Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 94301 | Giải m | 3(3m-2)=2(3m+3) | |
| 94302 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x+x^2-21 | |
| 94303 | Giải m | 2(5m+4)=2(3m-10) | |
| 94304 | Giải m | logarit cơ số 4 của m-3+ logarit cơ số 4 của m+3=2 | |
| 94305 | Giải m | (m-13)/2=-8 | |
| 94306 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-3x-14 | |
| 94307 | Giải x | 7-6(1-x)<=6 | |
| 94308 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | -16t^2+84t+72 | |
| 94309 | Giải m | 4m<=-8 | |
| 94310 | Giải l | 8lw=v | |
| 94311 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+15x+24 | |
| 94312 | Giải l | 4lw=v | |
| 94313 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | 48+32t-16t^2 | |
| 94314 | Giải k | k=8k+28 | |
| 94315 | Giải k | p=k+n+m | |
| 94316 | Giải q | q/5=41 | |
| 94317 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x-9x^2+10 | |
| 94318 | Giải q | 15+q/6=-21 | |
| 94319 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-4x-40 | |
| 94320 | Giải q | 3+5q=9+4q | |
| 94321 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | -0.1x^2+1.2x+6 | |
| 94322 | Giải q | -4p+3q=-6 | |
| 94323 | Giải r | 12=-r-11 | |
| 94324 | Giải p | A=pe^(rt) | |
| 94325 | Giải p | -40=-5p | |
| 94326 | Giải p | -6p+7=3(2p-3)-4(-10+4p) | |
| 94327 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | -16t^2+70t-65 | |
| 94328 | Rút gọn | 3 căn bậc ba của 3 | |
| 94329 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | 14x^2+42x+70 | |
| 94330 | Giải P | P=(R-C)/n | |
| 94331 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | -0.1x^2+90x-8000 | |
| 94332 | Giải p | 1/2p=3/5p+3/2 | |
| 94333 | Giải n | d=4m+7n | |
| 94334 | Giải P | (PV)/theta=(pv)/t | |
| 94335 | Giải n | 8+(3n)/12=13 | |
| 94336 | Giải n | -6e^(8n+8)-3=-23 | |
| 94337 | Giải n | 60=6(6-2n) | |
| 94338 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+4x-13 | |
| 94339 | Giải n | 7|n|=56 | |
| 94340 | Giải n | 7(1+5n)+6(1+4n)=13 | |
| 94341 | Giải n | n/2-(2n)/16=3/8 | |
| 94342 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | 12x^2-228x+740 | |
| 94343 | Giải g | 1/r+1/q=1/g | |
| 94344 | Rút gọn | (4g^10)^4 | |
| 94345 | Giải g | p=2g+2m | |
| 94346 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | -0.1x^2+70x-12000 | |
| 94347 | Giải g | A=gm | |
| 94348 | Giải g | 5(2-g)=0 | |
| 94349 | Giải g | 2(g-h)=b+4 | |
| 94350 | Giải g | 1.12+1.25g=8.62 | |
| 94351 | Giải g | g(-1)=-1 | |
| 94352 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-4x+19 | |
| 94353 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2-8x-5 | |
| 94354 | Giải c | f=32+9/5c | |
| 94355 | Giải C | C=5/9*(68-32) | |
| 94356 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | -16x^2+128x+144 | |
| 94357 | Giải C | C=5/9*(59-32) | |
| 94358 | Giải d | pi/(d+b)=g/d | |
| 94359 | Giải b | 4(b-2)=2(5-b) | |
| 94360 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | 16t^2-35t+18 | |
| 94361 | Giải B | A=(h(B+b))/2 | |
| 94362 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | -16x^2+27x-10 | |
| 94363 | Giải b | a=1/8*(b+c-d) | |
| 94364 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | -4.9x^2+28.7x+4.2 | |
| 94365 | Giải b | a=b+c | |
| 94366 | Giải b | 10b-45=3(b-15) | |
| 94367 | Giải b | logarit cơ số b của 16=2 | |
| 94368 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | 0.014x^2-1.19x+28.24 | |
| 94369 | Giải b | 2a=b-c(b/3-4) | |
| 94370 | Giải c | A=2/3*(b+c) | |
| 94371 | Giải c | 9-c=-13 | |
| 94372 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | 5t^2-30t+10 | |
| 94373 | Rút gọn | 12/( căn bậc hai của 7+2) | |
| 94374 | Giải x | x=11 căn bậc hai của x | |
| 94375 | Giải c | c+2c+12=75 | |
| 94376 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-x/3-44/3 | |
| 94377 | Giải c | 10=c/3-4+c/6 | |
| 94378 | Giải c | 3c-4c+1=5c+2+3 | |
| 94379 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | -0.01x^2+0.5x+6.1 | |
| 94380 | Giải c | 3c-8c+7=-18 | |
| 94381 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2-6x-1 | |
| 94382 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 9.82*10^-4 | |
| 94383 | Giải c | 3-8c=35 | |
| 94384 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 7.2*10^-2 | |
| 94385 | Giải c | 4(2+3c)=56 | |
| 94386 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1.98*10^-8 | |
| 94387 | Giải b2 | A=1/2*(h(a+d)) | |
| 94388 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 9.999*10^-9 | |
| 94389 | Giải c | 4^2+3^2=c^2 | |
| 94390 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 9.3*10^-6 | |
| 94391 | Giải a | (kf)/a=m | |
| 94392 | Giải a | (a+2)/2=-1 | |
| 94393 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 7.9*10^4 | |
| 94394 | Giải a | a/5=(a-3)/2 | |
| 94395 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 2.998*10^8 | |
| 94396 | Giải a | a/5-18=2 | |
| 94397 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1.45*10^-3 | |
| 94398 | Giải a | a/9=(a-4)/5 | |
| 94399 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | -3.42*10^-3 | |
| 94400 | Giải a | 3(a+1)-5=3a-2 |