Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 91401 | Ước Tính | 27*9 | |
| 91402 | Ước Tính | 27*2/3 | |
| 91403 | Ước Tính | 21*8 | |
| 91404 | Ước Tính | 20-9 | |
| 91405 | Ước Tính | 2(4)^2 | |
| 91406 | Tìm Số Dư | (x^2+6x+5)÷(x-1) | |
| 91407 | Tìm Số Dư | (x^2+9)÷(x+3i) | |
| 91408 | Tìm Số Dư | (x^2+x+1)/(x-1) | |
| 91409 | Ước Tính | -2+12 | |
| 91410 | Tìm Số Dư | (x^2-2x+14)/(x-1) | |
| 91411 | Tìm Số Dư | (x^2-9x-10)/(x+1) | |
| 91412 | Ước Tính | 2 căn bậc hai của 75-2 căn bậc hai của 50+ căn bậc hai của 27 | |
| 91413 | Tìm Số Dư | (-x^3+4x^2+5x-4)/(x+3) | |
| 91414 | Ước Tính | 2 căn bậc ba của 40+ căn bậc ba của 135 | |
| 91415 | Tìm Số Dư | (x^3+7x^2-9x-63)÷(x+3) | |
| 91416 | Ước Tính | 2 căn bậc hai của 6-9 căn bậc hai của 24 | |
| 91417 | Ước Tính | 2 căn bậc hai của 63+ căn bậc hai của 28 | |
| 91418 | Tìm Số Dư | (x^3-22x+15)/(x+5) | |
| 91419 | Ước Tính | 2 căn bậc hai của -192+5 căn bậc hai của -147 | |
| 91420 | Tìm Số Dư | (x^3-2x^2+2x+k)/(x-1) | |
| 91421 | Ước Tính | 2 căn bậc hai của 2*(2 căn bậc hai của 2) | |
| 91422 | Tìm Số Dư | (x^3-2x^2+2x-7)/(x-1) | |
| 91423 | Ước Tính | 2 căn bậc hai của 27+ căn bậc hai của 12-3 căn bậc hai của 3-2 căn bậc hai của 12 | |
| 91424 | Tìm Số Dư | (x^3-2x^2-6x-3)÷(x+1) | |
| 91425 | Ước Tính | 2 căn bậc hai của 24+4 căn bậc hai của 54+5 căn bậc hai của 96 | |
| 91426 | Tìm Số Dư | (x^3-3)/(x-1) | |
| 91427 | Tìm Số Dư | (x^3-3x^2-2)÷(x+2) | |
| 91428 | Đơn Giản Phân Số | 15/20 | |
| 91429 | Đơn Giản Phân Số | 13/52 | |
| 91430 | Đơn Giản Phân Số | 1/10 | |
| 91431 | Tìm Số Dư | (x^3-5x^2+2x-10)/(x-5) | |
| 91432 | Đơn Giản Phân Số | -1/3 | |
| 91433 | Tìm Số Dư | (x^3-5x^2+7x-3)÷(x-1) | |
| 91434 | Đơn Giản Phân Số | 10/12 | |
| 91435 | Tìm Số Dư | (x^3-5x^2-2x+8)÷(x-4) | |
| 91436 | Đơn Giản Phân Số | 10/9 | |
| 91437 | Tìm Số Dư | (x^3-7x^2+13x+3)÷(x-2) | |
| 91438 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 9/3 | |
| 91439 | Tìm Số Dư | (x^4+3x^3-5x^2+6x-3)÷(x-2) | |
| 91440 | Đơn Giản Phân Số | -2/5 | |
| 91441 | Tìm Số Dư | (x^4+5x^3-2x+1)/(x^2+1) | |
| 91442 | Đơn Giản Phân Số | 27/64 | |
| 91443 | Tìm Số Dư | (x^4+x^2+2)÷(x-3) | |
| 91444 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 8/11 | |
| 91445 | Tìm Số Dư | (x^4+x^3+7x^2-6x+8)/(x^2+2x+8) | |
| 91446 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 6/2 | |
| 91447 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 6/3 | |
| 91448 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 6/12 | |
| 91449 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 4/2 | |
| 91450 | Tìm Số Dư | (x^4-x^3+3x-3)÷(x-2) | |
| 91451 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | -4/3 | |
| 91452 | Tìm Số Dư | (x^4-x^3+5x^2+3x-6)/(x-3) | |
| 91453 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 35/2 | |
| 91454 | Tìm Số Dư | (x^5+12x^3-5x)/(2x^6+4x^3+x^2-2) | |
| 91455 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 369/5 | |
| 91456 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 15/8 | |
| 91457 | Tìm Số Dư | (x+1)÷x | |
| 91458 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 19/6 | |
| 91459 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 17/3 | |
| 91460 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 10/11 | |
| 91461 | Tìm Các Trị Riêng | [[1,2],[3,5]] | |
| 91462 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 11/15 | |
| 91463 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 12/2 | |
| 91464 | Xác định Loại của Số | 60/47 | |
| 91465 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 12/7 | |
| 91466 | Xác định Loại của Số | -40 | |
| 91467 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 1/100 | |
| 91468 | Xác định Loại của Số | 2.16 | |
| 91469 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 45/4 | |
| 91470 | Xác định Loại của Số | 3pi+1 | |
| 91471 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 13/5 | |
| 91472 | Xác định Loại của Số | pi/2 | |
| 91473 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 19/3 | |
| 91474 | Tính Căn Bậc Hai | - căn bậc hai của 225/16 | |
| 91475 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 35/12 | |
| 91476 | Tính Căn Bậc Hai | - căn bậc hai của 117 | |
| 91477 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 33/5 | |
| 91478 | Tính Căn Bậc Hai | -3 căn của 125 | |
| 91479 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 32/5 | |
| 91480 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 28900 | |
| 91481 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 801 | |
| 91482 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 236 | |
| 91483 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 25/6 | |
| 91484 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 26/5 | |
| 91485 | Tính Căn Bậc Hai | - căn bậc hai của 36 | |
| 91486 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 0.6% | |
| 91487 | Tính Căn Bậc Hai | - căn bậc hai của 484/361 | |
| 91488 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 10/9 | |
| 91489 | Tính Căn Bậc Hai | 2 căn bậc hai của 21 | |
| 91490 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 23% | |
| 91491 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 17% | |
| 91492 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc ba của 0.216 | |
| 91493 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 48% | |
| 91494 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 42% | |
| 91495 | Tính Căn Bậc Hai | 2 căn bậc hai của 35 | |
| 91496 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 875 | |
| 91497 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 0.1% | |
| 91498 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 12.69 | |
| 91499 | Đơn Giản Phân Số | 6/4 | |
| 91500 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 385 |