| 25801 |
Kiểm tra nếu Khả Vi Trên một Khoảng |
y=100-x^2 , [-10,10] |
, |
| 25802 |
Kiểm tra nếu Khả Vi Trên một Khoảng |
y=25-x^2 , [-5,5] |
, |
| 25803 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0.25 đến 0.5 của 1/( căn bậc hai của 25-16x^2) đối với x |
|
| 25804 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0.4 đến 1 của x^4cot(x^5) đối với x |
|
| 25805 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
2^90 |
|
| 25806 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 0.03x đối với x |
|
| 25807 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
2/( căn bậc ba của x)+3cos(x) |
|
| 25808 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến pi của (e^(cos(t)))(sin(2t)) đối với t |
|
| 25809 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến pi của (sin(4x)^6)cos(4x) đối với x |
|
| 25810 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 8 của xe^(-x/c) đối với x |
|
| 25811 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 9 của 1/( căn bậc hai của x) đối với x |
|
| 25812 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến pi của tan(x/3)^2 đối với x |
|
| 25813 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến pi của 2sin(x)+sin(2x) đối với x |
|
| 25814 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
x^7(5+8x)^3 |
|
| 25815 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 7 của 4x* căn bậc ba của x+1 đối với x |
|
| 25816 |
Giải x |
logarit tự nhiên của x^2=10 |
|
| 25817 |
Giải x |
e^(2-4x)=9 |
|
| 25818 |
Giải x |
2^(2x)-3.2^x+2=0 |
|
| 25819 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 2 của 3e^x đối với x |
|
| 25820 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 2 của 2f(x) đối với x |
|
| 25821 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=8cos(4x) |
|
| 25822 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 1 của -5x đối với x |
|
| 25823 |
Tìm dy/dx |
y=7/( căn bậc hai của x) |
|
| 25824 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 1 của 6 căn bậc sáu của x đối với x |
|
| 25825 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 1 của 3cos((pit)/2) đối với t |
|
| 25826 |
Tìm dy/dx |
y=x^2-3x |
|
| 25827 |
Tìm dy/dx |
y=-y/x |
|
| 25828 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 1 của x^3(2x^4+3)^2 đối với x |
|
| 25829 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 10 của x^2( căn bậc hai của x+7)^2 đối với x |
|
| 25830 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 10 của -0.006t^2+0.2t đối với x |
|
| 25831 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 10 của 2000e^(0.3t) đối với t |
|
| 25832 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 10 của (24t)/(2t+3) đối với t |
|
| 25833 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 120 của 10+ căn bậc hai của t đối với t |
|
| 25834 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 12 căn bậc ba của cos(x)sin(x) đối với x |
|
| 25835 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
f(x)=64x^3-12x+1 |
|
| 25836 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 14(x-5)^6 đối với x |
|
| 25837 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 140 đến 200 của 1/(15 căn bậc hai của 2p)*e^(-((x-100)^2)/450) đối với x |
|
| 25838 |
Tìm Nguyên Hàm |
e^(6x) |
|
| 25839 |
Tìm Hiệu Thương |
f(x)=-3x^2-4x-2 |
|
| 25840 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 10 đến 20 của 30/x+25 đối với x |
|
| 25841 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 10 căn bậc ba của x^2 đối với x |
|
| 25842 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 17 của (x-17)/(x^2-289) |
|
| 25843 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến e của 7/x đối với x |
|
| 25844 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 2 của (sin(x-3))/(x^2-9) |
|
| 25845 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến e của logarit tự nhiên của 5x đối với x |
|
| 25846 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -6 của f(x) |
|
| 25847 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 1 của x^(1/(1-x)) |
|
| 25848 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến e của (4x^3-3x)/(x^2) đối với x |
|
| 25849 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến e của (x^2-1)/x đối với x |
|
| 25850 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1-csc(2x)^2 đối với x |
|
| 25851 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến pi của e^(cos(x))sin(2x) đối với x |
