Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
91201 Ước Tính 5/6-1/8
91202 Ước Tính 5/4-1
91203 Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có 8x^4-4x^3-4x^2+x+42
91204 Ước Tính -5/6+2/3
91205 Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có 8x^5-5x^3+3x+4
91206 Ước Tính 5/6+(1/3)/(6/7)
91207 Ước Tính 5/7+1/7
91208 Ước Tính 49/64
91209 Ước Tính 49^1.5
91210 Ước Tính 5/12-1/12
91211 Ước Tính 5/12+5/9
91212 Ước Tính 47/2
91213 Ước Tính -48/6
91214 Ước Tính 45/180
91215 Ước Tính 45/14
91216 Ước Tính 45/27
91217 Ước Tính 42/54
91218 Ước Tính 42/21
91219 Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có x^3+6x^2-50x-55
91220 Ước Tính 41/6
91221 Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có x^3+6x^2-80x-85
91222 Ước Tính 40/16
91223 Ước Tính (7/6)÷4
91224 Ước Tính 7^(3/2)
91225 Ước Tính 7^(1/2)*7^(1/2)
91226 Ước Tính 7^1.4
91227 Ước Tính 78^-1
91228 Ước Tính 7/-1
91229 Ước Tính 63/5
91230 Ước Tính 64/125
91231 Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có x^4-10
91232 Ước Tính 600/4
91233 Ước Tính 65/3
91234 Ước Tính 64^(-3/2)
91235 Ước Tính -64^(-4/3)
91236 Ước Tính 64^(-1/2)
91237 Ước Tính 64/5
91238 Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có x^4-2x^3-34x^2-67x-30
91239 Ước Tính 64^4
91240 Ước Tính 64^3.5
91241 Ước Tính 68/3
91242 Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có x^4-8x^3+11x^2+40x-80
91243 Ước Tính 8/7*7/10
91244 Ước Tính 8/7-3/4+1/2
91245 Ước Tính 8/50
91246 Ước Tính 8/9*3/4
91247 Ước Tính 8/9-1/2
91248 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên y=2 x=8
91249 Ước Tính 8^-1+3^-1
91250 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên y=20 x=8
91251 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên y=22 x=2
91252 Ước Tính 8/100
91253 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên y=30 x=-10
91254 Ước Tính 8.5^2
91255 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên y=3 x=7
91256 Ước Tính 8/(2/3)
91257 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên y=3 x=8
91258 Ước Tính 81^(-1/4)
91259 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên y=45 x=5
91260 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên y=6 , x=42 ,
91261 Ước Tính 80/20
91262 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên x=7 , y=14 ,
91263 Ước Tính 80/6
91264 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên y=7 , x=29 ,
91265 Xác định nếu là Số Nguyên Tố x^2-8x-20
91266 Ước Tính 84/2
91267 Xác định nếu là Số Nguyên Tố 8x^3+20x^2+3x+12
91268 Ước Tính 85/3
91269 Ước Tính 85/5
91270 Ước Tính 92/4
91271 Xác định nếu là Số Nguyên Tố 6x^3+14x^2-12x-28
91272 Ước Tính 90/18
91273 Xác định nếu là Số Nguyên Tố 6y^2-21y-45
91274 Ước Tính 90/15
91275 Xác định nếu là Số Nguyên Tố 3x^2+x-6x-2
91276 Ước Tính e^( căn bậc hai của 7)
91277 Xác định nếu là Số Nguyên Tố 171
91278 Ước Tính e^-1.5
91279 Xác định nếu là Số Nguyên Tố 131
91280 Ước Tính 96/5
91281 Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) 1 , 5 , 12 , 14 , 29 , 45 , 48 , 61 , 72 , 84 , 96 , , , , , , , , , ,
91282 Ước Tính 96/32
91283 Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) 25 , 31 , 44 , 45 , 47 , 47 , 48 , 52 , 61 , , , , , , , ,
91284 Ước Tính 95/2
91285 Ước Tính 95/5
91286 Ước Tính 9/5*(15)+32
91287 Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) 37 , 27 , 48 , 96 , 61 , 84 , 29 , 1 , 72 , 5 , 34 , , , , , , , , , ,
91288 Ước Tính 9/-6
91289 Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) 11 , 24 , 13 , 18 , 16 , 21 , 23 , 29 , , , , , , ,
91290 Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) 2 , 6 , 7 , 11 , 15 , 16 , 17 , , , , , ,
91291 Ước Tính 9^1.4
91292 Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) 13 , 9 , 12 , 11 , 9 , 12 , 8 , 15 , 10 , 14 , , , , , , , , ,
91293 Ước Tính 9^( căn bậc hai của 8)
91294 Ước Tính 9^1.7
91295 Ước Tính 9/10-(-5/3)
91296 Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) 493 , 498 , 500 , 502 , 486 , 500 , 523 , 500 , 499 , 496 , , , , , , , , ,
91297 Ước Tính 9/(2/3)
91298 Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) 7 , 10 , 11.5 , 14 , 22 , , , ,
91299 Giải x R=x(A+B)
91300 Ước Tính 3 4/5
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.