Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
4101 Tìm Góc Tham Chiếu -105 độ
4102 Tìm Góc Tham Chiếu 220
4103 Tìm Góc Tham Chiếu 230
4104 Tìm Góc Tham Chiếu -225
4105 Tìm Giá Trị Chính Xác sec(270)
4106 Tìm Góc Tham Chiếu -2
4107 Tìm Góc Tham Chiếu 15
4108 Tìm Góc Tham Chiếu 165
4109 Tìm Góc Tham Chiếu -160
4110 Tìm Góc Tham Chiếu 420
4111 Tìm Góc Tham Chiếu 420 độ
4112 Tìm Góc Tham Chiếu 447
4113 Tìm Góc Tham Chiếu -45 độ
4114 Tìm Góc Tham Chiếu -30
4115 Tìm Góc Tham Chiếu -110 độ
4116 Tìm Góc Tham Chiếu 315 độ
4117 Tìm Giá Trị Chính Xác sec(-300 độ )
4118 Tìm Giá Trị Chính Xác sin(2*pi/3)
4119 Tìm Góc Tham Chiếu 285
4120 Tìm Góc Tham Chiếu 250
4121 Tìm Phần Bù (3pi)/8
4122 Tìm Phần Bù 3
4123 Tìm Phần Bù 0.5
4124 Tìm Phần Bù (5pi)/12
4125 Tìm Phần Bù 150 độ
4126 Tìm Góc Bù 50 độ
4127 Tìm Góc Bù (11pi)/12
4128 Tìm Góc Bù (5pi)/12
4129 Tìm Góc Bù (7pi)/4
4130 Tìm Góc Bù pi/10
4131 Tìm Góc Tham Chiếu 70
4132 Tìm Góc Tham Chiếu 90 độ
4133 Tìm Góc Tham Chiếu -60
4134 Tìm Góc Tham Chiếu 6
4135 Tìm Góc Tham Chiếu cos(120)
4136 Tìm Góc Tham Chiếu cos(75)
4137 Tìm Góc Tham Chiếu tan(405)
4138 Chứng mình Đẳng Thức (cos(a-b))/(cos(a)sin(b))=tan(a)+cot(b)
4139 Chứng mình Đẳng Thức 1/(1-cos(x))+1/(1+cos(x))=2csc(x)^2
4140 Chứng mình Đẳng Thức (1+cos(x))/(1-cos(x))-(1-cos(x))/(1+cos(x))=4cot(x)csc(x)
4141 Chứng mình Đẳng Thức 1/(sec(x)tan(x))=csc(x)-sin(x)
4142 Chứng mình Đẳng Thức (1-cos(x))/(sin(x))=(sin(x))/(1+cos(x))
4143 Chứng mình Đẳng Thức (1-cos(x))/(sin(x))=csc(x)-cot(x)
4144 Chứng mình Đẳng Thức (sec(x)-1)(sec(x)+1)=tan(x)^2
4145 Chứng mình Đẳng Thức (5sin(x)+5cos(x))^2=25+25sin(2x)
4146 Chứng mình Đẳng Thức (sin(x)+cos(x))^2=1+2sin(x)cos(x)
4147 Chứng mình Đẳng Thức (tan(x)*sin(x))/(sec(x)^2-1)=cos(x)
4148 Chứng mình Đẳng Thức (cot(x)^2)/(csc(x))=csc(x)-sin(x)
4149 Chứng mình Đẳng Thức (tan(x)^2cos(x))/(2sec(x))=1/2*sin(x)^2
4150 Chứng mình Đẳng Thức (sec(x)^2)/(tan(x))=sec(x)csc(x)
4151 Chứng mình Đẳng Thức cos(x)+sin(x)tan(x)=sec(x)
4152 Chứng mình Đẳng Thức csc(2x)=(csc(x))/(2cos(x))
4153 Chứng mình Đẳng Thức csc(x)(2sin(x)- căn bậc hai của 2)=0
4154 Chứng mình Đẳng Thức cot(pi/2-x)=tan(x)
4155 Chứng mình Đẳng Thức cos(x+y)cos(x-y)=cos(x)^2-sin(y)^2
4156 Chứng mình Đẳng Thức cos(x)cot(x)+sin(x)=csc(x)
