Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 92101 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 5.3*10^-23 | |
| 92102 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 5.3*10^-7 | |
| 92103 | Tìm Tập Xác Định | (x-4)^2+(y-3)^2=25 | |
| 92104 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 5*10^4 | |
| 92105 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 4.5*10^5 | |
| 92106 | Tìm Tập Xác Định | (x-4)/(x+2)+2/(x-2)=17/(x^2-4) | |
| 92107 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 4.16*10^-5 | |
| 92108 | Tìm Tập Xác Định | (x-3)^2+(y-4)^2=25 | |
| 92109 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 11000 | |
| 92110 | Tìm Tập Xác Định | (x-5)^2+(y-6)^2=1 | |
| 92111 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.05 | |
| 92112 | Tìm Tập Xác Định | (x-5)^2+(y-6)^2=9 | |
| 92113 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 216 | |
| 92114 | Tìm Tập Xác Định | (x-5)^2+(y-7)^2=1 | |
| 92115 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 140000 | |
| 92116 | Tìm Tập Xác Định | (x-7)^2+(y-4)^2=4 | |
| 92117 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.000000004 | |
| 92118 | Tìm Tập Xác Định | (x-7)^2+(y-5)^2=1 | |
| 92119 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.000000005 | |
| 92120 | Tìm Tập Xác Định | (x-7)^2+(y-2)^2=4 | |
| 92121 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.00000003 | |
| 92122 | Tìm Tập Xác Định | (x-6)^2+(y-5)^2=9 | |
| 92123 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.00000000006 | |
| 92124 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.0000000003 | |
| 92125 | Tìm Tập Xác Định | (x+6)^2+(y-2)^2=4 | |
| 92126 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.000000001 | |
| 92127 | Tìm Tập Xác Định | (x+6)^2+(y-3)^2=25 | |
| 92128 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.0000002 | |
| 92129 | Nhân Bằng Cách Sử Dụng Phép Nhân Dài | 20*20 | |
| 92130 | Tìm Tập Xác Định | (x+6)^2+(y-4)^2=16 | |
| 92131 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 320000 | |
| 92132 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 225 | |
| 92133 | Vẽ Đồ Thị | y>=2x+1 | |
| 92134 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 400 | |
| 92135 | Tìm Tập Xác Định | (x+6)^2+(y+3)^2=16 | |
| 92136 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 40 | |
| 92137 | Tìm Tập Xác Định | (x+6)^2+(y+4)^2=16 | |
| 92138 | Tìm Tập Xác Định | (x+6)^2+(y+5)^2=9 | |
| 92139 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1*10^4 | |
| 92140 | Tìm Tập Xác Định | (x+6)^2+(y+6)^2=4 | |
| 92141 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1.2*10^-5 | |
| 92142 | Tìm Tập Xác Định | (x+5)^2+(y-2)^2=16 | |
| 92143 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 70000 | |
| 92144 | Tìm Tập Xác Định | (x+5)^2+(y+2)^2=4 | |
| 92145 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=-3x+5 | |
| 92146 | Tìm Tập Xác Định | (x-2)^2+(y-3)^2=36 | |
| 92147 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=3x+1 | |
| 92148 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=3x-5 | |
| 92149 | Tìm Tập Xác Định | (x-1)^2+(y-4)^2=25 | |
| 92150 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=-4x+3 | |
| 92151 | Tìm Tập Xác Định | (x+2)^2+(y-1)^2=36 | |
| 92152 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=-2x+3 | |
| 92153 | Tìm Tập Xác Định | (x+2)^2+(y-5)^2=16 | |
| 92154 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=2x-5 | |
| 92155 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=5x-2 | |
| 92156 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=3x+1 | |
| 92157 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=3x-6 | |
| 92158 | Tìm Tập Xác Định | (x+1)^2+(y-2)^2=4 | |
| 92159 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=5x-2 | |
| 92160 | Tìm Tập Xác Định | (x+4)^2+(y-2)^2=16 | |
| 92161 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=1/3x+5 | |
| 92162 | Tìm Tập Xác Định | (x+4)^2+(y-3)^2=16 | |
| 92163 | Tìm Tập Xác Định | (x+4)^2+(y-3)^2=4 | |
| 92164 | Ước Tính | căn bậc ba của -7 | |
| 92165 | Tìm Tập Xác Định | (x+4)^2+(y-5)^2=36 | |
| 92166 | Ước Tính | - căn bậc ba của -729 | |
| 92167 | Ước Tính | căn bậc ba của -72 | |
| 92168 | Tìm Tập Xác Định | (x+2)^2+(y-4)^2=36 | |
| 92169 | Tìm Tập Xác Định | (x+3)^2+(y+1)^2=36 | |
| 92170 | Ước Tính | căn bậc bốn của 256/8 | |
| 92171 | Tìm Tập Xác Định | (x+3)^2+(y+6)^2=25 | |
| 92172 | Ước Tính | căn bậc bốn của 256/125 | |
| 92173 | Tìm Tập Xác Định | (x+3)^2+(y-5)^2=25 | |
| 92174 | Ước Tính | căn bậc bốn của 16^2 | |
| 92175 | Ước Tính | căn bậc ba của 8-9 | |
| 92176 | Tìm Tập Xác Định | (x)=(2x)/(3x^2-3) | |
| 92177 | Ước Tính | căn bậc ba của 225 | |
| 92178 | Ước Tính | căn bậc ba của -48 | |
| 92179 | Tìm Dạng Khai Triển | (x+4)^2+(y-4)^2=4 | |
| 92180 | Ước Tính | căn bậc ba của 32.768 | |
| 92181 | Tìm Dạng Khai Triển | (x+4)^2+(y-2)^2=9 | |
| 92182 | Tìm Dạng Khai Triển | (x+3)^2+(y-4)^2=4 | |
| 92183 | Ước Tính | căn bậc bốn của 625/256 | |
| 92184 | Ước Tính | căn bậc bốn của 54 | |
| 92185 | Tìm Dạng Khai Triển | (x+5)^2+(y-4)^2=37 | |
| 92186 | Ước Tính | căn bậc bốn của 36 căn bậc bốn của 27 | |
| 92187 | Tìm Dạng Khai Triển | (x-0)^2+(y-3)^2=9 | |
| 92188 | Ước Tính | căn bậc bốn của 432 | |
| 92189 | Tìm Dạng Khai Triển | (x-2)^2+(y-3)^2-9=0 | |
| 92190 | Ước Tính | căn bậc bốn của 20 | |
| 92191 | Tìm Dạng Khai Triển | (x-2)^2+(y-0)^2=2^2 | |
| 92192 | Ước Tính | căn bậc năm của 1215 | |
| 92193 | Ước Tính | căn bậc năm của -64 | |
| 92194 | Tìm Dạng Khai Triển | (x-4)^2+(y-4)^2=25 | |
| 92195 | Ước Tính | căn bậc năm của 486 | |
| 92196 | Tìm Dạng Khai Triển | (x-2)^2+y^2=3 | |
| 92197 | Ước Tính | căn bậc năm của 500 | |
| 92198 | Tìm Dạng Khai Triển | (x-5)^2+(y-3)^2=25 | |
| 92199 | Tìm Dạng Khai Triển | (x-8)^2+(y-6)^2=10^2 | |
| 92200 | Ước Tính | căn bậc chín của -230 |