|
| 25852 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến -5 của 2x-3 đối với x |
|
| 25853 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến 7 của logarit tự nhiên của 20x đối với x |
|
| 25854 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến 7 của x căn bậc hai của 6x^2+4 đối với x |
|
| 25855 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của ( logarit tự nhiên của x)/(x^3) đối với x |
|
| 25856 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của |x| đối với x |
|
| 25857 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của căn bậc hai của 9x^4-6x^2+1 đối với x |
|
| 25858 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 6 của căn bậc hai của 36-x^2 đối với x |
|
| 25859 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ -1 đến 3 của 4-5x đối với x |
|
| 25860 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến 3 của (6x^2)/(8x^3+1) đối với x |
|
| 25861 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/((16-x^2)^(3/2)) đối với x |
|
| 25862 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến 4 của 4/x đối với x |
|
| 25863 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến 32 của x^(-(7/5)) đối với x |
|
| 25864 |
Ước tính Tổng |
tổng từ k=1 đến 15 của 3k+10 |
|
| 25865 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến 3 của -3/x đối với x |
|
| 25866 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 18x^17 đối với x |
|
| 25867 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 14x logarit tự nhiên của 5x đối với x |
|
| 25868 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của -15x^4(-3x^5-1)^5 đối với x |
|
| 25869 |
Ước tính Tổng |
tổng từ k=15 đến 18 của (-1)^k(3k) |
|
| 25870 |
Ước tính Tổng |
tổng từ k=3 đến 6 của 9k-2 |
|
| 25871 |
Ước tính Tổng |
tổng từ n=1 đến infinity của 12(-1/9)^(n-1) |
|
| 25872 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ -2 đến 4 của 2+1/2y-1/4y^2 đối với y |
|
| 25873 |
Tìm hàm ngược |
f(x)=2sin(x)-1 |
|
| 25874 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
e^(5x)+e^(-x) |
|
| 25875 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm |
x^(1/3)(x+4) |
|
| 25876 |
Tìm Độ Lõm |
f(x)=(x+3)^4 |
|
| 25877 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 2 đến 8 của 10+3.75t đối với t |
|
| 25878 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 200x^4 đối với x |
|
| 25879 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 2y^2x-3 đối với x |
|
| 25880 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ -20 đến -1 của 3/(e^(-z))-1/(3z) đối với z |
|
| 25881 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 20 đến 130 của 42.07e^(-0.01059t) đối với t |
|
| 25882 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 2sec(4x)tan(4x) đối với x |
|
| 25883 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 2 đến 5 của 355t+1125 đối với t udu |
udu |
| 25884 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của sin(x)e^x đối với x |
|
| 25885 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của tan(x)sec(x)^4 đối với x |
|
| 25886 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của sin(4x)^2 đối với x |
|
| 25887 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của căn bậc sáu của x đối với x |
|
| 25888 |
Tìm Đạo Hàm 2nd |
xcos(x) |
|
| 25889 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 6x-7 đối với x |
|
| 25890 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (t căn bậc hai của t+ căn bậc hai của t)/(t^2) đối với t |
|
| 25891 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của t^2sin(Bt) đối với t |
|
| 25892 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 3 của căn bậc hai của 3-x |
|
| 25893 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (tan(x))/(cos(x)^3) đối với x |
|
| 25894 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (t-2t^8)/( căn bậc hai của t) đối với t |
|
| 25895 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của căn bậc hai của (a-x)/(a+x) đối với x |
|
| 25896 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ căn bậc hai của x đến 2x của arctan(t) đối với t |
|
| 25897 |
Tìm dy/dx |
x^2+2xy-y^2=6 |
|
| 25898 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của căn bậc hai của x(6-x) đối với x |
|
| 25899 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=(3x^3-x^2-48x+16)/(x^2+5x+4) |
|
| 25900 |
Tìm dy/dx |
y = square root of 2x-1 |
|