| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 56101 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (x^2-9x+18)/(x^2-6x+9) | |
| 56102 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (3x^3-24)/(x^3-4x^2-4x+16) | |
| 56103 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (x^2+2)/(x+2) | |
| 56104 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (2x^2)/(x-2) | |
| 56105 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (e^x)/((x+19)^3) | |
| 56106 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (7x)/(x+5) | |
| 56107 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (2x^4+2x^3-60x^2)/(x^4-61x^2+900) | |
| 56108 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (6x-6)/(x+2) | |
| 56109 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (x^2-10x+21)/(x^2-5x+6) | |
| 56110 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | 7-3/x | |
| 56111 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (x^2+2x+1)/(2x^2-x-3) | |
| 56112 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (x+3)/(2x^2-5x-3) | |
| 56113 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (2x)/((x+3)^5) | |
| 56114 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (x^3+2x^2-3x)/(x^2+x-2) | |
| 56115 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | 9-2/x | |
| 56116 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | ( căn bậc hai của 9x^2+2x+5-4)/(x-1) | |
| 56117 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (x^2+5)/(x-5) | |
| 56118 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | 1+ logarit cơ số 3 của x | |
| 56119 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | 3-4/x | |
| 56120 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (9x-4)/(x-5) | |
| 56121 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (4x)/( căn bậc hai của x^2+5) | |
| 56122 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (7x^2+7)/(11x^2-98x-9) | |
| 56123 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (2x)/(x^2-4x-5) | |
| 56124 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (x^2+2x)/(x^3-25x) | |
| 56125 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (2x-5)/x | |
| 56126 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (2x^3-5x)/(7x^2+x) | |
| 56127 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (4e^x)/(e^x-8) | |
| 56128 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (7x-21)/((x-7)(x+1)) | |
| 56129 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (x^2-7x+12)/(2(x^2-16)) | |
| 56130 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (x^3+1)/(x^2) | |
| 56131 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (6x^2+7x-5)/(3x+5) | |
| 56132 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (x^2+x-30)/(x-6) | |
| 56133 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | 4-2/x | |
| 56134 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (8x)/(10x-7) | |
| 56135 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | 4-3/x | |
| 56136 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (x^3-64)/(x^2-25) | |
| 56137 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | ( căn bậc hai của 49x^4+6)/(4x^2+5) | |
| 56138 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (x^2)/(x^2+x+30) | |
| 56139 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (x+1)^2(9x-1)^(1/3) | |
| 56140 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (6t)/(sin(t)) | |
| 56141 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (2x+6)/(x^2-9) | |
| 56142 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (2x)/( căn bậc hai của x^2-1) | |
| 56143 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (20x^2-x)/(1+4x^2) | |
| 56144 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (2x-3)/(x-2) | |
| 56145 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (3x^2-5x-2)/(2x^2-3x-2) | |
| 56146 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (x^2-2x-2)/(x+1) | |
| 56147 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | ( căn bậc hai của 2x^2-x+10)/(7x-5) | |
| 56148 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (4x-7)/x | |
| 56149 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (6x-12)/((x-6)(x+1)) | |
| 56150 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | ( căn bậc hai của 2x^2-x+10)/(5x-2) | |
| 56151 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (2 căn bậc hai của x)/(x-4 căn bậc hai của x+4) | |
| 56152 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (3x^2-9x+2)/(2x^2-4x+1) | |
| 56153 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (2x^2+x-3)/(x^2-3x+2) | |
| 56154 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (x+11)/(x^2-36x) | |
| 56155 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | 2/(x^2-25) | |
| 56156 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (4x)/(8x-5) | |
| 56157 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | 4csc(6x)+2 | |
| 56158 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (x+5)/(x^2+7x+10) | |
| 56159 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (x^2+25)/(x^2-25) | |
| 56160 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (x^2-4x-5)/(x-5) | |
| 56161 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (x^3-125)/(x^2-64) | |
| 56162 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | logarit cơ số 6 của x | |
| 56163 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (2x)/(3x^2+1) | |
| 56164 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (8x)/(14x-9) | |
| 56165 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | 7-2/x | |
| 56166 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (x^2-4)/(x^4-81) | |
| 56167 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | 2(2)^x | |
| 56168 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (x^2-4)/(x^2+x-6) | |
| 56169 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (4x^2-8x-12)/(3x^2-3) | |
| 56170 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (-cos(x)+6 căn bậc hai của x)/( căn bậc hai của x) | |
| 56171 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (x-6)/(36x-x^3) | |
| 56172 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (x^3-125)/(x^2-49) | |
| 56173 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | căn bậc hai của 4x^2+3x-2x | |
| 56174 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (x^2+3x)/(x-1) | |
| 56175 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (x+2)/(x^2-3x-10) | |
| 56176 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (x+6)/(8x-6) | |
| 56177 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (4x^4+8x^3-96x^2)/(x^4-52x^2+576) | |
| 56178 | Tìm Hiệu Thương | f(x) = square root of 7x-8 | |
| 56179 | Tìm Hiệu Thương | f(x)=3x^2+2x-4 | |
| 56180 | Tìm Hiệu Thương | f(x)=8x^2-9 | |
| 56181 | Tìm Hiệu Thương | f(x)=(3x^2-1)^2 | |
| 56182 | Tìm Hiệu Thương | f(x)=4/x | |
| 56183 | Tìm Hiệu Thương | f(x)=9 căn bậc hai của x | |
| 56184 | Tìm Hiệu Thương | f(x)=-6x+4 | |
| 56185 | Tìm Hiệu Thương | f(x)=x^2+3x-1 | |
| 56186 | Tìm Hiệu Thương | f(x)=bx^2+dx+g | |
| 56187 | Tìm Hiệu Thương | f(x)=8x^2-10x+1 | |
| 56188 | Tìm Hiệu Thương | f(x)=5-3x^3 | |
| 56189 | Tìm Hiệu Thương | f(x)=8x-11 | |
| 56190 | Tìm Hiệu Thương | f(x)=3x-2x^2 | |
| 56191 | Tìm Hiệu Thương | f(x)=-3x+8 | |
| 56192 | Tìm Hiệu Thương | f(x)=66 | |
| 56193 | Tìm Hiệu Thương | f(x)=1/(2x+5) | |
| 56194 | Tìm Hiệu Thương | f(x)=1/2x | |
| 56195 | Tìm Hiệu Thương | f(x)=8x+3 | |
| 56196 | Tìm Hiệu Thương | f(x) = square root of x-14 | |
| 56197 | Tìm Hiệu Thương | h(w)=(6w^5-w)/w | |
| 56198 | Tìm Hiệu Thương | f(x)=8/(x+8) | |
| 56199 | Tìm Hiệu Thương | f(x)=2x^2-5 căn bậc hai của x | |
| 56200 | Tìm Hiệu Thương | f(x)=2-5x^3 |