Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 91501 | Đơn Giản Phân Số | 7/12 | |
| 91502 | Đơn Giản Phân Số | 7/5 | |
| 91503 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 169/16 | |
| 91504 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=4*5^x | |
| 91505 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 0.0324 | |
| 91506 | Tính Căn Bậc Hai | 3 căn bậc hai của -729 | |
| 91507 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 1*0.44 | |
| 91508 | Đơn Giản Phân Số | 9/8 | |
| 91509 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 36.25 | |
| 91510 | Đơn Giản Phân Số | 8/52 | |
| 91511 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 100/144 | |
| 91512 | Đơn Giản Phân Số | 8/24 | |
| 91513 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 31.5 | |
| 91514 | Đơn Giản Phân Số | 7/9 | |
| 91515 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 48/49 | |
| 91516 | Chia | (x^3+3x^2+5x+3)/(x+1) | |
| 91517 | Tính Căn Bậc Hai | 5 căn bậc hai của -1024 | |
| 91518 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 10x^2-56=88-6x^2 | |
| 91519 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 6409 | |
| 91520 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 15129 | |
| 91521 | Ước Tính | logarit của 10^17 | |
| 91522 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 616 | |
| 91523 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit cơ số 2 của 1/4=-2 | |
| 91524 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 16928 | |
| 91525 | Ước Tính | (-6)^-5 | |
| 91526 | Tính Căn Bậc Hai | - căn bậc hai của 65 | |
| 91527 | Vẽ Đồ Thị | y=|x+5|-1 | |
| 91528 | Tính Căn Bậc Hai | - căn bậc hai của 126 | |
| 91529 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2-7x+c | |
| 91530 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=(x+5)/(x^2+3x-10) | |
| 91531 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc ba của 32/108 | |
| 91532 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 450 | |
| 91533 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 42025 | |
| 91534 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 330 | |
| 91535 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 521 | |
| 91536 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 325 | |
| 91537 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc ba của 27/216 | |
| 91538 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 306 | |
| 91539 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 19.5 | |
| 91540 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 720 | |
| 91541 | Tính Căn Bậc Hai | 15 căn bậc hai của 5 | |
| 91542 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | -64 | |
| 91543 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 1575 | |
| 91544 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 540 | |
| 91545 | Tính Căn Bậc Hai | - căn bậc hai của 576/289 | |
| 91546 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 11 | |
| 91547 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 490000 | |
| 91548 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | -19 | |
| 91549 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 49/196 | |
| 91550 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 220 | |
| 91551 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 8.4 | |
| 91552 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 101 | |
| 91553 | Tính Căn Bậc Hai | - căn bậc hai của 225/484 | |
| 91554 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | -11 | |
| 91555 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 1280 | |
| 91556 | Rút gọn | - căn bậc hai của 4x^4 | |
| 91557 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 494 | |
| 91558 | Ước Tính | 9*3.14 | |
| 91559 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của -512 | |
| 91560 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 4.3 | |
| 91561 | Ước Tính | 9*24 | |
| 91562 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 429 | |
| 91563 | Ước Tính | -9*2 | |
| 91564 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 25/196 | |
| 91565 | Ước Tính | 9*1/2 | |
| 91566 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 0.92 | |
| 91567 | Ước Tính | 9*-8 | |
| 91568 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 0.7 | |
| 91569 | Tính Căn Bậc Hai | 5 căn bậc hai của 21 | |
| 91570 | Ước Tính | -9-(-1) | |
| 91571 | Tính Căn Bậc Hai | - căn bậc hai của 270 | |
| 91572 | Ước Tính | 9 1/4 | |
| 91573 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 207025 | |
| 91574 | Ước Tính | |-0.8*10| | |
| 91575 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc ba của -343/729 | |
| 91576 | Ước Tính | 81-49 | |
| 91577 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 3.4 | |
| 91578 | Ước Tính | -8-16 | |
| 91579 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của -1/3 | |
| 91580 | Ước Tính | 8-13 | |
| 91581 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 28.3 | |
| 91582 | Tính Căn Bậc Hai | - căn bậc hai của 135 | |
| 91583 | Ước Tính | căn bậc hai của -9- căn bậc hai của -36 | |
| 91584 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 16.7 | |
| 91585 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 10.25 | |
| 91586 | Ước Tính | cos(105) | |
| 91587 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 5.7 | |
| 91588 | Ước Tính | arcsin(1/2) | |
| 91589 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 0.00712 | |
| 91590 | Ước Tính | cot(30) | |
| 91591 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 536 | |
| 91592 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 62.5 | |
| 91593 | Giải r | căn bậc hai của r+5=11 | |
| 91594 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 59049 | |
| 91595 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 15.6 | |
| 91596 | Giải x | 6-3/4x+1/3=1/2x+5 | |
| 91597 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 15.3 | |
| 91598 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 12+ căn bậc hai của 6)( căn bậc hai của 6- căn bậc hai của 10) | |
| 91599 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 985 | |
| 91600 | Rút gọn | 4y^2-5y+(3y-7y^2)-(2y^2+6y-5) |