 Rút gọn (sec(x)+csc(x))(cos(x)-sin(x))
4468 Rút gọn (cot(x)+csc(x))(cot(x)-csc(x))
4469 Ước Tính tan(-(3pi)/4)
4470 Quy đổi từ Radian sang Độ 4rad radians
4471 Tìm Góc Tham Chiếu (17pi)/6
4472 Rút gọn (sin(theta)^2)/(1-cos(theta))
4473 Tìm Giá Trị Chính Xác sin(53 độ )
4474 Tìm Góc Tham Chiếu pi/2
4475 Tìm Khoảng Biến Thiên y=2+cot(x)
4476 Giải y y=tan(x)
4477 Rút gọn (sin(x)+cos(x))/(sin(x)cos(x))
4478 Rút gọn (sin(x))/(1-cos(x))-(sin(x))/(1+cos(x))
4479 Rút gọn (sin(2x))/(2sin(x))
4480 Rút gọn sin(x)^2sec(x)^2-sin(x)^2
4481 Rút gọn sin(x)^2+cos(x)^2+tan(x)^2
4482 Rút gọn sin(pi/4)^2+cos(pi/4)^2
4483 Rút gọn pi/2+pi/4
4484 Rút gọn (sec(x))/(cos(x))-(tan(x))/(cot(x))
4485 Rút gọn (sin(x)sec(x))/(cos(x)tan(x))
4486 Rút gọn (sin(pi/2-x))/(cos(pi/2-x))
4487 Rút gọn (sin(x))/(cos(x)tan(x))
4488 Rút gọn (tan(x)+cot(x))/(cot(x))
4489 Rút gọn (tan(pi/3))/2+1/(csc(pi/3))
4490 Rút gọn sin(x)^4-cos(x)^4+cos(x)^2
4491 Rút gọn tan(x)^3+tan(x)
4492 Rút gọn tan(x)^4-sec(x)^4
4493 Rút gọn csc(x)^2tan(x)^2-1
4494 Rút gọn (cot(a))/(tan(a))
4495 Rút gọn (cot(x))/(tan(x))
4496 Rút gọn cot(x)^2
4497 Rút gọn arccot(-1)
4498 Rút gọn (cos(x))/(sin(x)-1)*(sin(x)+1)/(sin(x)+1)
4499 Rút gọn cos(30)^2
4500 Rút gọn (cos(a))/(sec(a))+(sin(a))/(csc(a))
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.