| 91901 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(5x^2-3)^2 |
|
| 91902 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(3x-y)^6 |
|
| 91903 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(3x-2y)^5 |
|
| 91904 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
m=-7 , (1/2,6) |
, |
| 91905 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(4x+3)^5 |
|
| 91906 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(4m-4)^2 |
|
| 91907 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
m=-7 , b=-1/2 |
, |
| 91908 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(4a+b)^3 |
|
| 91909 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
m=7 , b=-1/2 |
, |
| 91910 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(3a+2b)^3 |
|
| 91911 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
m=7 , b=9 |
, |
| 91912 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(3s+2t)^4 |
|
| 91913 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
m=-9 , (4,5) |
, |
| 91914 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(3x+2y)^5 |
|
| 91915 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
m=-9 , (5,7) |
, |
| 91916 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
m=9 , (0,-4) |
, |
| 91917 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(2x+y)^7 |
|
| 91918 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
m=-8 , (7,9) |
, |
| 91919 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(2x+5y)^3 |
|
| 91920 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
m=8 , b=1 |
, |
| 91921 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(2x+1)^6 |
|
| 91922 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
m=-9 , b=-1/8 |
, |
| 91923 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(a-3b)^4 |
|
| 91924 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
m=-9 , (7,8) |
, |
| 91925 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(a-3b)^5 |
|
| 91926 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
m=9 , b=5 |
, |
| 91927 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(a+b)^n |
|
| 91928 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(a+b^4)^8 |
|
| 91929 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
m=0 , (0,5) |
, |
| 91930 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
m=0 (0,-8) |
|
| 91931 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(9x+7y)^2 |
|
| 91932 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(9x+4y)^2 |
|
| 91933 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
m=-2 b=0 |
|
| 91934 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(9-5x)^2 |
|
| 91935 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(5y-6)^2 |
|
| 91936 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(6a-5b)^2 |
|
| 91937 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
m=2 , b=9 |
, |
| 91938 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(6x+y)^3 |
|
| 91939 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
m=1 , b=3 |
, |
| 91940 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(6y-5)^2 |
|
| 91941 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(6x+8)^2 |
|
| 91942 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(6x+6)^2 |
|
| 91943 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(6x+3y)^2 |
|
| 91944 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
m=1 , b=7 |
, |
| 91945 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(6m+n)^2 |
|
| 91946 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
M=-2 (3,5) |
|
| 91947 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(p+q)^6 |
|
| 91948 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
m=-2 , (7,8) |
, |
| 91949 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
m=-2 , (5,4) |
, |
| 91950 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(u-4)^2 |
|
| 91951 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
m=-2 , (5,7) |
, |
| 91952 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
m=-2 , b=5/4 |
, |
| 91953 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(w-4)^2 |
|
| 91954 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
m=-2 , b=7/4 |
, |
| 91955 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
m=-2 , b=-1/8 |
, |
| 91956 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(x+3)^8 |
|
| 91957 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(x+2)^7 |
|
| 91958 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(x+4y)^4 |
|
| 91959 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
m=3 (2,5) |
|
| 91960 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(x+5y)^3 |
|
| 91961 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
m=3 (-3,0) |
|
| 91962 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(x-13)^2 |
|
| 91963 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
m=3 (-4,0) |
|
| 91964 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(x-2y)^9 |
|
| 91965 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
m=-7/12 , (-6,12) |
, |
| 91966 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(x-2y)^10 |
|
| 91967 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(x-8)^3 |
|
| 91968 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
y=5/7x-12 |
|
| 91969 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
m=-4/7 , b=5/7 |
, |
| 91970 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
y=x |
|
| 91971 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
m=-4/5 , (0,-3) |
, |
| 91972 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
y-11=3(x-2) |
|
| 91973 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
m=4/15 , (5,7) |
, |
| 91974 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
y=2x-6 |
|
| 91975 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
m=-6 , (2,5) |
, |
| 91976 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
y=2x+9 |
|
| 91977 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
m=6 , (3,2) |
, |
| 91978 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
y=2x-2 |
|
| 91979 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
y=-2x-3 |
|
| 91980 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
y=4x-5 |
|
| 91981 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
m=6 , (8,8) |
, |
| 91982 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
m=-6 , b=7/4 |
, |
| 91983 |
Ước Tính |
( căn bậc hai của c- căn bậc hai của d)/( căn bậc hai của c+ căn bậc hai của d) |
|
| 91984 |
Ước Tính |
( căn bậc ba của 2a)/( căn bậc ba của 5c) |
|
| 91985 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
m=5 , b=9 |
, |
| 91986 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
m=-5 , (5,7) |
, |
| 91987 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
m=-5 , (6,9) |
, |
| 91988 |
Ước Tính |
-9/( căn bậc hai của x-5) |
|
| 91989 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
m=-5 , (2,4) |
, |
| 91990 |
Ước Tính |
7/( căn bậc hai của 12x) |
|
| 91991 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
m=-4 , (3,8) |
, |
| 91992 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
m=4 , (6,4) |
, |
| 91993 |
Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) |
f(x)=x^4-16x^2 |
|
| 91994 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
m=-4 , b=0 |
, |
| 91995 |
Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho |
-5 , 8 |
, |
| 91996 |
Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho |
0 , 7 |
, |
| 91997 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
m=-4 , b=5/3 |
, |
| 91998 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
m=5 (0,0) |
|
| 91999 |
Ước Tính |
1/(5- căn bậc hai của 7) |
|
| 92000 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
m=-3 , (8,9) |
, |