Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
94501 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 2.43*10^4
94502 Giải x |x-2|=2
94503 Giải x |x-2|+10=12
94504 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 3.6*10^5
94505 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 1.3*10^8
94506 Giải x |x-3|+10=2
94507 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 4.66*10^9
94508 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 4.58*10^-2
94509 Giải x |x+8|=9
94510 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 7.21*10^5
94511 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 3.3*10^2
94512 Giải x |x|=x
94513 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 3.3*10^-2
94514 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 2.9*10^8
94515 Giải x 1/2*(4x-10)=x+5
94516 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 7.4*10^-5
94517 Giải x 1/2*(6x-4)=4x-9
94518 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 3.302*10^20
94519 Giải x 1/2x-5=3/4x
94520 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 3.16*10^-9
94521 Giải x 1/2+2/x=3/4
94522 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 8.6*10^6
94523 Giải x |2x-3|=|5x+4|
94524 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 5.84*10^-7
94525 Giải x |2x-11|=17
94526 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 9.13*10^6
94527 Giải x |1-2x|=9
94528 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 3.9*10^5
94529 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 6.6*10^5
94530 Giải x |x^2+x-6|=6
94531 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 3.98*10^-6
94532 Giải x |x^2+x-15|=15
94533 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 1.0*10^5
94534 Giải x |x^2+4x-6|=6
94535 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 6.8*10^3
94536 Giải x |x^2+5x-3|=3
94537 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 4.4*10^4
94538 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 1.5*10^11
94539 Giải x |3x+6|=|x-13|
94540 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 7.51*10^-1
94541 Giải x |3x+8|=|x-11|
94542 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 9.4*10^5
94543 Giải x |3x-4|=2
94544 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 6.6*10^-3
94545 Giải x |4x+3|=9+2x
94546 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 3.14*10^-5
94547 Giải x |4x-3|=9
94548 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 5.2*10^7
94549 Giải x |4x-23|=-17
94550 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 5.3*10^-2
94551 Giải x |5-3x|=3
94552 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 12*10^-3
94553 Giải x |6x-5|-3=-2
94554 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 2.89*10^-8
94555 Giải x |7-3x|=3
94556 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 4.25*10^5
94557 Nhân (a-5)(a^2+5a+25)
94558 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 1.8*10^5
94559 Giải y y>=-1
94560 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 2.85*10^-3
94561 Giải w l=a/w
94562 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 5.32*10^-4
94563 Rút gọn căn bậc hai của -98x^5
94564 Giải x -(-5-6x)=4(5x+3)
94565 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 1.0*10^7
94566 Giải x (1/4)^(2x)=(1/2)^x
94567 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 5.8*10^-4
94568 Giải x (1/2)^(x-3)=16^(3x+1)
94569 Giải w 8-5w=-37
94570 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường -5.21*10^7
94571 Giải w -6=2(w+5)
94572 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 7.02*10^4
94573 Giải w 2(w-1)-3w=3(w-6)
94574 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 1.9*10^3
94575 Giải w w^(1/4)=2
94576 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 2.2*10^-5
94577 Rút gọn căn bậc hai của 64x^8
94578 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 4.5*10^-7
94579 Giải V V=1/3*(pr^2)
94580 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 6.71*10^8
94581 Giải w 3/4=w+2/5
94582 Giải w -5/2*(w-1)=15
94583 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 8.8*10^-5
94584 Giải v p=(rt)/(nv)
94585 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 1.2*10^6
94586 Giải v -3(v+4)-2v=2(v+1)
94587 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 1.2*10^-6
94588 Giải t t+10-4t=-11
94589 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 2.28*10^-6
94590 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 4.69*10^-6
94591 Giải t 6t=3(t+4)-t
94592 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 3.3*10^-3
94593 Giải t 480(t-15/60)=440t
94594 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 6.4*10^4
94595 Giải t h=-16t^2+32t+240
94596 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 5.6*10^8
94597 Giải t h=-16t^2+64t+4
94598 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 8.3*10^4
94599 Giải t h=144t-16t^2
94600 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường -8.07*10^-3
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.