Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
28601 Xác định Loại của Số căn bậc hai của 159
28602 Xác định Loại của Số căn bậc hai của 170
28603 Xác định Loại của Số căn bậc hai của -18- căn bậc hai của -8
28604 Xác định Loại của Số căn bậc hai của 194
28605 Xác định Loại của Số căn bậc hai của 1282
28606 Xác định Loại của Số -pi/2
28607 Xác định Loại của Số pi/2*pi
28608 Xác định Loại của Số (19pi)/12
28609 Xác định Loại của Số (19pi)/6
28610 Xác định Loại của Số (1-cos(46))/(sin(46))
28611 Xác định Loại của Số 2/2-( căn bậc hai của 2)/2
28612 Xác định Loại của Số 2/7
28613 Xác định Loại của Số 2^2014-2^2013
28614 Xác định Loại của Số -(20pi)/3
28615 Xác định Loại của Số (-20pi)/9
28616 Xác định Loại của Số (20sin(70))/(sin(20))
28617 Xác định Loại của Số -(211pi)/2
28618 Xác định Loại của Số (2-2)/(-3+3)
28619 Xác định Loại của Số 225^(-1/2)
28620 Xác định Loại của Số (23pi)/5
28621 Xác định Loại của Số 25^1.5+(0.25)^-0.5-81^0.75
28622 Xác định Loại của Số (25pi)/36
28623 Xác định Loại của Số (28pi)/9
28624 Xác định Loại của Số (29pi)/2
28625 Xác định Loại của Số (2pi)/0.8
28626 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm f(x)=5x^4-29x^3+20x^2
28627 Xác định Loại của Số -12/13
28628 Xác định Loại của Số (arcsin(8.92sin(74.8)))/9.53
28629 Xác định Loại của Số ( căn bậc hai của 2)/4-( căn bậc hai của 6)/4
28630 Xác định Loại của Số 1.78/21.3
28631 Xác định Loại của Số -1/15
28632 Xác định Loại của Số 1/2*(40)^28*(29pi)/36
28633 Xác định Loại của Số -1/5
28634 Xác định Loại của Số 11/20+3/8
28635 Xác định Loại của Số 11/(2-i)
28636 Xác định Loại của Số (11pi)/12
28637 Xác định Loại của Số (11pi)/15
28638 Xác định Loại của Số (-11pi)/18
28639 Xác định Loại của Số -(11pi)/2
28640 Xác định Loại của Số (-11pi)/2
28641 Xác định Loại của Số -(11pi)/4*180/pi
28642 Xác định Loại của Số (11pi)/6
28643 Xác định Loại của Số 125^(1/3)
28644 Xác định Loại của Số (-127pi)/3
28645 Xác định Loại của Số (12pi)/4
28646 Xác định Loại của Số (13pi)/12
28647 Xác định Loại của Số (-13pi)/2
28648 Xác định Loại của Số (13pi)/4
28649 Xác định Loại của Số 144/(-5/(149/-5))
28650 Xác định Loại của Số 144/169
28651 Xác định Loại của Số 15/2
28652 Xác định Loại của Số (sec(0)^2-1)/(sec(0)^2)
28653 Xác định Loại của Số ( căn bậc hai của 3+5)*(4 căn bậc hai của 3+3 căn bậc hai của 5)
28654 Xác định Loại của Số -2 căn bậc hai của -12+(8+ căn bậc hai của -27)
28655 Xác định Loại của Số (3.8*10^5)-(8.45*10^5)
28656 Xác định Loại của Số cos(69)(cos(21)-sin(69)sin(21))
28657 Xác định Loại của Số 0.1666666667
28658 Xác định Loại của Số (0.6-0.3)*cos(25)-2.5*sin(25)
28659 Xác định Loại của Số 0.75
28660 Xác định Loại của Số 605
28661 Xác định Loại của Số arccos(-5/8)
28662 Xác định Loại của Số (-3)^2+7(-3)+2
28663 Xác định Loại của Số (-4+5i)/(-7-7i)
28664 Xác định Loại của Số (4-10)/(-1-6)
28665 Xác định Loại của Số (-81)^(1/4)
28666 Xác định Loại của Số sin(20)^2
28667 Xác định Loại của Số ((4.31*10^6+4.71*10^5)^3)/((5760*4.31*10^6)^2)
28668 Rút gọn sin(theta)cot(theta)
28669 Tìm Tam Thức Chính Phương 3x^2-4x
28670 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục fx = logarit của 21-x
28671 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục logarit của 3x = logarit của 5+ logarit của x-4
28672 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục P=10/(1+4e^(-0.8t))
28673 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục a=4cos(50)+isin(50)
28674 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục sec(x)=-2.5
28675 Ước Tính sin((15pi)/4)
28676 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục sin(2x)=(- căn bậc hai của 3)/2
28677 Ước Tính sec(-60)
28678 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục sin(arcsin(x-9))
28679 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục tan(x)=-( căn bậc hai của 3)/3
28680 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục tan(x)=- căn bậc hai của 3
28681 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục tan(1)+cot(1)=sec(1)csc(1)
28682 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục v=-10i-15j
28683 Ước Tính sec((13pi)/6)
28684 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục v=4i-3j
28685 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục x=pi/2+2pin
28686 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục y=(x^2-5x+4)/(x^2-9)
28687 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục y=1/4*tan(x)
28688 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục y=arccsc(2)
28689 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục y=3sin(x)+pi/2
28690 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục y=-6.9x+5.1
28691 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (2cos(x)^2-2cos(x)cos(2x)-1)/( căn bậc hai của sin(x))=0
28692 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục 4/(x^2-x-12)+1/(x^2-9)=2/(x^2-7x+12)
28693 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục cos(40)^2-sin(40)^2=cos(A)
28694 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục cos(x)^3=cos(x)^3sin(x)
28695 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (csc(x))/(tan(x)cot(x))=cos(x)
28696 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục logarit cơ số 2 của x* logarit cơ số 8 của x=12
28697 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục tan(x)^2-4sec(x)=-5
28698 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục y^2-8y+14=0
28699 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục 15(x-1)=-3(5-x)+12x
28700 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục 2cos(2x)-2cos(x)=0
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.