Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 91101 | Ước Tính | căn bậc hai của 63* căn bậc hai của 112 | |
| 91102 | Ước Tính | căn bậc ba của 36* căn bậc ba của 6 | |
| 91103 | Ước Tính | căn bậc ba của 4* căn bậc ba của 80 | |
| 91104 | Ước Tính | căn bậc hai của 72+ căn bậc hai của 50- căn bậc hai của 8 | |
| 91105 | Ước Tính | căn bậc hai của -72+4 | |
| 91106 | Ước Tính | căn bậc hai của 9* căn bậc hai của 6 | |
| 91107 | Ước Tính | căn bậc hai của 80+ căn bậc hai của 20 | |
| 91108 | Ước Tính | căn bậc hai của 2* căn bậc hai của 5* căn bậc hai của 8 | |
| 91109 | Ước Tính | căn bậc hai của 14- căn bậc hai của 350 | |
| 91110 | Ước Tính | căn bậc hai của 147- căn bậc hai của 48 | |
| 91111 | Ước Tính | căn bậc hai của 3* căn bậc năm của 2 | |
| 91112 | Ước Tính | căn bậc hai của -3* căn bậc hai của -75 | |
| 91113 | Ước Tính | căn bậc hai của 27- căn bậc hai của 108 | |
| 91114 | Ước Tính | căn bậc hai của 27+ căn bậc hai của 18+ căn bậc hai của 300 | |
| 91115 | Ước Tính | căn bậc hai của 27+ căn bậc hai của 108 | |
| 91116 | Ước Tính | căn bậc hai của -25* căn bậc hai của -36 | |
| 91117 | Ước Tính | căn bậc hai của 25- căn bậc hai của 64 | |
| 91118 | Ước Tính | căn bậc hai của 25- căn bậc hai của 49 | |
| 91119 | Ước Tính | căn bậc hai của 22* căn bậc hai của 2 | |
| 91120 | Ước Tính | căn bậc hai của 20- căn bậc hai của 125 | |
| 91121 | Ước Tính | - căn bậc hai của 12-2 căn bậc hai của 3 | |
| 91122 | Ước Tính | căn bậc hai của 13* căn bậc hai của 17 | |
| 91123 | Ước Tính | căn bậc hai của -13* căn bậc hai của -5 | |
| 91124 | Ước Tính | căn bậc hai của -14* căn bậc hai của -11 | |
| 91125 | Ước Tính | căn bậc hai của 12- căn bậc hai của 75 | |
| 91126 | Ước Tính | căn bậc hai của -11* căn bậc hai của -6 | |
| 91127 | Ước Tính | căn bậc hai của 10* căn bậc hai của 30 | |
| 91128 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | (1 cộng hoặc trừ 3i)/5 | |
| 91129 | Ước Tính | căn bậc hai của -10* căn bậc hai của -24 | |
| 91130 | Ước Tính | căn bậc hai của 10- căn bậc hai của 90 | |
| 91131 | Ước Tính | căn bậc hai của 8/16+ căn bậc hai của 8/4 | |
| 91132 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | -4 căn của 625x^12y^8 | |
| 91133 | Ước Tính | căn bậc hai của 8/9+ căn bậc hai của 6/12 | |
| 91134 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | căn bậc bảy của 3^4 | |
| 91135 | Ước Tính | e^4.3 | |
| 91136 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | i căn của -81 | |
| 91137 | Ước Tính | i^65 | |
| 91138 | Ước Tính | i^49 | |
| 91139 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | căn bậc hai của a^2 | |
| 91140 | Ước Tính | i^17 | |
| 91141 | Ước Tính | p^5 | |
| 91142 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | 10x^3-29x^2+20x-4 | |
| 91143 | Ước Tính | căn bậc hai của 18/16+ căn bậc hai của 8/4 | |
| 91144 | Ước Tính | 1-1/16 | |
| 91145 | Ước Tính | 1-4/5 | |
| 91146 | Ước Tính | 1-5/3 | |
| 91147 | Ước Tính | 10*9*8*7*6*5*4*3*2*1 | |
| 91148 | Ước Tính | -10-(-10) | |
| 91149 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | 24x^3-10x^2-7x+2 | |
| 91150 | Ước Tính | 11*5/8 | |
| 91151 | Ước Tính | -11-(-11) | |
| 91152 | Ước Tính | -10-10 | |
| 91153 | Ước Tính | 10-12 | |
| 91154 | Ước Tính | 10÷4 | |
| 91155 | Ước Tính | 100(1.08)^20 | |
| 91156 | Ước Tính | 12-16 | |
| 91157 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | 2x^5-15x^4+29x^3-25x^2+27x-10 | |
| 91158 | Ước Tính | 12-2(15-3(20-2^2*3)) | |
| 91159 | Ước Tính | 12*1/4 | |
| 91160 | Ước Tính | 12*1/6 | |
| 91161 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | 2x^5-9x^4+14x^3-13x^2+12x-4 | |
| 91162 | Ước Tính | -12*-2 | |
| 91163 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | 2x^6-10x^5-23x^4+80x^3+28x^2-20x+9 | |
| 91164 | Ước Tính | 128^(-2/7) | |
| 91165 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | 33x^3-119x^2+63x-9 | |
| 91166 | Ước Tính | -11+8 | |
| 91167 | Ước Tính | 11 căn bậc hai của 45-4 căn bậc hai của 5 | |
| 91168 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | 3x^3-4x^2-13x-6 | |
| 91169 | Ước Tính | 144-36 | |
| 91170 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | 3x^4-2x^3+11x^2-8x-4 | |
| 91171 | Ước Tính | 125*125 | |
| 91172 | Ước Tính | 125 1/3 | |
| 91173 | Ước Tính | -13+8 | |
| 91174 | Ước Tính | 60/24 | |
| 91175 | Ước Tính | (5/3)^-3 | |
| 91176 | Ước Tính | 6^2.8 | |
| 91177 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | 4x^3-27x^2-11x-1 | |
| 91178 | Ước Tính | 55/8 | |
| 91179 | Ước Tính | 50/30 | |
| 91180 | Ước Tính | (50 căn bậc hai của 3)/( căn bậc hai của 2)*(80 căn bậc hai của 5)/( căn bậc hai của 3) | |
| 91181 | Ước Tính | 512^(4/3) | |
| 91182 | Ước Tính | 512^3 | |
| 91183 | Ước Tính | 5^(3/5)*5^(7/10) | |
| 91184 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | 60x^2-57x-18 | |
| 91185 | Ước Tính | 5^(1/2)*5^(1/2) | |
| 91186 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | 6x^3-61x^2+65x-18 | |
| 91187 | Ước Tính | -5/4*1/3 | |
| 91188 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | 6x^4+3x^3-2x^2+2 | |
| 91189 | Ước Tính | 5/6-1/8 | |
| 91190 | Ước Tính | 5/4-1 | |
| 91191 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | 8x^4-4x^3-4x^2+x+42 | |
| 91192 | Ước Tính | -5/6+2/3 | |
| 91193 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | 8x^5-5x^3+3x+4 | |
| 91194 | Ước Tính | 5/6+(1/3)/(6/7) | |
| 91195 | Ước Tính | 5/7+1/7 | |
| 91196 | Ước Tính | 49/64 | |
| 91197 | Ước Tính | 49^1.5 | |
| 91198 | Ước Tính | 5/12-1/12 | |
| 91199 | Ước Tính | 5/12+5/9 | |
| 91200 | Ước Tính | 47/2 |