| 26101 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của sin(h(x)^6)cos(h(x)) đối với x |
|
| 26102 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của x/( căn bậc hai của a+bx) đối với x |
|
| 26103 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của sin(2x)^4cos(2x)^2 đối với x |
|
| 26104 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của x^2e^(2x) đối với x |
|
| 26105 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của x^2e^(-2x) đối với x |
|
| 26106 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của căn bậc hai của 4-2t đối với t |
|
| 26107 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của căn bậc hai của tan(x) đối với x |
|
| 26108 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của căn bậc ba của 8-9x^2(-18x) đối với x |
|
| 26109 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của căn bậc ba của at đối với t |
|
| 26110 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân từ căn bậc ba của x đến 2pi của cos(t^3) đối với t |
|
| 26111 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của xe^( căn bậc hai của x) đối với x |
|
| 26112 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân từ 0 đến pi/6 của sin(3x)^5 đối với x |
|
| 26113 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân từ 0 đến pi/4 của (sin(2x))/(1+cos(2x)^2) đối với x |
|
| 26114 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của x^2e^(x^3) đối với x |
|
| 26115 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của x^2-4 đối với x |
|
| 26116 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của x^3(5x^4+11)^9 đối với x |
|
| 26117 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của x^3(x^4+16)^6 đối với x |
|
| 26118 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân từ x đến x^2 của e^(t^7) đối với t |
|
| 26119 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân từ x đến -0.8 của -9tan(t) đối với t |
|
| 26120 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân từ p đến -p của căn bậc hai của căn bậc ba của x đối với x |
|
| 26121 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của sec(2x) đối với x |
|
| 26122 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của cos(h(x)) đối với x |
|
| 26123 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của cot(x) đối với x |
|
| 26124 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của sin(2x)cos(x)^2 đối với x |
|
| 26125 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của sin(4x) đối với x |
|
| 26126 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của sin(3y)+cos(2y) đối với y |
|
| 26127 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của sin(h(3t)) đối với t |
|
| 26128 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của (x*8)/9 đối với x |
|
| 26129 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của xsec(x)^2 đối với x |
|
| 26130 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của x(4x+5)^8 đối với x |
|
| 26131 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của xcos(x^2) đối với x |
|
| 26132 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của x-1 đối với x |
|
| 26133 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của xtan(x) đối với x |
|
| 26134 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của xcos(h(x^2)) đối với x |
|
| 26135 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
f(x) = tích phân của t-a đối với x |
|
| 26136 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
25p tích phân từ 0 đến 6 của (1-x/3)^2 đối với x |
|
| 26137 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
d/((dx) tích phân từ 0 đến 5x^2 của t/(t+21) đối với t) |
|
| 26138 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
d/((dx) tích phân từ x đến 5 của căn bậc hai của t^2-1 đối với t) |
|
| 26139 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của cos(x^3) đối với x |
|
| 26140 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của cos(x)e^(sin(x)) đối với x |
|
| 26141 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của cos(3x) đối với x |
|
| 26142 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân từ -9 đến 9 của căn bậc hai của 81-x^2 đối với x |
|
| 26143 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của 9sin(x)^2cos(x)^3 đối với x |
|
| 26144 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của arctan(x) đối với x |
|
| 26145 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của 6x^5 đối với x |
|
| 26146 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân từ -7 đến 7 của căn bậc hai của 49-x^2 đối với x |
|
| 26147 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của 8 đối với x |
|
| 26148 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của 8x+3 đối với x |
|
| 26149 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của 5(t^2-5t-2) đối với x |
|
| 26150 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của 5cos(3x) căn bậc hai của sin(3x+4) đối với x |
|
| 26151 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân từ -6 đến 6 của căn bậc hai của 36-x^2 đối với x |
|
| 26152 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của 4 đối với x |
|
| 26153 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của 4e^x đối với x |
|
| 26154 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của 40e^(-0.8t) đối với t |
|
| 26155 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của 4sin(x)cos(x) đối với x |
|
| 26156 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của 3x^2(x^3-2)^5 đối với x |
|
| 26157 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân từ 1 đến 32 của căn bậc năm của x đối với x |
|
| 26158 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của 2x căn bậc hai của 7+x^2 đối với x |
|
| 26159 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của 2(2x+4)^5 đối với x |
|
| 26160 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân từ 2 đến 1 của 6 căn bậc hai của x-1/( căn bậc hai của 2x) đối với x |
|
| 26161 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của 14(x-5)^6 đối với x |
|
| 26162 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của 10x^9cos(x^10) đối với x |
|
| 26163 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân từ 1 đến 4 của f(x) đối với x |
|
| 26164 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân từ 1 đến 4 của 4/(3x) đối với x |
|
| 26165 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân từ 1 đến 5 của x căn bậc hai của 7x^2+3 đối với x |
|
| 26166 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân từ 1 đến 2 của ((2x-1)(3x+4))/x đối với x |
|
| 26167 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 9csc(6x-2)^2 đối với x |
|
| 26168 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 8y-3/(y^(1/5)) đối với y |
|
| 26169 |
Tìm Đạo Hàm 2nd |
y = căn bậc hai của x logarit tự nhiên của x |
|
| 26170 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của a đối với x |
|
| 26171 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 6x^3(1+x^8)^-1 đối với x |
|
| 26172 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 9xsin(2x) đối với x |
|
| 26173 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của arctan(8x) đối với x |
|
| 26174 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của arctan(x) logarit tự nhiên của x đối với x |
|
| 26175 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của cos(x/20) đối với x |
|
| 26176 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của cos(3t) đối với t |
|
| 26177 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của cos(5x+1) đối với x |
|
| 26178 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của csc(5x-3)cot(5x-3) đối với x |
|
| 26179 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ -pi/4 đến (7pi)/4 của sin(x)+cos(x) đối với x |
|
| 26180 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của cos(x)cos(2x) đối với x |
|
| 26181 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của cos(x)cos(x) đối với x |
|
| 26182 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của sec(3x+5)tan(3x+5) đối với x |
|
| 26183 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của sec(6x)tan(6x) đối với x |
|
| 26184 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của sec(9x)tan(9x) đối với x |
|
| 26185 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của sin(2x)*cos(6x) đối với x |
|
| 26186 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của -sin(xe^(cos(x))) đối với x |
|
| 26187 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của sin(8x)cos(3x) đối với x |
|
| 26188 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến Ngang |
f(x)=x^3+12x^2+8 |
|
| 26189 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của logarit tự nhiên của e^x đối với x |
|
| 26190 |
Tìm Điểm Cực Đại Toàn Cục và Cực Tiểu Toàn Cục trong Khoảng |
f(x)=x^3-6x^2 , [0,8] |
, |
| 26191 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của logarit tự nhiên của x^(1/3) đối với x |
|
| 26192 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của logarit tự nhiên của 6x đối với x |
|
| 26193 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến Ngang |
x^2y^2-9x^2-4y^2=0 |
|
| 26194 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ logarit tự nhiên của 27 đến logarit tự nhiên của 216 của e^(x/3) đối với x |
|
| 26195 |
Tìm Độ Lõm |
f(x)=-x^3-12x^2-45x+2 |
|
| 26196 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
f(x) = square root of 4-x^2 |
|
| 26197 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
f(x)=x^3-3x^2-105x |
|
| 26198 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
f(x)=sin(2x) |
|
| 26199 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ -pi đến pi của cos(x) đối với x |
|
| 26200 |
Tìm Các Điểm Uốn |
-x^3+6x^2-18 |
|