Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 91201 | Ước Tính | -48/6 | |
| 91202 | Ước Tính | 45/180 | |
| 91203 | Ước Tính | 45/14 | |
| 91204 | Ước Tính | 45/27 | |
| 91205 | Ước Tính | 42/54 | |
| 91206 | Ước Tính | 42/21 | |
| 91207 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | x^3+6x^2-50x-55 | |
| 91208 | Ước Tính | 41/6 | |
| 91209 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | x^3+6x^2-80x-85 | |
| 91210 | Ước Tính | 40/16 | |
| 91211 | Ước Tính | (7/6)÷4 | |
| 91212 | Ước Tính | 7^(3/2) | |
| 91213 | Ước Tính | 7^(1/2)*7^(1/2) | |
| 91214 | Ước Tính | 7^1.4 | |
| 91215 | Ước Tính | 78^-1 | |
| 91216 | Ước Tính | 7/-1 | |
| 91217 | Ước Tính | 63/5 | |
| 91218 | Ước Tính | 64/125 | |
| 91219 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | x^4-10 | |
| 91220 | Ước Tính | 600/4 | |
| 91221 | Ước Tính | 65/3 | |
| 91222 | Ước Tính | 64^(-3/2) | |
| 91223 | Ước Tính | -64^(-4/3) | |
| 91224 | Ước Tính | 64^(-1/2) | |
| 91225 | Ước Tính | 64/5 | |
| 91226 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | x^4-2x^3-34x^2-67x-30 | |
| 91227 | Ước Tính | 64^4 | |
| 91228 | Ước Tính | 64^3.5 | |
| 91229 | Ước Tính | 68/3 | |
| 91230 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | x^4-8x^3+11x^2+40x-80 | |
| 91231 | Ước Tính | 8/7*7/10 | |
| 91232 | Ước Tính | 8/7-3/4+1/2 | |
| 91233 | Ước Tính | 8/50 | |
| 91234 | Ước Tính | 8/9*3/4 | |
| 91235 | Ước Tính | 8/9-1/2 | |
| 91236 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | y=2 x=8 | |
| 91237 | Ước Tính | 8^-1+3^-1 | |
| 91238 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | y=20 x=8 | |
| 91239 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | y=22 x=2 | |
| 91240 | Ước Tính | 8/100 | |
| 91241 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | y=30 x=-10 | |
| 91242 | Ước Tính | 8.5^2 | |
| 91243 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | y=3 x=7 | |
| 91244 | Ước Tính | 8/(2/3) | |
| 91245 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | y=3 x=8 | |
| 91246 | Ước Tính | 81^(-1/4) | |
| 91247 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | y=45 x=5 | |
| 91248 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | y=6 , x=42 | , |
| 91249 | Ước Tính | 80/20 | |
| 91250 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | x=7 , y=14 | , |
| 91251 | Ước Tính | 80/6 | |
| 91252 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | y=7 , x=29 | , |
| 91253 | Xác định nếu là Số Nguyên Tố | x^2-8x-20 | |
| 91254 | Ước Tính | 84/2 | |
| 91255 | Xác định nếu là Số Nguyên Tố | 8x^3+20x^2+3x+12 | |
| 91256 | Ước Tính | 85/3 | |
| 91257 | Ước Tính | 85/5 | |
| 91258 | Ước Tính | 92/4 | |
| 91259 | Xác định nếu là Số Nguyên Tố | 6x^3+14x^2-12x-28 | |
| 91260 | Ước Tính | 90/18 | |
| 91261 | Xác định nếu là Số Nguyên Tố | 6y^2-21y-45 | |
| 91262 | Ước Tính | 90/15 | |
| 91263 | Xác định nếu là Số Nguyên Tố | 3x^2+x-6x-2 | |
| 91264 | Ước Tính | e^( căn bậc hai của 7) | |
| 91265 | Xác định nếu là Số Nguyên Tố | 171 | |
| 91266 | Ước Tính | e^-1.5 | |
| 91267 | Xác định nếu là Số Nguyên Tố | 131 | |
| 91268 | Ước Tính | 96/5 | |
| 91269 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 1 , 5 , 12 , 14 , 29 , 45 , 48 , 61 , 72 , 84 , 96 | , , , , , , , , , , |
| 91270 | Ước Tính | 96/32 | |
| 91271 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 25 , 31 , 44 , 45 , 47 , 47 , 48 , 52 , 61 | , , , , , , , , |
| 91272 | Ước Tính | 95/2 | |
| 91273 | Ước Tính | 95/5 | |
| 91274 | Ước Tính | 9/5*(15)+32 | |
| 91275 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 37 , 27 , 48 , 96 , 61 , 84 , 29 , 1 , 72 , 5 , 34 | , , , , , , , , , , |
| 91276 | Ước Tính | 9/-6 | |
| 91277 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 11 , 24 , 13 , 18 , 16 , 21 , 23 , 29 | , , , , , , , |
| 91278 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 2 , 6 , 7 , 11 , 15 , 16 , 17 | , , , , , , |
| 91279 | Ước Tính | 9^1.4 | |
| 91280 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 13 , 9 , 12 , 11 , 9 , 12 , 8 , 15 , 10 , 14 | , , , , , , , , , |
| 91281 | Ước Tính | 9^( căn bậc hai của 8) | |
| 91282 | Ước Tính | 9^1.7 | |
| 91283 | Ước Tính | 9/10-(-5/3) | |
| 91284 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 493 , 498 , 500 , 502 , 486 , 500 , 523 , 500 , 499 , 496 | , , , , , , , , , |
| 91285 | Ước Tính | 9/(2/3) | |
| 91286 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 7 , 10 , 11.5 , 14 , 22 | , , , , |
| 91287 | Giải x | R=x(A+B) | |
| 91288 | Ước Tính | 3 4/5 | |
| 91289 | Ước Tính | 3-4/3 | |
| 91290 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 94 60 110 120 140 | |
| 91291 | Rút gọn | (4w^2-4w-8)-(2w^2+3w-6) | |
| 91292 | Tìm Số Dư | (-28x^3+6x^2-4x-7)/(-2x^2-3) | |
| 91293 | Tìm Số Dư | (2x^3+4x^2-32x+18)/(x+3) | |
| 91294 | Ước Tính | 3.14*12^2 | |
| 91295 | Tìm Số Dư | (2x^3+x^2+5x+8)/(x-4) | |
| 91296 | Ước Tính | 3.14*6 | |
| 91297 | Ước Tính | 3.14*7 | |
| 91298 | Ước Tính | 3*19 | |
| 91299 | Ước Tính | 3*1.5 | |
| 91300 | Ước Tính | 3*-9 |