| 92101 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
(6,-5) m=0 |
|
| 92102 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Dài |
3/2 |
|
| 92103 |
Tìm Tập Xác Định |
-2x-6y=-6x+4y |
|
| 92104 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường |
6.022*10^23 |
|
| 92105 |
Tìm Tập Xác Định |
16x^2+4y^2=16 |
|
| 92106 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường |
5.71*10^-3 |
|
| 92107 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường |
9.3*10^7 |
|
| 92108 |
Tìm Tập Xác Định |
-2x^2-6y=-2x+5y |
|
| 92109 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường |
3*10^-4 |
|
| 92110 |
Tìm Tập Xác Định |
-2x^2+x=-6x+y |
|
| 92111 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường |
3*10^9 |
|
| 92112 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường |
1.21*10^5 |
|
| 92113 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường |
5.3*10^-23 |
|
| 92114 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường |
5.3*10^-7 |
|
| 92115 |
Tìm Tập Xác Định |
(x-4)^2+(y-3)^2=25 |
|
| 92116 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường |
5*10^4 |
|
| 92117 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường |
4.5*10^5 |
|
| 92118 |
Tìm Tập Xác Định |
(x-4)/(x+2)+2/(x-2)=17/(x^2-4) |
|
| 92119 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường |
4.16*10^-5 |
|
| 92120 |
Tìm Tập Xác Định |
(x-3)^2+(y-4)^2=25 |
|
| 92121 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
11000 |
|
| 92122 |
Tìm Tập Xác Định |
(x-5)^2+(y-6)^2=1 |
|
| 92123 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
0.05 |
|
| 92124 |
Tìm Tập Xác Định |
(x-5)^2+(y-6)^2=9 |
|
| 92125 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
216 |
|
| 92126 |
Tìm Tập Xác Định |
(x-5)^2+(y-7)^2=1 |
|
| 92127 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
140000 |
|
| 92128 |
Tìm Tập Xác Định |
(x-7)^2+(y-4)^2=4 |
|
| 92129 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
0.000000004 |
|
| 92130 |
Tìm Tập Xác Định |
(x-7)^2+(y-5)^2=1 |
|
| 92131 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
0.000000005 |
|
| 92132 |
Tìm Tập Xác Định |
(x-7)^2+(y-2)^2=4 |
|
| 92133 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
0.00000003 |
|
| 92134 |
Tìm Tập Xác Định |
(x-6)^2+(y-5)^2=9 |
|
| 92135 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
0.00000000006 |
|
| 92136 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
0.0000000003 |
|
| 92137 |
Tìm Tập Xác Định |
(x+6)^2+(y-2)^2=4 |
|
| 92138 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
0.000000001 |
|
| 92139 |
Tìm Tập Xác Định |
(x+6)^2+(y-3)^2=25 |
|
| 92140 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
0.0000002 |
|
| 92141 |
Nhân Bằng Cách Sử Dụng Phép Nhân Dài |
20*20 |
|
| 92142 |
Tìm Tập Xác Định |
(x+6)^2+(y-4)^2=16 |
|
| 92143 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
320000 |
|
| 92144 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
225 |
|
| 92145 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=2x+1 |
|
| 92146 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
400 |