4157 Chứng mình Đẳng Thức cos(x)-(cos(x))/(1-tan(x))=(sin(x)cos(x))/(sin(x)-cos(x))
4158 Chứng mình Đẳng Thức (sec(x))/(tan(x))-(tan(x))/(sec(x))=cos(x)cot(x)
4159 Chứng mình Đẳng Thức (sin(3x))/(sin(x)cos(x))=4cos(x)-sec(x)
4160 Chứng mình Đẳng Thức csc(x)^2(1-cos(x)^2)=1
4161 Chứng mình Đẳng Thức (csc(x))/(sin(x))-(cot(x))/(tan(x))=1
4162 Chứng mình Đẳng Thức cot(x)^2-cos(x)^2=cot(x)^2cos(x)^2
4163 Chứng mình Đẳng Thức cos(x)^4-sin(x)^4=1-2sin(x)^2
4164 Chứng mình Đẳng Thức tan(2x)^2+sin(2x)^2+cos(2x)^2=sec(2x)^2
4165 Chứng mình Đẳng Thức (tan(x)-1)/(tan(x)+1)=(1-cot(x))/(1+cot(x))
4166 Chứng mình Đẳng Thức 13sec(x)sin(x)=13cot(x)tan(x)^2
4167 Chứng mình Đẳng Thức (tan(A))/(sec(A))=sin(A)
4168 Tìm Giá Trị Chính Xác 29/(tan(12))
4169 Chứng mình Đẳng Thức sin(t)tan(t)=(1-cos(t)^2)/(cos(t))
4170 Chứng mình Đẳng Thức sin(x)*sec(x)=tan(x)
4171 Chứng mình Đẳng Thức sin(3x)=-1
4172 Chứng mình Đẳng Thức sin(pi/2-x)tan(x)=sin(x)
4173 Chứng mình Đẳng Thức sin(x)sec(x)cot(x)=1
4174 Chứng mình Đẳng Thức sin(2x)+sin(x)=0
4175 Chứng mình Đẳng Thức sec(y)+tan(y)=(cos(y))/(1-sin(y))
4176 Chứng mình Đẳng Thức sin(x+2pi)=sin(x)
4177 Chứng mình Đẳng Thức tan(x/2)=csc(x)-cot(x)
4178 Chứng mình Đẳng Thức tan(x)(csc(x)-sin(x))=cos(x)
4179 Chứng mình Đẳng Thức tan(2pi-x)=-tan(x)
4180 Chứng mình Đẳng Thức tan(x)+sec(x)=(cos(x))/(1-sin(x))
4181 Chứng mình Đẳng Thức tan(x)cos(x)csc(x)=1
4182 Chứng mình Đẳng Thức tan(x-pi)=tan(x)
4183 Tìm Giá Trị Chính Xác arcsin(1/5)
4184 Tìm Giá Trị Chính Xác arcsin(sin((2pi)/3))
4185 Tìm Giá Trị Chính Xác arcsin(sin((4pi)/9))
4186 Tìm Giá Trị Chính Xác cos(165)
4187 Tìm Giá Trị Chính Xác cos(165 độ )
4188 Tìm Giá Trị Chính Xác arccos(-0.546)
4189 Tìm Giá Trị Chính Xác arccos(0.56)
4190 Tìm Giá Trị Chính Xác arccos(1/3)
4191 Tìm Giá Trị Chính Xác arccos(pi/3)
4192 Tìm Giá Trị Chính Xác arccos(cos(pi/3))
4193 Tìm Giá Trị Chính Xác arccos(sin(pi/3))
4194 Tìm Giá Trị Chính Xác cos(3/4)
4195 Tìm Giá Trị Chính Xác cos(-3/4)
4196 Tìm Giá Trị Chính Xác cos((25pi)/3)
4197 Tìm Giá Trị Chính Xác cos((23pi)/12)
4198 Tìm Giá Trị Chính Xác cos(2/3*pi)
4199 Tìm Giá Trị Chính Xác cos(2/5)
4200 Tìm Giá Trị Chính Xác cos((16pi)/3)
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.