| 26201 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của ux đối với x |
|
| 26202 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của căn bậc hai của 7x+4 đối với x |
|
| 26203 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của sin(x) logarit tự nhiên của x đối với x |
|
| 26204 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của sin(x)cos(5x) đối với x |
|
| 26205 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của t căn bậc hai của t^2+1 đối với t |
|
| 26206 |
Vẽ Đồ Thị |
120(1+200e^(-2x))-40/67 |
|
| 26207 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của sin(9t)+sin(2t) đối với t |
|
| 26208 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của sin(u)cos(u) đối với u |
|
| 26209 |
Ước Tính Tích Phân |
- tích phân của t logarit tự nhiên của t đối với t |
|
| 26210 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Kẹp |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của arctan(-e^x) |
|
| 26211 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 5xe^(4x) đối với x |
|
| 26212 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 57 căn bậc ba của x đối với x |
|
| 26213 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 5 căn bậc ba của x đối với x |
|
| 26214 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 4x logarit tự nhiên của 3x đối với x |
|
| 26215 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 4x logarit tự nhiên của 5x đối với x |
|
| 26216 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 4x-9 đối với x |
|
| 26217 |
Ước tính Tổng |
tổng từ n=1 đến 4 của 4n-3 |
|
| 26218 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 4sin(x) đối với x |
|
| 26219 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 4x-3^9 đối với x |
|
| 26220 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ -5 đến 5 của 2/(x^3) đối với x |
|
| 26221 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 6cos(x)^2 đối với x |
|
| 26222 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của ((1+3x)^2)/( căn bậc ba của x) đối với x |
|
| 26223 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 7sin(x)^2cos(x)^2 đối với x |
|
| 26224 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 6sin(x)^2 đối với x |
|
| 26225 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của -7xe^(4x-2) đối với x |
|
| 26226 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 7sin(z)+6cos(z) đối với z |
|
| 26227 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của -6xe^(-3x^2) đối với x |
|
| 26228 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của cos(2x-7) đối với x |
|
| 26229 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 4 đến 7 của 6(t^2-11t+30) đối với t |
|
| 26230 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 4 đến 2 của x đối với x |
|
| 26231 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 4e^(-0.2x) đối với x |
|
| 26232 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 5t^4 căn bậc hai của t^5+4 đối với t |
|
| 26233 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 4+5t^(2/3) đối với t |
|
| 26234 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 4-3x đến 1 của (u^3)/(1+u^2) đối với u |
|
| 26235 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 48x^2(x^3+4)^3 đối với x |
|
| 26236 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 2 của 2 đối với x |
|
| 26237 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 3y^2 đối với y |
|
| 26238 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 3tan(3x) đối với x |
|
| 26239 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 3 căn bậc hai của t đối với t |
|
| 26240 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 3x^2cos(x^3) đối với x |
|
| 26241 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của x^2 logarit tự nhiên của 4x đối với x |
|
| 26242 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của (4x-2)/(16x^4-1) đối với x |
|
| 26243 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của (nx)^((1-n)/n) đối với x |
|
| 26244 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của (2x-4)/(2x^2-8) đối với x |
|
| 26245 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của ( căn bậc hai của x^2-4)/x đối với x |
|
| 26246 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của (tan(x)^3)/(cos(x)^3) đối với x |
|
| 26247 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của ( căn bậc hai của x^2-16)/x đối với x |
|
| 26248 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của (e^x-e^(-x))/(e^x+e^(-x)) đối với x |
|
| 26249 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của -(e^(4x))/(1+4e^(-x)) đối với x |
|
| 26250 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của (x^2-1)^5(2x) đối với x |
|
| 26251 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của 8x^7-7/(x^7) đối với x |
|
| 26252 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của 1/(x căn bậc hai của 25-x^2) đối với x |
|
| 26253 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của 10^(12 logarit của t) đối với t |
|
| 26254 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của 19/(2+5y) đối với y |
|
| 26255 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của 1/(4x-3) đối với x |
|
| 26256 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của (-2x^2-6x+16)/(x^3+3x^2-x-3) đối với x |
|
| 26257 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của 3/x đối với x |
|
| 26258 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của 1/(1+ căn bậc hai của x) đối với x |
|
| 26259 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của 1/(x^2 căn bậc hai của 1+x^2) đối với x |
|
| 26260 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của 1/((x-1)^3) đối với x |
|
| 26261 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của 1/( căn bậc hai của e^(2x)-1) đối với x |
|
| 26262 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của (x^10-8x^6+28)/(2x^7) đối với x |
|
| 26263 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của (x^2+1)/((vx:4+9x^2)) đối với x |
|
| 26264 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của (x^4-3x^2+5)/(x^4) đối với x |
|
| 26265 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của |x| đối với x |
|
| 26266 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của 1/((x^2-1)^(3/2)) đối với x |
|
| 26267 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của x^2-5x+3 đối với x |
|
| 26268 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của 5/(t^2)+4t^2 đối với t |
|
| 26269 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của căn bậc bảy của x^2-5/(x^2) đối với x |
|
| 26270 |
Tìm dy/dx |
4xcos(y)+7sin(2y)=5sin(y) |
|
| 26271 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của y căn bậc hai của y^2-4 đối với y |
|
| 26272 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của x^(-1/3) đối với x |
|
| 26273 |
Ước Tính Tích Phân |
d/((dx) tích phân từ 0 đến x của 13t^2+ căn bậc hai của t đối với t) |
|
| 26274 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của e^(xy) đối với x |
|
| 26275 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của x(x+4)^6 đối với x |
|
| 26276 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của x căn bậc hai của x^2+7 đối với x |
|
| 26277 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của x căn bậc hai của x^2-576 đối với x |
|
| 26278 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của x căn bậc ba của x+5 đối với x |
|
| 26279 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của x căn bậc bốn của x+8 đối với x |
|
| 26280 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của xsec(2x)^2 đối với x |
|
| 26281 |
Ước Tính |
tan(arccos(( căn bậc hai của 2)/2)) |
|
| 26282 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (6x)/(cot(3x)) |
|
| 26283 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 2 của căn bậc hai của (5x^2+5)/(3x-2) |
|
| 26284 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của xsin(0.5x) đối với x |
|
| 26285 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của -xcos(x) đối với x |
|
| 26286 |
Tìm hàm ngược |
f(x)=2 logarit tự nhiên của x/2+1 |
|
| 26287 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của xcos(2x^2) đối với x |
|
| 26288 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
f(x)=18x-x^2 |
|
| 26289 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của xsin(7x) đối với x |
|
| 26290 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của y căn bậc hai của 2y+2 đối với y |
|
| 26291 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của y logarit tự nhiên của y đối với y |
|
| 26292 |
Ước Tính |
-4.8/2.1 |
|
| 26293 |
Ước Tính |
-(4(-1)^2-16*-1)/((4(-1)+8)^2) |
|
| 26294 |
Ước Tính |
39.35/50 |
|
| 26295 |
Ước Tính |
384/12 |
|
| 26296 |
Ước Tính |
(4(1)(12)-(-7)^2)/(4(1)) |
|
| 26297 |
Ước Tính |
3725/50 |
|
| 26298 |
Ước Tính |
-36/5 |
|
| 26299 |
Ước Tính |
(36000000(300-2*50))/((2(50)+300)^3) |
|
| 26300 |
Ước Tính |
32/(((2)^2+32)^(3/2)) |
|