| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 91701 | Ước Tính | 7 căn bậc hai của 2* căn bậc hai của 2 | |
| 91702 | Tính Căn Bậc Hai | - căn bậc hai của -294 | |
| 91703 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 2116 | |
| 91704 | Ước Tính | 7 căn bậc hai của 5-2 căn bậc hai của 20 | |
| 91705 | Tìm Biệt Thức | y=x^2-6x+9 | |
| 91706 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 731 | |
| 91707 | Ước Tính | 7-15 | |
| 91708 | Ước Tính | 72*4 | |
| 91709 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc ba của 0.000064 | |
| 91710 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 3960 | |
| 91711 | Tính Căn Bậc Hai | - căn bậc bốn của 10 | |
| 91712 | Tính Căn Bậc Hai | - căn bậc hai của 0.0081 | |
| 91713 | Ước Tính | 7-6 | |
| 91714 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 98.4 | |
| 91715 | Tính Căn Bậc Hai | - căn bậc hai của 16/225 | |
| 91716 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 7.7 | |
| 91717 | Ước Tính | -8+13 | |
| 91718 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của -0.25 | |
| 91719 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 885 | |
| 91720 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 6.76 | |
| 91721 | Ước Tính | 8÷0 | |
| 91722 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 0.001 | |
| 91723 | Ước Tính | -8*7 | |
| 91724 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 1344 | |
| 91725 | Tính Căn Bậc Hai | 20 căn bậc hai của 5 | |
| 91726 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 628 | |
| 91727 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 352 | |
| 91728 | Tính Căn Bậc Hai | - căn bậc hai của 64/144 | |
| 91729 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 1168 | |
| 91730 | Vẽ Đồ Thị | f(x) = log base 7 of x | |
| 91731 | Tính Căn Bậc Hai | 5 căn bậc hai của 13 | |
| 91732 | Vẽ Đồ Thị | f(x) = square root of x-5 | |
| 91733 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 4100 | |
| 91734 | Viết Giá Trị Tuyệt Đối như là Hàm Từng Khúc | |-7-9i| | |
| 91735 | Tính Căn Bậc Hai | - căn bậc hai của 196/25 | |
| 91736 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 2.9 | |
| 91737 | Tìm Tập Xác Định | y=x/(x-9) | |
| 91738 | Tìm Tập Xác Định | y=8/(x-5) | |
| 91739 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=x^3-4 | |
| 91740 | Tìm Tập Xác Định | y=x/( căn bậc hai của x-8) | |
| 91741 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=x^2-8 | |
| 91742 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=x^3-9 | |
| 91743 | Tìm Tập Xác Định | y=6/(x-10) | |
| 91744 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | 2x+6y=0 | |
| 91745 | Tìm Tập Xác Định | y=(6x)/(x-3) | |
| 91746 | Tìm Đỉnh | y=4x^2-2x+1 | |
| 91747 | Tìm Tập Xác Định | y=4/(x-4) | |
| 91748 | Tìm Đỉnh | y=4x^2+16x-18 | |
| 91749 | Tìm Tập Xác Định | y=(5-x)^(1/2) | |
| 91750 | Tìm Đỉnh | y=4x^2+24x+37 | |
| 91751 | Tìm Tập Xác Định | y=3/(x-4) | |
| 91752 | Tìm Đỉnh | y=3x^2+18x+28 | |
| 91753 | Tìm Đỉnh | y=3x^2+6x-3 | |
| 91754 | Tìm Tập Xác Định | y=(3x)/(x-1) | |
| 91755 | Tìm Tập Xác Định | y=4/(x-7) | |
| 91756 | Tìm Đỉnh | y=3x^2-6 | |
| 91757 | Tìm Tập Xác Định | y=4/(x-8) | |
| 91758 | Tìm Đỉnh | y=3x^2-6x-3 | |
| 91759 | Tìm Đỉnh | y=3+4x-2x^2 | |
| 91760 | Tìm Tập Xác Định | y=14/(2-x) | |
| 91761 | Tìm Tập Xác Định | y=(15-5x)/(x^2-8x+15) | |
| 91762 | Tìm Đỉnh | y=7x^2-3 | |
| 91763 | Tìm Tập Xác Định | y=(2x^2-12x+10)/(x^2-9) | |
| 91764 | Tìm Đỉnh | y=6x^2-72x+220 | |
| 91765 | Tìm Tập Xác Định | y=1/(x-8) | |
| 91766 | Tìm Đỉnh | y=-6x^2+3 | |
| 91767 | Tìm Đỉnh | y=-x^2-8x-17 | |
| 91768 | Tìm Tập Xác Định | y=-10/x | |
| 91769 | Tìm Đỉnh | y=-x^2-8x-14 | |
| 91770 | Tìm Tập Xác Định | y=11/((x-2)(x-3)) | |
| 91771 | Tìm Đỉnh | y=x^2-8x-5 | |
| 91772 | Tìm Tập Xác Định | y=1/(x-1)-1/(x-2) | |
| 91773 | Tìm Đỉnh | y=x^2-x-42 | |
| 91774 | Tìm Tập Xác Định | y=1/( căn bậc hai của 3x-5) | |
| 91775 | Tìm Đỉnh | y=x^2-3x-5 | |
| 91776 | Tìm Đỉnh | y=x^2-4x-8 | |
| 91777 | Tìm Đỉnh | y=x^2-5x+3 | |
| 91778 | Tìm Đỉnh | y=x^2-5x-14 | |
| 91779 | Tìm Tập Xác Định | xy=9 | |
| 91780 | Tìm Đỉnh | y=2(x-3)^2+6 | |
| 91781 | Tìm Tập Xác Định | v=x(11-2x)(11-2x) | |
| 91782 | Tìm Đỉnh | y=2x^2-12x+22 | |
| 91783 | Tìm Tập Xác Định | v=x(15-2x)(15-2x) | |
| 91784 | Tìm Đỉnh | y=2x^2-12x+6 | |
| 91785 | Tìm Tập Xác Định | -x^2+2x-4y=-2y | |
| 91786 | Tìm Tập Xác Định | arcsin(sin(x))=x | |
| 91787 | Tìm Đỉnh | y=2x^2+8x+12 | |
| 91788 | Tìm Tập Xác Định | x^2+(y-7)^2=4 | |
| 91789 | Tìm Đỉnh | y=-2x^2+8x-10 | |
| 91790 | Tìm Tập Xác Định | h=500-0.05v^2 | |
| 91791 | Tìm Đỉnh | y=2x^2+8x-5 | |
| 91792 | Tìm Tập Xác Định | y = logarit của 4(x+3) | |
| 91793 | Tìm Đỉnh | y=2x^2+3x-2 | |
| 91794 | Tìm Đỉnh | y=-2x^2+4x-5 | |
| 91795 | Tìm Tập Xác Định | y = logarit của 2+4x | |
| 91796 | Tìm Đỉnh | y=-2x^2-4x-1 | |
| 91797 | Tìm Tập Xác Định | y = logarit của -2x | |
| 91798 | Tìm Tập Xác Định | y = logarit của 3+5x | |
| 91799 | Tìm Đỉnh | y=2x^2-5x+2 | |
| 91800 | Tìm Tập Xác Định | y = logarit của 5+6x |