Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 94601 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 3x+2y=6 | |
| 94602 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 6.8*10^4 | |
| 94603 | Giải t | h=175t-16t^2 | |
| 94604 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 2.7*10^2 | |
| 94605 | Giải t | 9t-6-6t=6 | |
| 94606 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 4.7*10^-5 | |
| 94607 | Giải t | h=79-6t-5t^2 | |
| 94608 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | -8.89*10^-7 | |
| 94609 | Giải t | logarit tự nhiên của 2=0.015t | |
| 94610 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 2.154*10^5 | |
| 94611 | Giải t | p=(fd)/t | |
| 94612 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 3.16*10^8 | |
| 94613 | Giải t | rt-2n=y | |
| 94614 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 4.54*10^7 | |
| 94615 | Giải t | s=1/6*(gt^2) | |
| 94616 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 7.89*10^-7 | |
| 94617 | Giải t | 12t=36(t-1/4) | |
| 94618 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 4.142*10^6 | |
| 94619 | Giải s | a+b=s+r | |
| 94620 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1.44*10^8 | |
| 94621 | Vẽ Đồ Thị | 3x+2y=7 | |
| 94622 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 4.81*10^-4 | |
| 94623 | Giải s | st+3t=6 | |
| 94624 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 3.7*10^4 | |
| 94625 | Giải t | 3/4+1/3t=2/4 | |
| 94626 | Giải t | -2/3t-3=-5 | |
| 94627 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 8.2*10^-3 | |
| 94628 | Ước Tính | |-6| | |
| 94629 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 8.9*10^3 | |
| 94630 | Giải t | at^2+bt=-c | |
| 94631 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 23.66*10^6 | |
| 94632 | Giải r | i=(ne)/(r+nr) | |
| 94633 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 5.1*10^8 | |
| 94634 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | (2 căn bậc hai của x-3 căn bậc hai của y)/( căn bậc hai của x+ căn bậc hai của y) | |
| 94635 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1.04*10^-10 | |
| 94636 | Giải r | -5=7+3r | |
| 94637 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 3.4*10^-6 | |
| 94638 | Giải r | -7+4r=-15 | |
| 94639 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 9.39*10^5 | |
| 94640 | Giải s | (s+1)/2+s/2=(s-2)/3 | |
| 94641 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 3.83*10^5 | |
| 94642 | Giải s | -2=4r+s | |
| 94643 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 6.4*10^-3 | |
| 94644 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 5.384*10^-8 | |
| 94645 | Giải r | r+3/r=-4 | |
| 94646 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 3.9*10^8 | |
| 94647 | Giải x | 6x+30+4x=10(x+3) | |
| 94648 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 6.17*10^6 | |
| 94649 | Giải x | căn bậc hai của 3x+7=x-1 | |
| 94650 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 7.39*10^9 | |
| 94651 | Giải x | căn bậc hai của 39-x=x+3 | |
| 94652 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 2.670*10^-8 | |
| 94653 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 4.6*10^6 | |
| 94654 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 6.17*10^5 | |
| 94655 | Rút gọn | (3+2i)(2-3i) | |
| 94656 | Giải x | căn bậc hai của 5x-9-4=0 | |
| 94657 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 9.4*10^-2 | |
| 94658 | Giải x | căn bậc hai của 5x-4=6 | |
| 94659 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | -6.4*10^-7 | |
| 94660 | Giải x | căn bậc hai của 5x-4-6=0 | |
| 94661 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 3.1*10^9 | |
| 94662 | Giải x | căn bậc hai của 8x+1=5 | |
| 94663 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 6.5*10^4 | |
| 94664 | Giải b | 1/3b=-3 | |
| 94665 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 6.5*10^-4 | |
| 94666 | Giải s | s=4+ căn bậc hai của s+2 | |
| 94667 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 9.6*10^-3 | |
| 94668 | Giải x | -4(x+1)=2(1-2x)-6 | |
| 94669 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 4.76*10^-4 | |
| 94670 | Giải x | x^2+81=x^2+20x+100 | |
| 94671 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 3.4*10^-3 | |
| 94672 | Rút gọn | (7- căn bậc hai của -9)/(5- căn bậc hai của -1) | |
| 94673 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | -8.28*10^-6 | |
| 94674 | Rút gọn | -(8b)/(5b-6) | |
| 94675 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 7.2*10^-6 | |
| 94676 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 9.9*10^8 | |
| 94677 | Giải k | 4k(k+14)=14 | |
| 94678 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 5.1*10^3 | |
| 94679 | Giải k | 4k(k+2)=2 | |
| 94680 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 2.0*10^-4 | |
| 94681 | Rút gọn | (3+2 căn bậc hai của 5)/(2 căn bậc hai của 5-3) | |
| 94682 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 9.2*10^-9 | |
| 94683 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 5.9*10^7 | |
| 94684 | Rút gọn | căn bậc ba của 648 | |
| 94685 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 4.2*10^2 | |
| 94686 | Rút gọn | ((a^5b^3)^(1/2))/((ab)^(-1/2)) | |
| 94687 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 5.3*10^3 | |
| 94688 | Rút gọn | căn bậc hai của 202 | |
| 94689 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 3.4*10^4 | |
| 94690 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 4.86*10^4 | |
| 94691 | Giải x | -4x>-12 | |
| 94692 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 6.5*10^5 | |
| 94693 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 49x^2+9=42x | |
| 94694 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 4.4*10^-7 | |
| 94695 | Chia | (x^3+y^3)÷(x-y) | |
| 94696 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 3.89*10^4 | |
| 94697 | Giải a | 11a=b/2-2c(b+7) | |
| 94698 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 8.8*10^-3 | |
| 94699 | Giải k | (k+1)(k-5)=0 | |
| 94700 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | -3.77*10^-6 |