Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
91501 Tính Căn Bậc Hai 2 căn bậc hai của 21
91502 Quy đổi thành một Số Thập Phân 23%
91503 Quy đổi thành một Số Thập Phân 17%
91504 Tính Căn Bậc Hai căn bậc ba của 0.216
91505 Quy đổi thành một Số Thập Phân 48%
91506 Quy đổi thành một Số Thập Phân 42%
91507 Tính Căn Bậc Hai 2 căn bậc hai của 35
91508 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 875
91509 Quy đổi thành một Số Thập Phân 0.1%
91510 Tính Căn Bậc Hai căn bậc hai của 12.69
91511 Đơn Giản Phân Số 6/4
91512 Tính Căn Bậc Hai căn bậc hai của 385
91513 Đơn Giản Phân Số 7/12
91514 Đơn Giản Phân Số 7/5
91515 Tính Căn Bậc Hai căn bậc hai của 169/16
91516 Vẽ Đồ Thị f(x)=4*5^x
91517 Tính Căn Bậc Hai căn bậc hai của 0.0324
91518 Tính Căn Bậc Hai 3 căn bậc hai của -729
91519 Tính Căn Bậc Hai căn bậc hai của 1*0.44
91520 Đơn Giản Phân Số 9/8
91521 Tính Căn Bậc Hai căn bậc hai của 36.25
91522 Đơn Giản Phân Số 8/52
91523 Tính Căn Bậc Hai căn bậc hai của 100/144
91524 Đơn Giản Phân Số 8/24
91525 Tính Căn Bậc Hai căn bậc hai của 31.5
91526 Đơn Giản Phân Số 7/9
91527 Tính Căn Bậc Hai căn bậc hai của 48/49
91528 Chia (x^3+3x^2+5x+3)/(x+1)
91529 Tính Căn Bậc Hai 5 căn bậc hai của -1024
91530 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 10x^2-56=88-6x^2
91531 Tính Căn Bậc Hai căn bậc hai của 6409
91532 Tính Căn Bậc Hai căn bậc hai của 15129
91533 Ước Tính logarit của 10^17
91534 Tính Căn Bậc Hai căn bậc hai của 616
91535 Viết ở Dạng Lũy Thừa logarit cơ số 2 của 1/4=-2
91536 Tính Căn Bậc Hai căn bậc hai của 16928
91537 Ước Tính (-6)^-5
91538 Tính Căn Bậc Hai - căn bậc hai của 65
91539 Vẽ Đồ Thị y=|x+5|-1
91540 Tính Căn Bậc Hai - căn bậc hai của 126
91541 Tìm Tam Thức Chính Phương x^2-7x+c
91542 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục f(x)=(x+5)/(x^2+3x-10)
91543 Tính Căn Bậc Hai căn bậc ba của 32/108
91544 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 450
91545 Tính Căn Bậc Hai căn bậc hai của 42025
91546 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 330
91547 Tính Căn Bậc Hai căn bậc hai của 521
91548 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 325
91549 Tính Căn Bậc Hai căn bậc ba của 27/216
91550 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 306
91551 Tính Căn Bậc Hai căn bậc hai của 19.5
91552 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 720
91553 Tính Căn Bậc Hai 15 căn bậc hai của 5
91554 Tìm Thừa Số Nguyên Tố -64
91555 Tính Căn Bậc Hai căn bậc hai của 1575
91556 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 540
91557 Tính Căn Bậc Hai - căn bậc hai của 576/289
91558 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 11
91559 Tính Căn Bậc Hai căn bậc hai của 490000
91560 Tìm Thừa Số Nguyên Tố -19
91561 Tính Căn Bậc Hai căn bậc hai của 49/196
91562 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 220
91563 Tính Căn Bậc Hai căn bậc hai của 8.4
91564 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 101
91565 Tính Căn Bậc Hai - căn bậc hai của 225/484
91566 Tìm Thừa Số Nguyên Tố -11
91567 Tính Căn Bậc Hai căn bậc hai của 1280
91568 Rút gọn - căn bậc hai của 4x^4
91569 Tính Căn Bậc Hai căn bậc hai của 494
91570 Ước Tính 9*3.14
91571 Tính Căn Bậc Hai căn bậc hai của -512
91572 Tính Căn Bậc Hai căn bậc hai của 4.3
91573 Ước Tính 9*24
91574 Tính Căn Bậc Hai căn bậc hai của 429
91575 Ước Tính -9*2
91576 Tính Căn Bậc Hai căn bậc hai của 25/196
91577 Ước Tính 9*1/2
91578 Tính Căn Bậc Hai căn bậc hai của 0.92
91579 Ước Tính 9*-8
91580 Tính Căn Bậc Hai căn bậc hai của 0.7
91581 Tính Căn Bậc Hai 5 căn bậc hai của 21
91582 Ước Tính -9-(-1)
91583 Tính Căn Bậc Hai - căn bậc hai của 270
91584 Ước Tính 9 1/4
91585 Tính Căn Bậc Hai căn bậc hai của 207025
91586 Ước Tính |-0.8*10|
91587 Tính Căn Bậc Hai căn bậc ba của -343/729
91588 Ước Tính 81-49
91589 Tính Căn Bậc Hai căn bậc hai của 3.4
91590 Ước Tính -8-16
91591 Tính Căn Bậc Hai căn bậc hai của -1/3
91592 Ước Tính 8-13
91593 Tính Căn Bậc Hai căn bậc hai của 28.3
91594 Tính Căn Bậc Hai - căn bậc hai của 135
91595 Ước Tính căn bậc hai của -9- căn bậc hai của -36
91596 Tính Căn Bậc Hai căn bậc hai của 16.7
91597 Tính Căn Bậc Hai căn bậc hai của 10.25
91598 Ước Tính cos(105)
91599 Tính Căn Bậc Hai căn bậc hai của 5.7
91600 Ước Tính arcsin(1/2)
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.