Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 92001 | Ước Tính | ( căn bậc hai của -42)/( căn bậc hai của 6) | |
| 92002 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=4 , (2,5) | , |
| 92003 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 40)/( căn bậc hai của 8) | |
| 92004 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-4 , (2,6) | , |
| 92005 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 50)/( căn bậc hai của 10) | |
| 92006 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-4 , (2,7) | , |
| 92007 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 51)/( căn bậc hai của 17) | |
| 92008 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-4 , b=5 | , |
| 92009 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=3 , (-6,0) | , |
| 92010 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 78)/( căn bậc hai của 6) | |
| 92011 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-3 , (4,7) | , |
| 92012 | Ước Tính | ( căn bậc năm của 32)/( căn bậc năm của 243) | |
| 92013 | Ước Tính | ( căn bậc bốn của 9 căn bậc hai của 9)/( căn bậc bốn của 9^5) | |
| 92014 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-3 , (4,5) | , |
| 92015 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-3 , (3,6) | , |
| 92016 | Ước Tính | ( căn bậc hai của -80)/( căn bậc hai của -5) | |
| 92017 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 84)/( căn bậc hai của 3) | |
| 92018 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-3 , (2,6) | , |
| 92019 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=3 , (0,-8) | , |
| 92020 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=2/5 , b=0 | , |
| 92021 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=3/4 , (9,-7) | , |
| 92022 | Ước Tính | 2/(4- căn bậc hai của 5) | |
| 92023 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=1/2 , (8,9) | , |
| 92024 | Ước Tính | (2 căn bậc hai của 5+ căn bậc hai của 10)/(4 căn bậc hai của 5- căn bậc hai của 10) | |
| 92025 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=1/2 , (-3,2) | , |
| 92026 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=1/2 , (-7,2) | , |
| 92027 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-1/2 , b=3/4 | , |
| 92028 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-1/2 , b=-4 | , |
| 92029 | Ước Tính | (3 căn bậc hai của 5+ căn bậc hai của 10)/(6 căn bậc hai của 5- căn bậc hai của 10) | |
| 92030 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=1/2 , (-7,6) | , |
| 92031 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-1/3 , b=-2 | , |
| 92032 | Ước Tính | (3 căn bậc hai của 15)/( căn bậc hai của 21) | |
| 92033 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=1/10 , b=0 | , |
| 92034 | Ước Tính | 25/( căn bậc hai của 5) | |
| 92035 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=1/4 , (-1,6) | , |
| 92036 | Ước Tính | 4/( căn bậc hai của 10-3) | |
| 92037 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-1/4 , b=-1 | , |
| 92038 | Ước Tính | 4/(2- căn bậc hai của 5) | |
| 92039 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=1/5 , b=0 | , |
| 92040 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-1/5 ; b=3/5 | ; |
| 92041 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=2/3 , (3,1) | , |
| 92042 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (3,-4) , m=1 | , |
| 92043 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (3,-1) , m=-2/5 | , |
| 92044 | Ước Tính | (7+ căn bậc hai của 5)^2 | |
| 92045 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | -3x+y=14 ; (-3,4) | ; |
| 92046 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | 4 , (2,-2) | , |
| 92047 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | -9 (0,2) | |
| 92048 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (4,-6) m=3/5 | |
| 92049 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (4,-6) m=0 | |
| 92050 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (4,5) 2 | |
| 92051 | Ước Tính | (4-3 căn bậc hai của 2)^2 | |
| 92052 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (5,-4),3/4 | |
| 92053 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (0,-5) , m=3 | , |
| 92054 | Ước Tính | (-6+ căn bậc hai của -9)^2 | |
| 92055 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (0,5) , m=4 | , |
| 92056 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (0,-5) , m=8 | , |
| 92057 | Ước Tính | (2- căn bậc hai của 6)^2 | |
| 92058 | Ước Tính | ( căn bậc ba của 8)^7 | |
| 92059 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (0,3) , m=3/5 | , |
| 92060 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (0,3) , m=5/3 | , |
| 92061 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (0,1) , m=1/4 | , |
| 92062 | Ước Tính | ( căn bậc hai của -24)/( căn bậc hai của -3) | |
| 92063 | Ước Tính | ( căn bậc hai của -28)/( căn bậc hai của -7) | |
| 92064 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (1,-1) , m=-5/4 | , |
| 92065 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (1,-1) , m=-6/5 | , |
| 92066 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 2- căn bậc hai của 7)/( căn bậc hai của 14- căn bậc hai của 13) | |
| 92067 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (1,-3) , m=-5/3 | , |
| 92068 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (-1,3) , y=2x+2 | , |
| 92069 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (1,3) m=-2 | |
| 92070 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (-1,4) m=0 | |
| 92071 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 3)/( căn bậc hai của 8) | |
| 92072 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (1,4) , y=2x | , |
| 92073 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (1,7) 2x+7y=1 | |
| 92074 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (1,7) 3x+5y=1 | |
| 92075 | Ước Tính | ( căn bậc hai của -36)/( căn bậc hai của 2) | |
| 92076 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (1,6) 2x+7y=1 | |
| 92077 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 17)^2 | |
| 92078 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 150)/( căn bậc hai của 6) | |
| 92079 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | 2 (0,-3) | |
| 92080 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 16)/( căn bậc hai của 8) | |
| 92081 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 13+ căn bậc hai của 11)/( căn bậc hai của 13- căn bậc hai của 11) | |
| 92082 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (2,-5) ; m=0 | ; |
| 92083 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (2,8) 3x+5y=1 | |
| 92084 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (-2,5) m=-4 | |
| 92085 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (-2,-5) , m=3/4 | , |
| 92086 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 7)^5 | |
| 92087 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (2,3) , y=2x | , |
| 92088 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (-8,8) ; 5 | ; |
| 92089 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (6,-5) m=0 | |
| 92090 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Dài | 3/2 | |
| 92091 | Tìm Tập Xác Định | -2x-6y=-6x+4y | |
| 92092 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 6.022*10^23 | |
| 92093 | Tìm Tập Xác Định | 16x^2+4y^2=16 | |
| 92094 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 5.71*10^-3 | |
| 92095 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 9.3*10^7 | |
| 92096 | Tìm Tập Xác Định | -2x^2-6y=-2x+5y | |
| 92097 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 3*10^-4 | |
| 92098 | Tìm Tập Xác Định | -2x^2+x=-6x+y | |
| 92099 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 3*10^9 | |
| 92100 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1.21*10^5 |