Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 94201 | Giải x | e^x=6.9 | |
| 94202 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | -4.9t^2+23.8t+3.5 | |
| 94203 | Giải x | e^x=17 | |
| 94204 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-10x+11 | |
| 94205 | Giải x | e^x=25 | |
| 94206 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2-3x-5 | |
| 94207 | Giải x | e^x=0.6 | |
| 94208 | Giải x | logarit cơ số 2 của 10+3x=5 | |
| 94209 | Giải x | logarit cơ số 2 của 128=x | |
| 94210 | Giải x | logarit cơ số 2 của x^2-6 = logarit cơ số 2 của 2x+2 | |
| 94211 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | -16t^2-24t+140 | |
| 94212 | Giải x | logarit cơ số 2 của x^2-6x=4 | |
| 94213 | Giải x | logarit cơ số 2 của x+ logarit cơ số 2 của x-1 = logarit cơ số 2 của 2 | |
| 94214 | Giải x | logarit cơ số 2 của -x+ logarit cơ số 2 của x+12=5 | |
| 94215 | Giải x | logarit cơ số 2 của x=7 | |
| 94216 | Giải x | logarit cơ số 2 của x=-6 | |
| 94217 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2+14x-4=x^2+3x | |
| 94218 | Giải x | logarit cơ số 2 của x+5=2- logarit cơ số 2 của x+2 | |
| 94219 | Giải x | logarit cơ số 2 của x+5=3- logarit cơ số 2 của x+3 | |
| 94220 | Giải x | logarit cơ số 2 của x+6=3- logarit cơ số 2 của x+4 | |
| 94221 | Giải x | logarit cơ số 2 của 3x-10- logarit cơ số 2 của x-3=2 | |
| 94222 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2-6x-2 | |
| 94223 | Giải x | logarit cơ số 2 của 5x=2 | |
| 94224 | Giải x | logarit cơ số 2 của 7x=2 | |
| 94225 | Giải x | logarit cơ số 2 của x-6+ logarit cơ số 2 của x-4- logarit cơ số 2 của x=2 | |
| 94226 | Giải x | logarit cơ số 2 của x-3=2- logarit cơ số 2 của x-6 | |
| 94227 | Giải x | logarit cơ số 2 của x-3=4 | |
| 94228 | Giải x | logarit cơ số 3 của 4+ logarit cơ số 3 của x = logarit cơ số 3 của 6+ logarit cơ số 3 của x-3 | |
| 94229 | Giải x | logarit cơ số 3 của 4x-17=5 | |
| 94230 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | 16t^2-21t+6 | |
| 94231 | Giải x | logarit cơ số 3 của 4x-7=2 | |
| 94232 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | -3s^2+9s | |
| 94233 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | -0.1x^2+0.6x+7 | |
| 94234 | Giải x | (ax+b)/(cx+d)=2 | |
| 94235 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2-24x-108 | |
| 94236 | Giải x | ax^2=bx | |
| 94237 | Giải x | e^(12-5x)-7=123 | |
| 94238 | Giải x | e^(2x)-2e^x-3=0 | |
| 94239 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-3x-27 | |
| 94240 | Giải x | e^(9x)=5 | |
| 94241 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+7x+20 | |
| 94242 | Giải x | e^(7x)=5 | |
| 94243 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2-12x+20 | |
| 94244 | Giải x | e^(4x)=9 | |
| 94245 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | 8x^2-3x-2 | |
| 94246 | Giải x | 81^(4x)=27^(x+1) | |
| 94247 | Giải x | 81^(5x)=27^(x+2) | |
| 94248 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | 10x^2-9x-6 | |
| 94249 | Giải x | 8^(x-1)=2^(x+1) | |
| 94250 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | -16y^2+8y-1 | |
| 94251 | Giải x | 8^(2x)=11 | |
| 94252 | Giải x | 8^2+x^2=10^2 | |
| 94253 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | -kx+x^2+6 | |
| 94254 | Giải x | 8^x=100 | |
| 94255 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | 20a^2-9a-1 | |
| 94256 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | (x-4)(x+11/3) | |
| 94257 | Giải x | 9^(x+1)=27 | |
| 94258 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-10x-12 | |
| 94259 | Giải x | -9/5x+3/5y=2 | |
| 94260 | Giải x | 9^(8x-4)=81^(3x+6) | |
| 94261 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2-8x-3 | |
| 94262 | Giải x | 9^x=45 | |
| 94263 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-9x-1 | |
| 94264 | Giải x | 9^(3x+1)=27^(x+2) | |
| 94265 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | h=45t-5t^2 | |
| 94266 | Giải x | 9^(x-1)=27 | |
| 94267 | Giải x | 9^(x+10)+3=81 | |
| 94268 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2-8x-20 | |
| 94269 | Giải k | k/4=8 | |
| 94270 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+10x-400 | |
| 94271 | Giải k | k+1=3k-1 | |
| 94272 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | 16t^2-33t+16 | |
| 94273 | Giải k | 3k-1=7k+2 | |
| 94274 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | 0.014x^2-1.19x+28.23 | |
| 94275 | Giải k | 5(k-2)-8k=-34 | |
| 94276 | Giải j | 6+2(3j-2)=4(1+j) | |
| 94277 | Giải h | h=192t-32t^2 | |
| 94278 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+3x-21 | |
| 94279 | Giải h | h=-16t^2+64t+80 | |
| 94280 | Giải j | 2/3=(4j)/6 | |
| 94281 | Giải h | 4(h+2)=3(h-2) | |
| 94282 | Giải h | 42=3(2-3h) | |
| 94283 | Giải h | A=1/2*((a+b)h) | |
| 94284 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | -16t^2+23t-8 | |
| 94285 | Giải m | m-3x=2x+p | |
| 94286 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-10x+23 | |
| 94287 | Giải m | mx=y | |
| 94288 | Giải m | m=0 | |
| 94289 | Giải M | F=(GMn)/(R^2) | |
| 94290 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | -0.3x^2+2.1x+6 | |
| 94291 | Giải m | 41-8m=57 | |
| 94292 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | 48+32x-16x^2 | |
| 94293 | Giải n | |-2n+6|=6 | |
| 94294 | Giải n | 2/3+n+6=3/4 | |
| 94295 | Giải n | 8^(n+1)=3 | |
| 94296 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | -16t^2+29t-12 | |
| 94297 | Giải n | logarit cơ số 7 của n=2/3* logarit cơ số 7 của 8 | |
| 94298 | Vẽ Đồ Thị | y<=2x-1 | |
| 94299 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+16x+9=0 | |
| 94300 | Giải m | 2-5|5m-5|=-73 |