|
| 92147 |
Tìm Tập Xác Định |
(x+6)^2+(y+3)^2=16 |
|
| 92148 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
40 |
|
| 92149 |
Tìm Tập Xác Định |
(x+6)^2+(y+4)^2=16 |
|
| 92150 |
Tìm Tập Xác Định |
(x+6)^2+(y+5)^2=9 |
|
| 92151 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường |
1*10^4 |
|
| 92152 |
Tìm Tập Xác Định |
(x+6)^2+(y+6)^2=4 |
|
| 92153 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường |
1.2*10^-5 |
|
| 92154 |
Tìm Tập Xác Định |
(x+5)^2+(y-2)^2=16 |
|
| 92155 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
70000 |
|
| 92156 |
Tìm Tập Xác Định |
(x+5)^2+(y+2)^2=4 |
|
| 92157 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
y=-3x+5 |
|
| 92158 |
Tìm Tập Xác Định |
(x-2)^2+(y-3)^2=36 |
|
| 92159 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
y=3x+1 |
|
| 92160 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
y=3x-5 |
|
| 92161 |
Tìm Tập Xác Định |
(x-1)^2+(y-4)^2=25 |
|
| 92162 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
y=-4x+3 |
|
| 92163 |
Tìm Tập Xác Định |
(x+2)^2+(y-1)^2=36 |
|
| 92164 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
y=-2x+3 |
|
| 92165 |
Tìm Tập Xác Định |
(x+2)^2+(y-5)^2=16 |
|
| 92166 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
y=2x-5 |
|
| 92167 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
y=5x-2 |
|
| 92168 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng |
y=3x+1 |
|
| 92169 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng |
y=3x-6 |
|
| 92170 |
Tìm Tập Xác Định |
(x+1)^2+(y-2)^2=4 |
|
| 92171 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng |
y=5x-2 |
|
| 92172 |
Tìm Tập Xác Định |
(x+4)^2+(y-2)^2=16 |
|
| 92173 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng |
y=1/3x+5 |
|
| 92174 |
Tìm Tập Xác Định |
(x+4)^2+(y-3)^2=16 |
|
| 92175 |
Tìm Tập Xác Định |
(x+4)^2+(y-3)^2=4 |
|
| 92176 |
Ước Tính |
căn bậc ba của -7 |
|
| 92177 |
Tìm Tập Xác Định |
(x+4)^2+(y-5)^2=36 |
|
| 92178 |
Ước Tính |
- căn bậc ba của -729 |
|
| 92179 |
Ước Tính |
căn bậc ba của -72 |
|
| 92180 |
Tìm Tập Xác Định |
(x+2)^2+(y-4)^2=36 |
|
| 92181 |
Tìm Tập Xác Định |
(x+3)^2+(y+1)^2=36 |
|
| 92182 |
Ước Tính |
căn bậc bốn của 256/8 |
|
| 92183 |
Tìm Tập Xác Định |
(x+3)^2+(y+6)^2=25 |
|
| 92184 |
Ước Tính |
căn bậc bốn của 256/125 |
|
| 92185 |
Tìm Tập Xác Định |
(x+3)^2+(y-5)^2=25 |
|
| 92186 |
Ước Tính |
căn bậc bốn của 16^2 |
|
| 92187 |
Ước Tính |
căn bậc ba của 8-9 |
|
| 92188 |
Tìm Tập Xác Định |
(x)=(2x)/(3x^2-3) |
|
| 92189 |
Ước Tính |
căn bậc ba của 225 |
|
| 92190 |
Ước Tính |
căn bậc ba của -48 |
|
| 92191 |
Tìm Dạng Khai Triển |
(x+4)^2+(y-4)^2=4 |
|
| 92192 |
Ước Tính |
căn bậc ba của 32.768 |
|
| 92193 |
Tìm Dạng Khai Triển |
(x+4)^2+(y-2)^2=9 |
|
| 92194 |
Tìm Dạng Khai Triển |
(x+3)^2+(y-4)^2=4 |
|
| 92195 |
Ước Tính |
căn bậc bốn của 625/256 |
|
| 92196 |
Ước Tính |
căn bậc bốn của 54 |
|
| 92197 |
Tìm Dạng Khai Triển |
(x+5)^2+(y-4)^2=37 |
|
| 92198 |
Ước Tính |
căn bậc bốn của 36 căn bậc bốn của 27 |
|
| 92199 |
Tìm Dạng Khai Triển |
(x-0)^2+(y-3)^2=9 |
|
| 92200 |
Ước Tính |
căn bậc bốn của 432 |
|