Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 94801 | Giải y | 3y=6 | |
| 94802 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1.0*10^4 | |
| 94803 | Giải y | 3y+7=y+13 | |
| 94804 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 2.64*10^15 | |
| 94805 | Giải y | 4(y-1/2)-y=6(5-y) | |
| 94806 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 2.6*10^4 | |
| 94807 | Ước Tính | (0.125)^(2/3) | |
| 94808 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 2.7*10^6 | |
| 94809 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 3.2*10^6 | |
| 94810 | Giải y | 4x+y=16 | |
| 94811 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 2.3*10^8 | |
| 94812 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 8.5*10^-6 | |
| 94813 | Giải y | 4x=3y-7 | |
| 94814 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 8.2*10^-6 | |
| 94815 | Giải y | 4=2/9*(4y-2) | |
| 94816 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 3.81*10^-5 | |
| 94817 | Vẽ Đồ Thị | (x+3)^2+(y-1)^2=3 | |
| 94818 | Vẽ Đồ Thị | (x+4)^2+(y-3)^2=25 | |
| 94819 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 6.421*10^20 | |
| 94820 | Giải y | 2y+30=2 | |
| 94821 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 6.6*10^4 | |
| 94822 | Giải y | 2y=-8 | |
| 94823 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 7.4*10^-1 | |
| 94824 | Giải y | 2y=5x+1 | |
| 94825 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 6.7*10^4 | |
| 94826 | Giải y | -2|7-3y|-6=-14 | |
| 94827 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1.04*10^2 | |
| 94828 | Giải y | 2+y=4 | |
| 94829 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | -5.14*10^-3 | |
| 94830 | Giải y | 26+3y=38+4y | |
| 94831 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1.76*10^2 | |
| 94832 | Vẽ Đồ Thị | y=3x^2+6x-2 | |
| 94833 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 2.633*10^-5 | |
| 94834 | Giải y | 2x+y=13 | |
| 94835 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1.3*10^7 | |
| 94836 | Rút gọn | (3m-6)/(4m+12)*(m^2+5m+6)/(m^2-4) | |
| 94837 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1.7*10^7 | |
| 94838 | Rút gọn | (5x^2+3x-11)/(x+3) | |
| 94839 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 4.5*10^-5 | |
| 94840 | Giải y | 0+2y=3 | |
| 94841 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1.9*10^-6 | |
| 94842 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 7.03*10^21 | |
| 94843 | Giải y | (y+6)/5=(y+8)/7 | |
| 94844 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 0.039*10^5 | |
| 94845 | Giải y | 0-y=5 | |
| 94846 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 4.9*10^-2 | |
| 94847 | Giải y | -11y=-143 | |
| 94848 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 7.1*10^5 | |
| 94849 | Giải y | 10+1/3y=1 | |
| 94850 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 7.1*10^-5 | |
| 94851 | Giải y | -2(5y-1)-y=-4(y-3) | |
| 94852 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1.493*10^-9 | |
| 94853 | Giải y | 18=8+5y | |
| 94854 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 3.302*10^23 | |
| 94855 | Giải y | 2(0)-5y=10 | |
| 94856 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 7.6*10^-3 | |
| 94857 | Giải y | y+10=9/2*(x-10) | |
| 94858 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | -8.04*10^-5 | |
| 94859 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 4.8*10^4 | |
| 94860 | Rút gọn | (5b)(-3a) | |
| 94861 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 4.8*10^-4 | |
| 94862 | Rút gọn | căn bậc hai của 200+ căn bậc hai của 72- căn bậc hai của 162 | |
| 94863 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1.951*10^3 | |
| 94864 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 7.7*10^-3 | |
| 94865 | Giải y | x=yz | |
| 94866 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 2.1*10^-5 | |
| 94867 | Giải y | x=4y+1 | |
| 94868 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 3.99*10^14 | |
| 94869 | Giải y | x=3y-4 | |
| 94870 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 4.33*10^3 | |
| 94871 | Giải y | x=2/9*(y+z) | |
| 94872 | Tìm Đường Parabol Đi Qua (4,6) với Đỉnh (3,2) | (3,2) , (4,6) | |
| 94873 | Nhân | (-6x)^3 | |
| 94874 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x^2+9x<36 | |
| 94875 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 8x=2y+5 , 3x=y+7 | , |
| 94876 | Tìm Đường Parabol Đi Qua (2,0) với Đỉnh (4.7,9.2) | (2,0) , (4.7,9.2) | |
| 94877 | Giải y | x+6y=6 | |
| 94878 | Tìm Đường Parabol Đi Qua (-3,-2) với Đỉnh (0,7) | (-3,-2) , (0,7) | , |
| 94879 | Giải y | -x+dy=2x-ey | |
| 94880 | Giải y | 8y-3=15+2y | |
| 94881 | Giải y | 9x+y=10 | |
| 94882 | Tìm Đường Parabol Đi Qua (1,3) với Đỉnh (0,0) | (0,0) , (1,3) | |
| 94883 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+x-30=12 | |
| 94884 | Giải y | Px+Qy=R | |
| 94885 | Tìm Đường Parabol Đi Qua (7,0) với Đỉnh (-2,0) | (-2,0) , (7,0) | |
| 94886 | Giải Y | K=32yZ | |
| 94887 | Giải y | 7y-9=24-4y | |
| 94888 | Giải y | 8x+y=7 | |
| 94889 | Tìm Đường Parabol Đi Qua (0,5) với Đỉnh (2,1) | (0,5) , (2,1) | |
| 94890 | Giải y | 7x-3y=4 | |
| 94891 | Giải y | -7-6y=13 | |
| 94892 | Tìm Đường Parabol Đi Qua (0,8) với Đỉnh (-1.5,-12.5) | (-1.5,-12.5) , (0,8) | |
| 94893 | Giải y | 6y-4=23-3y | |
| 94894 | Tìm Đường Parabol Đi Qua (-1,6) với Đỉnh (0,4) | (0,4) , (-1,6) | |
| 94895 | Giải y | 6y-7=41-2y | |
| 94896 | Tìm Đường Parabol Đi Qua (0,27) với Đỉnh (4,75) | (4,75) , (0,27) | , |
| 94897 | Giải y | y=1-2 | |
| 94898 | Tìm Đường Parabol Đi Qua (0,-15) với Đỉnh (-1,-18) | (-1,-18) , (0,-15) | |
| 94899 | Tìm Đường Parabol Đi Qua (0,0) với Đỉnh (-2,20) | (-2,20) , (0,0) | |
| 94900 | Tìm Đường Parabol Đi Qua (0,-8) với Đỉnh (4,8) | (4,8) , (0,-8) |