| 26001 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của e^(2x)sin(e^x) đối với x |
|
| 26002 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (cot(3x))/(cot(x)) |
|
| 26003 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (sin(5/x))/(x^2) đối với x |
|
| 26004 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 1 của (x^2+2x-3)/(x-1) |
|
| 26005 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của arctan(x^5-x^9) |
|
| 26006 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của ( logarit tự nhiên của 1+ căn bậc hai của x)/( căn bậc hai của x) đối với x |
|
| 26007 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của ( logarit tự nhiên của 3t-5)/(3t-5) đối với t |
|
| 26008 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của ( logarit tự nhiên của 3x)/(x^2) đối với x |
|
| 26009 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (1/(2+h)-1/2)/h |
|
| 26010 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của ( logarit tự nhiên của x^3)/(8x) đối với x |
|
| 26011 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của e^z đối với z |
|
| 26012 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của ( logarit tự nhiên của 9x)/x đối với x |
|
| 26013 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của ( căn bậc hai của 9x^6-x)/(x^3+3) |
|
| 26014 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của e^(3x)cos(h(2x)) đối với x |
|
| 26015 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của e^(-3x)sin(x) đối với x |
|
| 26016 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
f(x)=2x^4-20x^2+18 |
|
| 26017 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
f(x)=x^(4/3)-x^(2/3) |
|
| 26018 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của e^tcot(e^t-4) đối với t |
|
| 26019 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của e^(kx) đối với x |
|
| 26020 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(7x^4) đối với x |
|
| 26021 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=x(x^4+4)^3 |
|
| 26022 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(9-x^2) đối với x |
|
| 26023 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(5-2x) đối với x |
|
| 26024 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=10 |
|
| 26025 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(x căn bậc hai của 9-4x^2) đối với x |
|
| 26026 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/x đối với y |
|
| 26027 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(x logarit tự nhiên của 4x) đối với x |
|
| 26028 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/Z đối với x |
|
| 26029 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
tan(x)cot(x) |
|
| 26030 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(x( logarit tự nhiên của (x)^2)) đối với x |
|
| 26031 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(x(1+x^2)) đối với x |
|
| 26032 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 23/(x^2) đối với x |
|
| 26033 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (24x^3+20x)/(3x^4+5x^2) đối với x |
|
| 26034 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
3x(x-3)^3 |
|
| 26035 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 2/5*(sec(x)tan(x)) đối với x |
|
| 26036 |
Tìm dp/dq |
p=((q^7+4)/(2q))((q^6+6)/q) |
|
| 26037 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (11x)/(x-10) đối với x |
|
| 26038 |
Tìm dy/dx |
y = căn bậc hai của logarit tự nhiên của 3x |
|
| 26039 |
Tìm dy/dx |
y=x^0.35 |
|
| 26040 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (1+x)/(1-x) đối với x |
|
| 26041 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (1+10t^7)/(9t) đối với t |
|
| 26042 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến tại (2,0) |
y=x^3-4x at the point (2,0) |
|
| 26043 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (2x^2-9x-35)/((x+1)(x+2)(x+3)) đối với x |
|
| 26044 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 3 của (2x^2-18)/(x^2-4x+3) |
|
| 26045 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (2x)/( căn bậc hai của 16-9x^2) đối với x |
|
| 26046 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (3x^4+2x^3+6)/(x^5+5x^4+10x+12) đối với x |
|
| 26047 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (-27x^2)/((9-9x^3)^2) đối với x |
|
| 26048 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 3/(x^2+9) đối với x |
|
| 26049 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 3/(16+x^2) đối với x |
|
| 26050 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 300/((3x+25)^2) đối với x |
|
| 26051 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 36/((2x-3)^2) đối với x |
|
| 26052 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (3t-2)/(t+1) đối với t |
|
| 26053 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (3x+4)/(x^3-2x-4) đối với x |
|
| 26054 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (3x-3)/((x-2x+1)^2) đối với x |
|
| 26055 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (4x^2-3x-4)/(x^3+x^2-2x) đối với x |
|
| 26056 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 4/(5x-3) đối với x |
|
| 26057 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 5/(2x-1) đối với x |
|
| 26058 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (5x+3)/(x^2+2x-3) đối với x |
|
| 26059 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 7/(2+7x) đối với x |
|
| 26060 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (7x^2-9x+54)/((x-3)*(x^2+9)) đối với x |
|
| 26061 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 4/(x^2-4) đối với x |
|
| 26062 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 7 của căn bậc hai của 49-x^2 đối với x |
|
| 26063 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân từ 0 đến R của (r^3)/(R-r) đối với r |
|
| 26064 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân từ 1 đến x^2 của căn bậc hai của 3+r^3 đối với r |
|
| 26065 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 4 của căn bậc hai của 16-x^2 đối với x |
|
| 26066 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 3 của 12x^2e^(x^3) đối với x |
|
| 26067 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 2pi của |cos(x)| đối với x |
|
| 26068 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 3x của căn bậc hai của 1+t^2 đối với t |
|
| 26069 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 1 của 1/( căn bậc hai của x) đối với x |
|
| 26070 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân từ 0 đến x^2 của cos(t^2+1) đối với t |
|
| 26071 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 1 của 4x^5-5x^4 đối với x |
|
| 26072 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 1 của (e^x)/(1+e^(2x)) đối với x |
|
| 26073 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 1 của 6x-2x^3-x căn bậc hai của x+3e^x đối với x |
|
| 26074 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 1 của e^x đối với x |
|
| 26075 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 1 của y/(e^(2y)) đối với y |
|
| 26076 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 1 của 2xe^(x^2) đối với x |
|
| 26077 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 1 của f(t) đối với t |
|
| 26078 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 20 của căn bậc hai của 5x đối với x |
|
| 26079 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 2pi của 8cos(2t) đối với t |
|
| 26080 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 2pi của sin(x) đối với x |
|
| 26081 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 2 của 6x^2 đối với x |
|
| 26082 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 10 của |x-5| đối với x |
|
| 26083 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 10 của e^(-x^2) đối với x |
|
| 26084 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của 1/(x logarit tự nhiên của x^2) đối với x |
|
| 26085 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của e^(2x)cos(3x) đối với x |
|
| 26086 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của e^(3x)cos(2x) đối với x |
|
| 26087 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của 1/(t căn bậc hai của 2t) đối với tdt |
|
| 26088 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của cos(4x)^3 đối với x |
|
| 26089 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của (cos(8x))/( căn bậc hai của 1+sin(8x)) đối với x |
|
| 26090 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của (cos(h( logarit tự nhiên của x)))/x đối với x |
|
| 26091 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của 1/(cos(3x+1)^2) đối với xdx |
|
| 26092 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của (6+x^2)/x đối với x |
|
| 26093 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của 8/( căn bậc bảy của x^6) đối với x |
|
| 26094 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân từ pi/3 đến 2/pi của 3cos(x)^2sin(x) đối với x |
|
| 26095 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của e^x căn bậc hai của 1+e^x đối với x |
|
| 26096 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của e^(4x^2) đối với x |
|
| 26097 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của sec(x)^3 đối với x |
|
| 26098 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của (sin(20t))/(sin(10t)) đối với t |
|
| 26099 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của (sec(x))/(sec(x)-cos(x)) đối với x |
|
| 26100 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của t^3tan(t) đối với t |
|