| 94901 |
Tìm Đường Parabol Đi Qua (0,5) với Đỉnh (2,1) |
(0,5) , (2,1) |
|
| 94902 |
Giải y |
7x-3y=4 |
|
| 94903 |
Giải y |
-7-6y=13 |
|
| 94904 |
Tìm Đường Parabol Đi Qua (0,8) với Đỉnh (-1.5,-12.5) |
(-1.5,-12.5) , (0,8) |
|
| 94905 |
Giải y |
6y-4=23-3y |
|
| 94906 |
Tìm Đường Parabol Đi Qua (-1,6) với Đỉnh (0,4) |
(0,4) , (-1,6) |
|
| 94907 |
Giải y |
6y-7=41-2y |
|
| 94908 |
Tìm Đường Parabol Đi Qua (0,27) với Đỉnh (4,75) |
(4,75) , (0,27) |
, |
| 94909 |
Giải y |
y=1-2 |
|
| 94910 |
Tìm Đường Parabol Đi Qua (0,-15) với Đỉnh (-1,-18) |
(-1,-18) , (0,-15) |
|
| 94911 |
Tìm Đường Parabol Đi Qua (0,0) với Đỉnh (-2,20) |
(-2,20) , (0,0) |
|
| 94912 |
Tìm Đường Parabol Đi Qua (0,-8) với Đỉnh (4,8) |
(4,8) , (0,-8) |
|
| 94913 |
Giải y |
y=2(2)+1 |
|
| 94914 |
Tìm Đường Parabol Đi Qua (0,0) với Đỉnh (3,-18) |
(0,0) , (3,-18) |
|
| 94915 |
Giải y |
y=2(0) |
|
| 94916 |
Tìm Đường Parabol Đi Qua (2,6) với Đỉnh (1,3) |
(1,3) , (2,6) |
|
| 94917 |
Tìm Đường Parabol Đi Qua (5,1) với Đỉnh (4,4) |
(4,4) , (5,1) |
|
| 94918 |
Giải y |
y=x^2+2x-3 |
|
| 94919 |
Tìm Đường Parabol Đi Qua (2,1) với Đỉnh (0,5) |
(0,5) , (2,1) |
|
| 94920 |
Tìm Đường Parabol Đi Qua (2,2) với Đỉnh (8,-4) |
(2,2) , (8,-4) |
|
| 94921 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
4x^2-6x+1 |
|
| 94922 |
Tìm Đường Parabol Đi Qua (-1.5,-12.5) với Đỉnh (0,8) |
(-1.5,-12.5) , (0,8) |
|
| 94923 |
Tìm Đường Parabol Đi Qua (0,4) với Đỉnh (1,3) |
(0,4) , (1,3) |
|
| 94924 |
Tìm Đường Parabol Đi Qua (-1,-18) với Đỉnh (0,-15) |
(-1,-18) , (0,-15) |
|
| 94925 |
Giải y |
y=3/2x |
|
| 94926 |
Tìm Đường Parabol Đi Qua (4,8) với Đỉnh (0,-8) |
(4,8) , (0,-8) |
|
| 94927 |
Giải x |
m(3-x)=2-y |
|
| 94928 |
Giải x |
logarit của x+ logarit của x+2 = logarit của 8 |
|
| 94929 |
Giải x |
logarit của 7x-12=2 logarit của x |
|
| 94930 |
Tìm Đường Parabol Đi Qua (1,9) với Đỉnh (0,-6) |
(1,9) , (0,-6) |
|
| 94931 |
Giải x |
logarit của x=2.1 |
|
| 94932 |
Tìm Đường Parabol Đi Qua (3,2) với Đỉnh (4,6) |
(3,2) , (4,6) |
|
| 94933 |
Giải x |
logarit của x=2.4 |
|
| 94934 |
Tìm Đường Parabol Đi Qua (1,3) với Đỉnh (0,4) |
(0,4) , (1,3) |
|
| 94935 |
Giải x |
logarit của x=1.2 |
|
| 94936 |
Giải x |
logarit của x- logarit của x+4=-1 |
|
| 94937 |
Giải x |
logarit của 2+x- logarit của x-4 = logarit của 3 |
|
| 94938 |
Loại Bỏ Các Nhân Tử Chung |
(7x+14)/(2x^2+x-6) |
|
| 94939 |
Giải x |
logarit của 16-x=0.5 |
|
| 94940 |
Loại Bỏ Các Nhân Tử Chung |
(y^2+5x+4)/(y^2-3x-4) |
|
| 94941 |
Giải x |
logarit của 13-x=0.5 |
|
| 94942 |
Giải x |
logarit của 1-4x=2 |
|
| 94943 |
Giải x |
logarit của 12x-11 = logarit của 3x+13 |
|
