Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 91901 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-9 , (4,5) | , |
| 91902 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (3x+2y)^5 | |
| 91903 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-9 , (5,7) | , |
| 91904 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=9 , (0,-4) | , |
| 91905 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (2x+y)^7 | |
| 91906 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-8 , (7,9) | , |
| 91907 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (2x+5y)^3 | |
| 91908 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=8 , b=1 | , |
| 91909 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (2x+1)^6 | |
| 91910 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-9 , b=-1/8 | , |
| 91911 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (a-3b)^4 | |
| 91912 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-9 , (7,8) | , |
| 91913 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (a-3b)^5 | |
| 91914 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=9 , b=5 | , |
| 91915 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (a+b)^n | |
| 91916 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (a+b^4)^8 | |
| 91917 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=0 , (0,5) | , |
| 91918 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=0 (0,-8) | |
| 91919 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (9x+7y)^2 | |
| 91920 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (9x+4y)^2 | |
| 91921 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-2 b=0 | |
| 91922 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (9-5x)^2 | |
| 91923 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (5y-6)^2 | |
| 91924 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (6a-5b)^2 | |
| 91925 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=2 , b=9 | , |
| 91926 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (6x+y)^3 | |
| 91927 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=1 , b=3 | , |
| 91928 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (6y-5)^2 | |
| 91929 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (6x+8)^2 | |
| 91930 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (6x+6)^2 | |
| 91931 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (6x+3y)^2 | |
| 91932 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=1 , b=7 | , |
| 91933 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (6m+n)^2 | |
| 91934 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | M=-2 (3,5) | |
| 91935 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (p+q)^6 | |
| 91936 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-2 , (7,8) | , |
| 91937 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-2 , (5,4) | , |
| 91938 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (u-4)^2 | |
| 91939 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-2 , (5,7) | , |
| 91940 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-2 , b=5/4 | , |
| 91941 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (w-4)^2 | |
| 91942 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-2 , b=7/4 | , |
| 91943 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-2 , b=-1/8 | , |
| 91944 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x+3)^8 | |
| 91945 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x+2)^7 | |
| 91946 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x+4y)^4 | |
| 91947 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=3 (2,5) | |
| 91948 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x+5y)^3 | |
| 91949 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=3 (-3,0) | |
| 91950 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x-13)^2 | |
| 91951 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=3 (-4,0) | |
| 91952 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x-2y)^9 | |
| 91953 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-7/12 , (-6,12) | , |
| 91954 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x-2y)^10 | |
| 91955 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x-8)^3 | |
| 91956 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=5/7x-12 | |
| 91957 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-4/7 , b=5/7 | , |
| 91958 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=x | |
| 91959 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-4/5 , (0,-3) | , |
| 91960 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y-11=3(x-2) | |
| 91961 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=4/15 , (5,7) | , |
| 91962 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=2x-6 | |
| 91963 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-6 , (2,5) | , |
| 91964 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=2x+9 | |
| 91965 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=6 , (3,2) | , |
| 91966 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=2x-2 | |
| 91967 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=-2x-3 | |
| 91968 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=4x-5 | |
| 91969 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=6 , (8,8) | , |
| 91970 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-6 , b=7/4 | , |
| 91971 | Ước Tính | ( căn bậc hai của c- căn bậc hai của d)/( căn bậc hai của c+ căn bậc hai của d) | |
| 91972 | Ước Tính | ( căn bậc ba của 2a)/( căn bậc ba của 5c) | |
| 91973 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=5 , b=9 | , |
| 91974 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-5 , (5,7) | , |
| 91975 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-5 , (6,9) | , |
| 91976 | Ước Tính | -9/( căn bậc hai của x-5) | |
| 91977 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-5 , (2,4) | , |
| 91978 | Ước Tính | 7/( căn bậc hai của 12x) | |
| 91979 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-4 , (3,8) | , |
| 91980 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=4 , (6,4) | , |
| 91981 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | f(x)=x^4-16x^2 | |
| 91982 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-4 , b=0 | , |
| 91983 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | -5 , 8 | , |
| 91984 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 0 , 7 | , |
| 91985 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-4 , b=5/3 | , |
| 91986 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=5 (0,0) | |
| 91987 | Ước Tính | 1/(5- căn bậc hai của 7) | |
| 91988 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-3 , (8,9) | , |
| 91989 | Ước Tính | (10- căn bậc hai của 3)/(10+ căn bậc hai của 3) | |
| 91990 | Ước Tính | 13/( căn bậc hai của 2) | |
| 91991 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-3 , b=8/5 | , |
| 91992 | Ước Tính | 10/( căn bậc hai của 7) | |
| 91993 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-3 , (5,8) | , |
| 91994 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 5)/( căn bậc hai của 40) | |
| 91995 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=3 , (7,7) | , |
| 91996 | Ước Tính | ( căn bậc hai của -48)/( căn bậc hai của -2) | |
| 91997 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-4 (0,0) | |
| 91998 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=4 (3,3) | |
| 91999 | Ước Tính | ( căn bậc hai của -448)/( căn bậc hai của -64) | |
| 92000 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=4 , (3,2) | , |