Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
94401 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 8.7*10^-8
94402 Giải a -5(3-a)=-3(2-a)
94403 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 7*10^-8
94404 Chia ( căn bậc bảy của x^2)/( căn bậc năm của y^3)
94405 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 1.35*10^-7
94406 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 9.36*10^2
94407 Rút gọn 4x^2-25y^2
94408 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 1.997*10^2
94409 Giải a -6(3-3a)-8(6a+5)=32
94410 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 8.99*10^7
94411 Giải x 110/28.4=x/36.92
94412 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 8.7*10^4
94413 Giải x 110/28.4=x/39.76
94414 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 3.2*10^-2
94415 Giải x 12^2+10^2=x^2
94416 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 4.2*10^-4
94417 Rút gọn (2a^2-8)(4a^4+16a^2+64)
94418 Giải x 16/30=x/45
94419 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 4.3*10^2
94420 Giải x 14^(9x)=146
94421 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 5.4*10^8
94422 Giải x 2/3x=5
94423 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 3.9*10^7
94424 Giải x 2/3x=4
94425 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 3.2*10^-4
94426 Giải x 2/3x-5/9x=4
94427 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 2.2*10^-3
94428 Giải x -2/5x=3/10
94429 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 2.81*10^-2
94430 Giải x -2/5x=12
94431 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 4.1*10^4
94432 Giải x (2x^2+8x-10)/(2x^2+14x+20)=4
94433 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 5.6*10^19
94434 Giải x (2(x+1))/4=3x-2
94435 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 8.05*10^-6
94436 Giải x (2x)/3-x=x/15-6/5
94437 Giải x (2x)/5=x/3+4
94438 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 4.6*10^-5
94439 Giải x (2x)/5+1/3=(7x-2)/15
94440 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 0.71*10^-6
94441 Giải x (2x)/5+3/4=9/10
94442 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 5.87*10^-2
94443 Giải x 27^x=9^(x-3)
94444 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 3.7*10^8
94445 Giải x 27^(5x)=9^(x+4)
94446 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 1.86*10^5
94447 Giải x 27^(4x)=9^(x+3)
94448 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 8.8*10^6
94449 Giải x 27^(4x)=9^(x+4)
94450 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 8.8*10^-6
94451 Giải x 256^(4x)=64^(x+3)
94452 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 9.7*10^-2
94453 Giải x 243^x=27
94454 Giải x 243^x=3
94455 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 6.18*10^6
94456 Giải x 2^x=22
94457 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 9.95*10^-7
94458 Giải x 2^x=49
94459 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 2.6*10^1
94460 Giải x 2^(x+8)=3
94461 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 3.8*10^3
94462 Giải x 2^(x-2)=1/32
94463 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 9.3*10^-10
94464 Giải x 2^(3x)=15
94465 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 1.97*10^-7
94466 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 7.7*10^4
94467 Giải x 2^(3x+1)=7
94468 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 6.02*10^1
94469 Giải x 2^(3x+1)=8
94470 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 1.310*10^19
94471 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 6.1*10^-2
94472 Giải x 2^(6x)=32^(x+1)
94473 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường -3.53*10^-5
94474 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 5.7*10^3
94475 Giải x 1/5-x/5=-2/5
94476 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 5.5*10^-7
94477 Giải x 1/3* logarit cơ số 5 của 12x=2
94478 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 5.7*10^7
94479 Giải x 1/3x=4
94480 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 6.7*10^9
94481 Giải x 1/3x=5
94482 Giải x 1/(x+7)+14/(x^2-49)=1
94483 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 9.8*10^-3
94484 Giải x -1/9*(x-27)+1/3*(x+3)=x+25
94485 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 5.376*10^-6
94486 Giải x 10^2+12^2=x^2
94487 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 5*10^8
94488 Giải x 10^(x-1)=100^(2x-3)
94489 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 1.1*10^8
94490 Giải x 10^x=350
94491 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 2.7*10^-4
94492 Giải x 10^x=20
94493 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 8.5*10^10
94494 Giải x 10^x=100
94495 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 8.3*10^8
94496 Giải x 10^x=0.01
94497 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 8.3*10^9
94498 Giải x |x-5|=12
94499 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 3.25*10^6
94500 Giải x |x-7|=8
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.