| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 4301 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(140) | |
| 4302 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(15)cos(15) | |
| 4303 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(1305) | |
| 4304 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(11) | |
| 4305 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(1050) | |
| 4306 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(105)-sin(15) | |
| 4307 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(-10) | |
| 4308 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(22.5 độ ) | |
| 4309 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(30)+cos(30) | |
| 4310 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sec((15pi)/4) | |
| 4311 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sec((17pi)/3) | |
| 4312 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(arctan(-4/3)) | |
| 4313 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sec((29pi)/6) | |
| 4314 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(52 độ ) | |
| 4315 | Tìm Giá Trị Chính Xác | csc(495) | |
| 4316 | Tìm Giá Trị Chính Xác | csc(-315 độ ) | |
| 4317 | Tìm Giá Trị Chính Xác | csc(570) | |
| 4318 | Tìm Giá Trị Chính Xác | csc(-600) | |
| 4319 | Tìm Giá Trị Chính Xác | csc(6pi) | |
| 4320 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin((11pi)/3) | |
| 4321 | Tìm Giá Trị Chính Xác | csc(85) | |
| 4322 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sec(pi/7) | |
| 4323 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sec(arcsin(1/2)) | |
| 4324 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sec(105) | |
| 4325 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sec(10pi) | |
| 4326 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sec(arctan(9/10)) | |
| 4327 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(15pi) | |
| 4328 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sec(2.5) | |
| 4329 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(45 độ )cos(45 độ ) | |
| 4330 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cot(36 độ ) | |
| 4331 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(0/2) | |
| 4332 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(-1/3) | |
| 4333 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin((17pi)/6) | |
| 4334 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sec(570) | |
| 4335 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sec(540) | |
| 4336 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sec(58) | |
| 4337 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sec(64) | |
| 4338 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sec(29) | |
| 4339 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sec(55) | |
| 4340 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(360 độ ) | |
| 4341 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sec(450) | |
| 4342 | Tìm Giá Trị Chính Xác | csc((17pi)/3) | |
| 4343 | Tìm Giá Trị Chính Xác | csc((25pi)/2) | |
| 4344 | Tìm Giá Trị Chính Xác | csc((3pi)/14) | |
| 4345 | Tìm Giá Trị Chính Xác | csc((13pi)/8) | |
| 4346 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cot(585) | |
| 4347 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cot(3pi) | |
| 4348 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cot(40) | |
| 4349 | Tìm Giá Trị Chính Xác | arcsin(-5) | |
| 4350 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cot(80) | |
| 4351 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cot(870) | |
| 4352 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(-(7pi)/3) | |
| 4353 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(62 độ ) | |
| 4354 | Tìm Giá Trị Chính Xác | csc(-270) | |
| 4355 | Tìm Giá Trị Chính Xác | csc(26) | |
| 4356 | Tìm Giá Trị Chính Xác | csc(33) | |
| 4357 | Tìm Giá Trị Chính Xác | csc(1.3) | |
| 4358 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin((7pi)/12) | |
| 4359 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(165) | |
| 4360 | Tìm Giá Trị Chính Xác | csc((5pi)/13) | |
| 4361 | Tìm Giá Trị Chính Xác | csc((5pi)/12) | |
| 4362 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(arctan(5)) | |
| 4363 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(360) | |
| 4364 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(arccos(-4/5)) | |
| 4365 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cot((11pi)/3) | |
| 4366 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cot((13pi)/2) | |
| 4367 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cot((15pi)/2) | |
| 4368 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cot((21pi)/4) | |
| 4369 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cot((23pi)/6) | |
| 4370 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cot((29pi)/6) | |
| 4371 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cot((37pi)/6) | |
| 4372 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cot(15) | |
| 4373 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(585) | |
| 4374 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cot(-390) | |
| 4375 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cot(31) | |
| 4376 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cot((-pi)/3) | |
| 4377 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cot((-7pi)/6) | |
| 4378 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cot(-(7pi)/12) | |
| 4379 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sec(-5pi) | |
| 4380 | Tìm Giá Trị Chính Xác | arcsin(sin((6pi)/7)) | |
| 4381 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(59) | |
| 4382 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(57) | |
| 4383 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(60+225) | |
| 4384 | Tìm Giá Trị Chính Xác | arccot(( căn bậc hai của 3)/3) | |
| 4385 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(66) | |
| 4386 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(660) | |
| 4387 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(-630) | |
| 4388 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(63) | |
| 4389 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(89) | |
| 4390 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(165 độ ) | |
| 4391 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(4.5) | |
| 4392 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(-360) | |
| 4393 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(35) | |
| 4394 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cot(-180 độ ) | |
| 4395 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(26) | |
| 4396 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(5/6) | |
| 4397 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(5/8) | |
| 4398 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos((3pi)/7) | |
| 4399 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos((-3pi)/4) | |
| 4400 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(3/7) |