| 91101 |
Ước Tính |
căn bậc hai của -32- căn bậc hai của -18 |
|
| 91102 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 32- căn bậc hai của 2 |
|
| 91103 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
y=x-2 y=6x+8 |
|
| 91104 |
Ước Tính |
căn bậc hai của -36- căn bậc hai của -4 |
|
| 91105 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 33* căn bậc hai của 3 |
|
| 91106 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
y=x-2 y=3x+4 |
|
| 91107 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 30* căn bậc hai của 3 |
|
| 91108 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
y=x-2 , y=4x-5 |
, |
| 91109 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 6* căn bậc hai của 13 |
|
| 91110 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 6+ căn bậc hai của 18+3 căn bậc hai của 3-3 căn bậc hai của 2 |
|
| 91111 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
y=x-3 y=x^2+2x-4 |
|
| 91112 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 6-4 căn bậc hai của 6 |
|
| 91113 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 63* căn bậc hai của 112 |
|
| 91114 |
Ước Tính |
căn bậc ba của 36* căn bậc ba của 6 |
|
| 91115 |
Ước Tính |
căn bậc ba của 4* căn bậc ba của 80 |
|
| 91116 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 72+ căn bậc hai của 50- căn bậc hai của 8 |
|
| 91117 |
Ước Tính |
căn bậc hai của -72+4 |
|
| 91118 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 9* căn bậc hai của 6 |
|
| 91119 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 80+ căn bậc hai của 20 |
|
| 91120 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 2* căn bậc hai của 5* căn bậc hai của 8 |
|
| 91121 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 14- căn bậc hai của 350 |
|
| 91122 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 147- căn bậc hai của 48 |
|
| 91123 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 3* căn bậc năm của 2 |
|
| 91124 |
Ước Tính |
căn bậc hai của -3* căn bậc hai của -75 |
|
| 91125 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 27- căn bậc hai của 108 |
|
| 91126 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 27+ căn bậc hai của 18+ căn bậc hai của 300 |
|
| 91127 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 27+ căn bậc hai của 108 |
|
| 91128 |
Ước Tính |
căn bậc hai của -25* căn bậc hai của -36 |
|
| 91129 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 25- căn bậc hai của 64 |
|
| 91130 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 25- căn bậc hai của 49 |
|
| 91131 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 22* căn bậc hai của 2 |
|
| 91132 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 20- căn bậc hai của 125 |
|
| 91133 |
Ước Tính |
- căn bậc hai của 12-2 căn bậc hai của 3 |
|
| 91134 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 13* căn bậc hai của 17 |
|
| 91135 |
Ước Tính |
căn bậc hai của -13* căn bậc hai của -5 |
|
| 91136 |
Ước Tính |
căn bậc hai của -14* căn bậc hai của -11 |
|
| 91137 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 12- căn bậc hai của 75 |
|
| 91138 |
Ước Tính |
căn bậc hai của -11* căn bậc hai của -6 |
|
| 91139 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 10* căn bậc hai của 30 |
|
| 91140 |
Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có |
(1 cộng hoặc trừ 3i)/5 |
|
| 91141 |
Ước Tính |
căn bậc hai của -10* căn bậc hai của -24 |
|
| 91142 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 10- căn bậc hai của 90 |
|
| 91143 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 8/16+ căn bậc hai của 8/4 |
|
| 91144 |
Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có |
-4 căn của 625x^12y^8 |
|
| 91145 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 8/9+ căn bậc hai của 6/12 |
|
| 91146 |
Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có |
căn bậc bảy của 3^4 |
|
| 91147 |
Ước Tính |
e^4.3 |
|
| 91148 |
Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có |
i căn của -81 |
|
| 91149 |
Ước Tính |
i^65 |
|
| 91150 |
Ước Tính |
i^49 |
|
| 91151 |
Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có |
căn bậc hai của a^2 |
|
| 91152 |
Ước Tính |
i^17 |
|
| 91153 |
Ước Tính |
p^5 |
|
| 91154 |
Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có |
10x^3-29x^2+20x-4 |
|
| 91155 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 18/16+ căn bậc hai của 8/4 |
|
| 91156 |
Ước Tính |
1-1/16 |
|
| 91157 |
Ước Tính |
1-4/5 |
|
| 91158 |
Ước Tính |
1-5/3 |
|
| 91159 |
Ước Tính |
10*9*8*7*6*5*4*3*2*1 |
|
| 91160 |
Ước Tính |
-10-(-10) |
|
| 91161 |
Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có |
24x^3-10x^2-7x+2 |
|
| 91162 |
Ước Tính |
11*5/8 |
|
| 91163 |
Ước Tính |
-11-(-11) |
|
| 91164 |
Ước Tính |
-10-10 |
|
| 91165 |
Ước Tính |
10-12 |
|
| 91166 |
Ước Tính |
10÷4 |
|
| 91167 |
Ước Tính |
100(1.08)^20 |
|
| 91168 |
Ước Tính |
12-16 |
|
| 91169 |
Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có |
2x^5-15x^4+29x^3-25x^2+27x-10 |
|
| 91170 |
Ước Tính |
12-2(15-3(20-2^2*3)) |
|
| 91171 |
Ước Tính |
12*1/4 |
|
| 91172 |
Ước Tính |
12*1/6 |
|
| 91173 |
Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có |
2x^5-9x^4+14x^3-13x^2+12x-4 |
|
| 91174 |
Ước Tính |
-12*-2 |
|
| 91175 |
Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có |
2x^6-10x^5-23x^4+80x^3+28x^2-20x+9 |
|
| 91176 |
Ước Tính |
128^(-2/7) |
|
| 91177 |
Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có |
33x^3-119x^2+63x-9 |
|
| 91178 |
Ước Tính |
-11+8 |
|
| 91179 |
Ước Tính |
11 căn bậc hai của 45-4 căn bậc hai của 5 |
|
| 91180 |
Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có |
3x^3-4x^2-13x-6 |
|
| 91181 |
Ước Tính |
144-36 |
|
| 91182 |
Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có |
3x^4-2x^3+11x^2-8x-4 |
|
| 91183 |
Ước Tính |
125*125 |
|
| 91184 |
Ước Tính |
125 1/3 |
|
| 91185 |
Ước Tính |
-13+8 |
|
| 91186 |
Ước Tính |
60/24 |
|
| 91187 |
Ước Tính |
(5/3)^-3 |
|
| 91188 |
Ước Tính |
6^2.8 |
|
| 91189 |
Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có |
4x^3-27x^2-11x-1 |
|
| 91190 |
Ước Tính |
55/8 |
|
| 91191 |
Ước Tính |
50/30 |
|
| 91192 |
Ước Tính |
(50 căn bậc hai của 3)/( căn bậc hai của 2)*(80 căn bậc hai của 5)/( căn bậc hai của 3) |
|
| 91193 |
Ước Tính |
512^(4/3) |
|
| 91194 |
Ước Tính |
512^3 |
|
| 91195 |
Ước Tính |
5^(3/5)*5^(7/10) |
|
| 91196 |
Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có |
60x^2-57x-18 |
|
| 91197 |
Ước Tính |
5^(1/2)*5^(1/2) |
|
| 91198 |
Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có |
6x^3-61x^2+65x-18 |
|
| 91199 |
Ước Tính |
-5/4*1/3 |
|
| 91200 |
Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có |
6x^4+3x^3-2x^2+2 |
|