| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 91001 | Ước Tính | 128/4 | |
| 91002 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | y=-2x y=3x+5 | |
| 91003 | Ước Tính | 125/4 | |
| 91004 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | y=2x y=x^2-8 | |
| 91005 | Ước Tính | 125/8 | |
| 91006 | Ước Tính | 12/1 | |
| 91007 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | y=2x+1 y=x^2+2x-8 | |
| 91008 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | y=-2x+2 -1/2y=x-1 | |
| 91009 | Ước Tính | 23/25 | |
| 91010 | Ước Tính | 22/9 | |
| 91011 | Ước Tính | -20/2 | |
| 91012 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | y=2x+3 y=2x-1 | |
| 91013 | Ước Tính | -20/3 | |
| 91014 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | y=-2x+3 , 2x+4y=8 | , |
| 91015 | Ước Tính | 2^23 | |
| 91016 | Ước Tính | 2^50 | |
| 91017 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | y=2x+4 , y=3x+3 | , |
| 91018 | Ước Tính | 28/42 | |
| 91019 | Ước Tính | 26/39 | |
| 91020 | Ước Tính | 26/6 | |
| 91021 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | y=-2x-1 y=x+5 | |
| 91022 | Ước Tính | 26/100 | |
| 91023 | Ước Tính | 26/13 | |
| 91024 | Ước Tính | 27/40 | |
| 91025 | Ước Tính | -27/3 | |
| 91026 | Ước Tính | 250/2 | |
| 91027 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | y=-2x-3 , y=3x+2 | , |
| 91028 | Ước Tính | 25/45 | |
| 91029 | Ước Tính | 243^(-2/5) | |
| 91030 | Ước Tính | 243^1.2 | |
| 91031 | Ước Tính | 246/41 | |
| 91032 | Ước Tính | 25/12 | |
| 91033 | Ước Tính | 23/7 | |
| 91034 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | y=-2x-6 -1/2y=x+3 | |
| 91035 | Ước Tính | 23^(1/2) | |
| 91036 | Ước Tính | 24/50 | |
| 91037 | Ước Tính | -24/3 | |
| 91038 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | y=3x+2 y=x+12 | |
| 91039 | Ước Tính | 24/20 | |
| 91040 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | y=-3x+2 , y=-x-4 | , |
| 91041 | Ước Tính | -3/4-1/2 | |
| 91042 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | y=3x+5 , y=-x-3 | , |
| 91043 | Ước Tính | 3/4*1/5 | |
| 91044 | Ước Tính | -3/-4 | |
| 91045 | Ước Tính | 3/5*25/36 | |
| 91046 | Ước Tính | 3/5+7/10 | |
| 91047 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | y=3x-6 1/3y=x-2 | |
| 91048 | Ước Tính | 3/4+3/5 | |
| 91049 | Ước Tính | 3/4+4/5 | |
| 91050 | Ước Tính | 3/8+1/2 | |
| 91051 | Ước Tính | 3/8+(3/4)÷(4/7) | |
| 91052 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | y=4(1.2)^x , y=x+7 | , |
| 91053 | Ước Tính | 3/8-1/2 | |
| 91054 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | y=4-x , 2y=8-2x | , |
| 91055 | Ước Tính | 3/64 | |
| 91056 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | y=4x+1 y=x^2+2x-2 | |
| 91057 | Ước Tính | 3^27 | |
| 91058 | Ước Tính | 3^1.4 | |
| 91059 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | y=-5x-2 y+2=-5x | |
| 91060 | Ước Tính | 3^-1.4 | |
| 91061 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | y=5x-4 y=5x-5 | |
| 91062 | Ước Tính | 30/3 | |
| 91063 | Ước Tính | 30/45 | |
| 91064 | Ước Tính | 30/48 | |
| 91065 | Ước Tính | -30/5 | |
| 91066 | Ước Tính | 32/24 | |
| 91067 | Ước Tính | 32^-0.4 | |
| 91068 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | y=-x y=x+4 | |
| 91069 | Ước Tính | 32/36 | |
| 91070 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | y=x^2+2x-1 y-3x=5 | |
| 91071 | Ước Tính | 32^(2/3) | |
| 91072 | Ước Tính | 35/49 | |
| 91073 | Ước Tính | -35/-7 | |
| 91074 | Ước Tính | 343^(5/3) | |
| 91075 | Ước Tính | 34/5 | |
| 91076 | Ước Tính | 36/48 | |
| 91077 | Ước Tính | -36/6 | |
| 91078 | Ước Tính | 37/100 | |
| 91079 | Ước Tính | 39/52 | |
| 91080 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | y=x^2-2 y=-2x+1 | |
| 91081 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | y=x^2-2 y=-x-4 | |
| 91082 | Ước Tính | 4/5-2/5 | |
| 91083 | Ước Tính | 4/5-2/7 | |
| 91084 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | y=x^2-5x+3 6x-y=27 | |
| 91085 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | y=x^2-5x-3 6x-y=-27 | |
| 91086 | Ước Tính | 4/3*(3) | |
| 91087 | Ước Tính | -4/3-1 | |
| 91088 | Ước Tính | 4^2.8 | |
| 91089 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | y=x+1 y=1/2x+3 | |
| 91090 | Ước Tính | 0.5 | |
| 91091 | Ước Tính | 1.5*4 | |
| 91092 | Ước Tính | căn bậc bốn của 3* căn bậc bốn của 27 | |
| 91093 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | y=x+5 , y=-5x-1 | , |
| 91094 | Ước Tính | căn bậc ba của 9* căn bậc ba của 12 | |
| 91095 | Ước Tính | căn bậc ba của 81- căn bậc ba của 24 | |
| 91096 | Ước Tính | căn bậc bốn của 8* căn bậc ba của 32 | |
| 91097 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | y=x-1 y=-3x-5 | |
| 91098 | Ước Tính | căn bậc hai của -4- căn bậc hai của -9 | |
| 91099 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | y=x-10 y=x^2-2x-3 | |
| 91100 | Ước Tính | căn bậc hai của 32+ căn bậc hai của 98 |