| 91401 |
Ước Tính |
21-9 |
|
| 91402 |
Tìm Số Dư |
(8x^3+22x^2-3x+1)/(x-1/8) |
|
| 91403 |
Ước Tính |
23*5 |
|
| 91404 |
Tìm Số Dư |
(9w^4+10w^2-1)÷(w-1/9) |
|
| 91405 |
Ước Tính |
225+64 |
|
| 91406 |
Tìm Số Dư |
(9x^4-27x^6)/(3x^3) |
|
| 91407 |
Ước Tính |
225-81 |
|
| 91408 |
Phân Tích Nhân Tử |
ab+ac-4b-4c |
|
| 91409 |
Ước Tính |
25-18 |
|
| 91410 |
Ước Tính |
27*8 |
|
| 91411 |
Ước Tính |
27-2/3 |
|
| 91412 |
Tìm Số Dư |
(x^2+13x+37)÷(x+7) |
|
| 91413 |
Ước Tính |
27*9 |
|
| 91414 |
Ước Tính |
27*2/3 |
|
| 91415 |
Ước Tính |
21*8 |
|
| 91416 |
Ước Tính |
20-9 |
|
| 91417 |
Ước Tính |
2(4)^2 |
|
| 91418 |
Tìm Số Dư |
(x^2+6x+5)÷(x-1) |
|
| 91419 |
Tìm Số Dư |
(x^2+9)÷(x+3i) |
|
| 91420 |
Tìm Số Dư |
(x^2+x+1)/(x-1) |
|
| 91421 |
Ước Tính |
-2+12 |
|
| 91422 |
Tìm Số Dư |
(x^2-2x+14)/(x-1) |
|
| 91423 |
Tìm Số Dư |
(x^2-9x-10)/(x+1) |
|
| 91424 |
Ước Tính |
2 căn bậc hai của 75-2 căn bậc hai của 50+ căn bậc hai của 27 |
|
| 91425 |
Tìm Số Dư |
(-x^3+4x^2+5x-4)/(x+3) |
|
| 91426 |
Ước Tính |
2 căn bậc ba của 40+ căn bậc ba của 135 |
|
| 91427 |
Tìm Số Dư |
(x^3+7x^2-9x-63)÷(x+3) |
|
| 91428 |
Ước Tính |
2 căn bậc hai của 6-9 căn bậc hai của 24 |
|
| 91429 |
Ước Tính |
2 căn bậc hai của 63+ căn bậc hai của 28 |
|
| 91430 |
Tìm Số Dư |
(x^3-22x+15)/(x+5) |
|
| 91431 |
Ước Tính |
2 căn bậc hai của -192+5 căn bậc hai của -147 |
|
| 91432 |
Tìm Số Dư |
(x^3-2x^2+2x+k)/(x-1) |
|
| 91433 |
Ước Tính |
2 căn bậc hai của 2*(2 căn bậc hai của 2) |
|
| 91434 |
Tìm Số Dư |
(x^3-2x^2+2x-7)/(x-1) |
|
| 91435 |
Ước Tính |
2 căn bậc hai của 27+ căn bậc hai của 12-3 căn bậc hai của 3-2 căn bậc hai của 12 |
|
| 91436 |
Tìm Số Dư |
(x^3-2x^2-6x-3)÷(x+1) |
|
| 91437 |
Ước Tính |
2 căn bậc hai của 24+4 căn bậc hai của 54+5 căn bậc hai của 96 |
|
| 91438 |
Tìm Số Dư |
(x^3-3)/(x-1) |
|
| 91439 |
Tìm Số Dư |
(x^3-3x^2-2)÷(x+2) |
|
| 91440 |
Đơn Giản Phân Số |
15/20 |
|
| 91441 |
Đơn Giản Phân Số |
13/52 |
|
| 91442 |
Đơn Giản Phân Số |
1/10 |
|
| 91443 |
Tìm Số Dư |
(x^3-5x^2+2x-10)/(x-5) |
|
| 91444 |
Đơn Giản Phân Số |
-1/3 |
|
| 91445 |
Tìm Số Dư |
(x^3-5x^2+7x-3)÷(x-1) |
|
| 91446 |
Đơn Giản Phân Số |
10/12 |
|
| 91447 |
Tìm Số Dư |
(x^3-5x^2-2x+8)÷(x-4) |
|
| 91448 |
Đơn Giản Phân Số |
10/9 |
|
| 91449 |
Tìm Số Dư |
(x^3-7x^2+13x+3)÷(x-2) |
|
| 91450 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
9/3 |
|
| 91451 |
Tìm Số Dư |
(x^4+3x^3-5x^2+6x-3)÷(x-2) |
|
| 91452 |
Đơn Giản Phân Số |
-2/5 |
|
| 91453 |
Tìm Số Dư |
(x^4+5x^3-2x+1)/(x^2+1) |
|
| 91454 |
Đơn Giản Phân Số |
27/64 |
|
| 91455 |
Tìm Số Dư |
(x^4+x^2+2)÷(x-3) |
|
| 91456 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
8/11 |
|
| 91457 |
Tìm Số Dư |