| 94944 |
Loại Bỏ Các Nhân Tử Chung |
(y+(y-3)/3)/(5/9+2/(3y)) |
|
| 94945 |
Tìm Phương Trình Biến Thiên |
y=1 , x=2 , z=3 |
, , |
| 94946 |
Giải x |
logarit của 5- logarit của 4x=1 |
|
| 94947 |
Tìm Phương Trình Biến Thiên |
y=1 , z=1 , x=8 |
, , |
| 94948 |
Giải x |
logarit của 5x=2 |
|
| 94949 |
Giải x |
logarit của 3x-3 = logarit của x+1+ logarit của 4 |
|
| 94950 |
Giải x |
logarit của 4x^2=1 |
|
| 94951 |
Giải x |
logarit của 3+ logarit của x-8 = logarit của x |
|
| 94952 |
Giải x |
logarit của 2x-2=4 |
|
| 94953 |
Giải x |
logarit của 3x = logarit của 5+ logarit của x-4 |
|
| 94954 |
Giải x |
logarit của 3+x- logarit của x-2 = logarit của 2 |
|
| 94955 |
Giải x |
logarit của 35- logarit của 8x=1 |
|
| 94956 |
Giải x |
logarit của 3+x- logarit của x-5 = logarit của 5 |
|
| 94957 |
Giải x |
x+8/7=6/7x |
|
| 94958 |
Giải x |
x+5/6=-7/6 |
|
| 94959 |
Solve Using a Matrix by Elimination |
8x+7y=5 4x-9y=65 |
|
| 94960 |
Giải x |
x+3/10=-2/5 |
|
| 94961 |
Giải x |
x+1/8=-3/4 |
|
| 94962 |
Giải x |
x+1/3=5/6 |
|
| 94963 |
Giải x |
x- căn bậc hai của 11-10x=-22 |
|
| 94964 |
Giải x |
x-4/5=6/7 |
|
| 94965 |
Giải x |
x(x+6)=0 |
|
| 94966 |
Giải x |
sin(x)=1 |
|
| 94967 |
Giải x |
x = log base 4 of 8 |
|
| 94968 |
Solve Using a Matrix by Elimination |
6a+6b=12 , 6a-5b=12 |
, |
| 94969 |
Giải x |
x = log base 5 of 1/625 |
|
| 94970 |
Giải x |
x = log base 4 of 1/16 |
|
| 94971 |
Giải x |
x+y=13 |
|
| 94972 |
Giải x |
x+y=18 |
|
| 94973 |
Giải x |
x+y=24 |
|
| 94974 |
Giải x |
x+7 căn bậc hai của x-18=0 |
|
| 94975 |
Giải x |
x+7=10 |
|
| 94976 |
Tìm Trục Đối Xứng |
h(x)=8x^2-8x+21 |
|
| 94977 |
Giải x |
x+7=18-2x |
|
| 94978 |
Tìm Trục Đối Xứng |
f(x)=-(x-5)^2-4 |
|
| 94979 |
Tìm Trục Đối Xứng |
f(x)=-2x^2-4x-2 |
|
| 94980 |
Tìm Trục Đối Xứng |
f(x)=-(x-4)^2-25 |
|
| 94981 |
Giải x |
x+5=11 |
|
| 94982 |
Tìm Trục Đối Xứng |
g(x)=x^2+2x+1 |
|
| 94983 |
Giải x |
x+5=15 |
|
| 94984 |
Giải x |
x+2y=13 |
|
| 94985 |
Tìm Trục Đối Xứng |
-x^2-4x-2 |
|
| 94986 |
Tìm Trục Đối Xứng |
f(x)=x^2+38x |
|
| 94987 |
Giải y |
(3y-8)/12=y/5 |
|
| 94988 |
Tìm Trục Đối Xứng |
f(x)=x^2+12x+43 |
|
| 94989 |
Giải y |
2/5=3/y-2 |
|
| 94990 |
Tìm Trục Đối Xứng |
g(x)=x^2-8 |
|
| 94991 |
Giải y |
16^(2y-3)=4^(y+1) |
|
| 94992 |
Trừ |
-8-4 |
|
| 94993 |
Giải y |
y^(1/4)=3 |
|
| 94994 |
Giải y |
y/m+y/n=p |
|
| 94995 |
Giải y |
y/4+y/3=7 |
|
| 94996 |
Giải y |
y/5-6=8 |
|
| 94997 |
Giải y |
8^(2y+4)=16^(y+1) |
|
| 94998 |
Tìm Trục Đối Xứng |
f(x)=-2x^2-6x+8 |
|
| 94999 |
Giải y |
logarit cơ số 11 của y+8+ logarit cơ số 11 của 4 = logarit cơ số 11 của 60 |
|
| 95000 |
Giải y |
logarit cơ số 3 của y=4 |
|