| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 91601 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 0.00712 | |
| 91602 | Ước Tính | cot(30) | |
| 91603 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 536 | |
| 91604 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 62.5 | |
| 91605 | Giải r | căn bậc hai của r+5=11 | |
| 91606 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 59049 | |
| 91607 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 15.6 | |
| 91608 | Giải x | 6-3/4x+1/3=1/2x+5 | |
| 91609 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 15.3 | |
| 91610 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 12+ căn bậc hai của 6)( căn bậc hai của 6- căn bậc hai của 10) | |
| 91611 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 985 | |
| 91612 | Rút gọn | 4y^2-5y+(3y-7y^2)-(2y^2+6y-5) | |
| 91613 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 6000 | |
| 91614 | Rút gọn | (x^2-3x-54)/(x^2-10x+9) | |
| 91615 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 25/169 | |
| 91616 | Giải x | căn bậc hai của x>14 | |
| 91617 | Tính Căn Bậc Hai | ( căn bậc hai của 40)/2 | |
| 91618 | Rút gọn | 5 căn bậc hai của 12 | |
| 91619 | Tính Căn Bậc Hai | 2 căn bậc ba của 3 | |
| 91620 | Ước Tính | p(6)^2 | |
| 91621 | Tính Căn Bậc Hai | - căn bậc hai của 169/256 | |
| 91622 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 2822400 | |
| 91623 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc năm của 216 | |
| 91624 | Ước Tính | p*8^2 | |
| 91625 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 16 | |
| 91626 | Ước Tính | sin(150) | |
| 91627 | Tính Căn Bậc Hai | - căn bậc hai của 121/49 | |
| 91628 | Ước Tính | 5(0)^2 | |
| 91629 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 16000 | |
| 91630 | Ước Tính | 5*-7 | |
| 91631 | Tính Căn Bậc Hai | - căn bậc hai của 686 | |
| 91632 | Ước Tính | 5*3*2 | |
| 91633 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của -9-6 | |
| 91634 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 10809 | |
| 91635 | Tính Căn Bậc Hai | 36 căn bậc hai của 3 | |
| 91636 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 561 | |
| 91637 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 287 | |
| 91638 | Ước Tính | 50*4 | |
| 91639 | Ước Tính | 5 căn bậc ba của 81+ căn bậc ba của 375 | |
| 91640 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 777 | |
| 91641 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 2817 | |
| 91642 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 0.0196 | |
| 91643 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 3104 | |
| 91644 | Ước Tính | 5|7-9|-2 | |
| 91645 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 8.8 | |
| 91646 | Tính Căn Bậc Hai | - căn bậc hai của 36/169 | |
| 91647 | Ước Tính | 5 căn bậc hai của 18+4 căn bậc hai của 32 | |
| 91648 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 349 | |
| 91649 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 14.4 | |
| 91650 | Ước Tính | 5 căn bậc hai của 75-4 căn bậc hai của 50+ căn bậc hai của 12 | |
| 91651 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 4.41 | |
| 91652 | Ước Tính | 5 căn bậc hai của 8- căn bậc hai của 18-2 căn bậc hai của 2 | |
| 91653 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 460 | |
| 91654 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 780 | |
| 91655 | Tính Căn Bậc Hai | 3 căn bậc hai của 1/512 | |
| 91656 | Ước Tính | 6-2/3 | |
| 91657 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 630 | |
| 91658 | Ước Tính | 6 căn bậc hai của 5+ căn bậc hai của 6-2 căn bậc hai của 5 | |
| 91659 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 846 | |
| 91660 | Tính Căn Bậc Hai | 3 căn bậc hai của 162 | |
| 91661 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 2.96 | |
| 91662 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 3.96 | |
| 91663 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 200000 | |
| 91664 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 8.2 | |
| 91665 | Ước Tính | 54 | |
| 91666 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc bốn của 0.0081 | |
| 91667 | Ước Tính | -4|-4| | |
| 91668 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 2100 | |
| 91669 | Ước Tính | 55*55 | |
| 91670 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 1092 | |
| 91671 | Ước Tính | |5-15| | |
| 91672 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 0.0225 | |
| 91673 | Ước Tính | 576+49 | |
| 91674 | Tính Căn Bậc Hai | - căn bậc hai của 49/169 | |
| 91675 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 901 | |
| 91676 | Ước Tính | 64+64 | |
| 91677 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc ba của 1000/27 | |
| 91678 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 35.2 | |
| 91679 | Ước Tính | ((27-12)/(8-3))^3 | |
| 91680 | Tính Căn Bậc Hai | 11 căn bậc hai của 3 | |
| 91681 | Tính Căn Bậc Hai | 8 căn bậc hai của 9 | |
| 91682 | Ước Tính | 6+ căn bậc hai của -4 | |
| 91683 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 6/27 | |
| 91684 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 745 | |
| 91685 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 3.14 | |
| 91686 | Ước Tính | -6-18 | |
| 91687 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của -1.69 | |
| 91688 | Ước Tính | 7-(-6) | |
| 91689 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 992 | |
| 91690 | Ước Tính | -7*7 | |
| 91691 | Tính Căn Bậc Hai | - căn bậc hai của 324/49 | |
| 91692 | Ước Tính | 7*49 | |
| 91693 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 3281 | |
| 91694 | Tính Căn Bậc Hai | - căn bậc hai của 0.01 | |
| 91695 | Ước Tính | 7*24 | |
| 91696 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 896 | |
| 91697 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 36/196 | |
| 91698 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 2048 | |
| 91699 | Ước Tính | 7-(-1) | |
| 91700 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 663 |