(x^4+x^3+7x^2-6x+8)/(x^2+2x+8) |
|
| 91458 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
6/2 |
|
| 91459 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
6/3 |
|
| 91460 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
6/12 |
|
| 91461 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
4/2 |
|
| 91462 |
Tìm Số Dư |
(x^4-x^3+3x-3)÷(x-2) |
|
| 91463 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
-4/3 |
|
| 91464 |
Tìm Số Dư |
(x^4-x^3+5x^2+3x-6)/(x-3) |
|
| 91465 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
35/2 |
|
| 91466 |
Tìm Số Dư |
(x^5+12x^3-5x)/(2x^6+4x^3+x^2-2) |
|
| 91467 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
369/5 |
|
| 91468 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
15/8 |
|
| 91469 |
Tìm Số Dư |
(x+1)÷x |
|
| 91470 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
19/6 |
|
| 91471 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
17/3 |
|
| 91472 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
10/11 |
|
| 91473 |
Tìm Các Trị Riêng |
[[1,2],[3,5]] |
|
| 91474 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
11/15 |
|
| 91475 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
12/2 |
|
| 91476 |
Xác định Loại của Số |
60/47 |
|
| 91477 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
12/7 |
|
| 91478 |
Xác định Loại của Số |
-40 |
|
| 91479 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
1/100 |
|
| 91480 |
Xác định Loại của Số |
2.16 |
|
| 91481 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
45/4 |
|
| 91482 |
Xác định Loại của Số |
3pi+1 |
|
| 91483 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
13/5 |
|
| 91484 |
Xác định Loại của Số |
pi/2 |
|
| 91485 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
19/3 |
|
| 91486 |
Tính Căn Bậc Hai |
- căn bậc hai của 225/16 |
|
| 91487 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
35/12 |
|
| 91488 |
Tính Căn Bậc Hai |
- căn bậc hai của 117 |
|
| 91489 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
33/5 |
|
| 91490 |
Tính Căn Bậc Hai |
-3 căn của 125 |
|
| 91491 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
32/5 |
|
| 91492 |
Tính Căn Bậc Hai |
căn bậc hai của 28900 |
|
| 91493 |
Tính Căn Bậc Hai |
căn bậc hai của 801 |
|
| 91494 |
Tính Căn Bậc Hai |
căn bậc hai của 236 |
|
| 91495 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
25/6 |
|
| 91496 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
26/5 |
|
| 91497 |
Tính Căn Bậc Hai |
- căn bậc hai của 36 |
|
| 91498 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
0.6% |
|
| 91499 |
Tính Căn Bậc Hai |
- căn bậc hai của 484/361 |
|
| 91500 |
Quy đổi sang một Hỗn Số |
10/9 |
|