Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 92201 | Tìm Dạng Khai Triển | (x+2)^2+(y-1)^2=4 | |
| 92202 | Ước Tính | căn bậc chín của 1124 | |
| 92203 | Tìm Dạng Khai Triển | (x+2)^2+(y-4)^2=9 | |
| 92204 | Ước Tính | 11 căn bậc hai của 2 | |
| 92205 | Tìm Dạng Khai Triển | (x+3)^2+(y-4)^2=9 | |
| 92206 | Ước Tính | 2 căn bậc hai của 41 | |
| 92207 | Tìm Dạng Khai Triển | (x-1/8)^2+(y-0)^2=1/64 | |
| 92208 | Ước Tính | 2 căn bậc hai của 49 | |
| 92209 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (4,6) , (5,9) | |
| 92210 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (4,5) , (4,-4) | |
| 92211 | Ước Tính | -2 căn bậc hai của 7 | |
| 92212 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-4,8) , (4,4) | |
| 92213 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (4,-8) , (6,-6) | |
| 92214 | Ước Tính | 2 căn bậc hai của 1000 | |
| 92215 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-4,7) , (5,-6) | |
| 92216 | Ước Tính | 2( căn bậc ba của 512)^2 | |
| 92217 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-4,7) , (-4,5) | |
| 92218 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (4,9) , (9,21) | |
| 92219 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (1,2) , (8,9) | |
| 92220 | Ước Tính | 3 căn bậc hai của 90 | |
| 92221 | Ước Tính | 5 căn bậc hai của -100 | |
| 92222 | Ước Tính | 9 căn bậc hai của 36 | |
| 92223 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (1,1) , (6,13) | |
| 92224 | Ước Tính | 5 căn bậc hai của -8 | |
| 92225 | Ước Tính | 5 căn bậc hai của 98 | |
| 92226 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (0,4) , (-6,-3) | |
| 92227 | Ước Tính | 8 căn bậc hai của 20 | |
| 92228 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (0,3) , (-2,-5) | |
| 92229 | Ước Tính | 8 căn bậc hai của 10 | |
| 92230 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (0,3) , (4,0) | |
| 92231 | Ước Tính | 8 căn bậc hai của 12 | |
| 92232 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (0,-2) , (-5,-1) | |
| 92233 | Ước Tính | 7 căn bậc hai của -48 | |
| 92234 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (0,1) , (-4,4) | , |
| 92235 | Ước Tính | 7 căn bậc hai của 20 | |
| 92236 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (0,-1) , (4,3) | , |
| 92237 | Ước Tính | 5/(2- căn bậc hai của 6) | |
| 92238 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (0,0) , (-9,12) | , |
| 92239 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (0,-2) , (3,1) | |
| 92240 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^2+y^2-12x-12y+36=0 | |
| 92241 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (0,2) , (-3,-5) | |
| 92242 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (0,1) , (-2,2) | , |
| 92243 | Ước Tính | (-6- căn bậc hai của -12)/48 | |
| 92244 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (0,0) , (3,1) | , |
| 92245 | Ước Tính | 7/(4+ căn bậc hai của 3) | |
| 92246 | Ước Tính | 7/(1+ căn bậc hai của 2) | |
| 92247 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (0.3,0.7) , (0.1,0.9) | |
| 92248 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (0.4,-0.8) , (2.3,2.6) | |
| 92249 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (1,0.5) , (0.5,2) | |
| 92250 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (1,0) , (2,-5) | |
| 92251 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (0,6) , (5,12) | |
| 92252 | Ước Tính | (8+ căn bậc hai của 6)/( căn bậc hai của 2) | |
| 92253 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (0,5) , (-5,0) | |
| 92254 | Ước Tính | 8/(1+ căn bậc hai của 2) | |
| 92255 | Ước Tính | 8/(3 căn bậc hai của 2) | |
| 92256 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (0,a) , (a,0) | |
| 92257 | Ước Tính | 9/(1+ căn bậc hai của 2) | |
| 92258 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (0,-9) , (1,-1) | |
| 92259 | Ước Tính | căn bậc hai của 10/9 | |
| 92260 | Ước Tính | căn bậc hai của 1/45 | |
| 92261 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-4,1) , (3,0) | |
| 92262 | Ước Tính | căn bậc hai của 1/59 | |
| 92263 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-4,1) , (0,7) | |
| 92264 | Ước Tính | căn bậc hai của 15/10 | |
| 92265 | Ước Tính | căn bậc hai của 12/225 | |
| 92266 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (3,7) , (15,16) | |
| 92267 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-3,7) , (2,11) | |
| 92268 | Ước Tính | căn bậc hai của 2/27 | |
| 92269 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (3,7) , (-2,-3) | |
| 92270 | Ước Tính | - căn bậc hai của 2/45 | |
| 92271 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-3,7) , (2,-5) | |
| 92272 | Ước Tính | căn bậc hai của 48/3 | |
| 92273 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-3,7) , (3,7) | |
| 92274 | Ước Tính | căn bậc hai của 49/3 | |
| 92275 | Ước Tính | căn bậc hai của 5/48 | |
| 92276 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (3,-9) , (9,-3) | |
| 92277 | Ước Tính | căn bậc hai của 4/16 | |
| 92278 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-4,1) , (6,8) | , |
| 92279 | Ước Tính | căn bậc hai của 36/125 | |
| 92280 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (4,19) , (11,16) | |
| 92281 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (4,19) , (14,14) | |
| 92282 | Ước Tính | - căn bậc hai của 25/81 | |
| 92283 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (4,2) , (-6,-1) | |
| 92284 | Ước Tính | căn bậc hai của 25/6 | |
| 92285 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-4,-2) , (3,3) | |
| 92286 | Ước Tính | - căn bậc hai của 3/50 | |
| 92287 | Ước Tính | căn bậc hai của 32/49 | |
| 92288 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (4,2) , (-6,-6) | |
| 92289 | Ước Tính | căn bậc hai của 35/3 | |
| 92290 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (4,2) , (9,14) | |
| 92291 | Ước Tính | căn bậc hai của 50/81 | |
| 92292 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (4,3) , (9,15) | |
| 92293 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-4,3) , (-4,-5) | |
| 92294 | Ước Tính | - căn bậc hai của 0.49 | |
| 92295 | Ước Tính | căn bậc hai của 0.0025 | |
| 92296 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-4,3) , (4,-3) | |
| 92297 | Ước Tính | căn bậc hai của căn bậc hai của 2 | |
| 92298 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-4,-3) , (3,0) | |
| 92299 | Ước Tính | căn bậc hai của 9/8 | |
| 92300 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-4,3) , (2,5) |