Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 92301 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-3,5) , (3,0) | |
| 92302 | Ước Tính | căn bậc hai của 93/5 | |
| 92303 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-3,-5) , (2,-2) | |
| 92304 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-3,4) , (6,-2) | , |
| 92305 | Ước Tính | - căn bậc hai của 81/49 | |
| 92306 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-3,6) , (2,1) | |
| 92307 | Ước Tính | căn bậc hai của 81/36 | |
| 92308 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-3,-6) , (3,2) | |
| 92309 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (3,4) , (6,8) | |
| 92310 | Ước Tính | căn bậc ba của (-7)^3 | |
| 92311 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (3,4) , (4,7) | |
| 92312 | Ước Tính | căn bậc ba của 1/3 | |
| 92313 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (3,4) , (3,-2) | |
| 92314 | Ước Tính | căn bậc ba của 2/125 | |
| 92315 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (8,-6) , (7,-8) | , |
| 92316 | Ước Tính | căn bậc ba của 216/1000 | |
| 92317 | Ước Tính | căn bậc ba của -27/8 | |
| 92318 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-8,-4) , (-4,2) | |
| 92319 | Ước Tính | căn bậc ba của 343/8 | |
| 92320 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (8,5) , (-1,3) | |
| 92321 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-8,-3) , (-5,3) | , |
| 92322 | Ước Tính | căn bậc ba của 64/343 | |
| 92323 | Ước Tính | căn bậc hai của 972 | |
| 92324 | Ước Tính | căn bậc hai của 961 | |
| 92325 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (8,-3) , (-9,-6) | |
| 92326 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (8,3) , (-2,5) | |
| 92327 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-8,-3) , (-4,3) | |
| 92328 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-8,-2) , (-5,1) | |
| 92329 | Ước Tính | căn bậc hai của 8( căn bậc hai của 2+5 căn bậc hai của 8) | |
| 92330 | Ước Tính | căn bậc hai của 8 căn bậc hai của 6 | |
| 92331 | Ước Tính | căn bậc hai của -92 | |
| 92332 | Nhân | căn bậc hai của 2* căn bậc hai của 3* căn bậc hai của 6 | |
| 92333 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (7,2) , (-4,5) | |
| 92334 | Ước Tính | căn bậc hai của 5( căn bậc hai của 7- căn bậc hai của 3) | |
| 92335 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (7,3) , (10,7) | |
| 92336 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-7,-3) , (-3,3) | |
| 92337 | Ước Tính | căn bậc hai của 5(6- căn bậc hai của 5) | |
| 92338 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-7,-3) , (2,9) | |
| 92339 | Ước Tính | căn bậc hai của 488 | |
| 92340 | Giải x | căn bậc hai của x+1=5 | |
| 92341 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-7,-5) , (5,-3) | |
| 92342 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-7,-4) , (-2,1) | , |
| 92343 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (7,6) , (6,9) | |
| 92344 | Ước Tính | căn bậc hai của 420 | |
| 92345 | Ước Tính | căn bậc hai của 4-3 | |
| 92346 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (6 căn bậc hai của 2, căn bậc hai của 5) , (- căn bậc hai của 2,2 căn bậc hai của 5) | |
| 92347 | Ước Tính | căn bậc hai của 750 | |
| 92348 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-6,-8) , (2,4) | |
| 92349 | Ước Tính | căn bậc hai của 7200 | |
| 92350 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (7,0) , (7,8) | |
| 92351 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-6,-6) , (3,5) | |
| 92352 | Giải d | 200=356 căn bậc hai của d | |
| 92353 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-6,-7) , (0,-8) | |
| 92354 | Ước Tính | căn bậc hai của 6( căn bậc hai của 33+7) | |
| 92355 | Ước Tính | căn bậc hai của -625 | |
| 92356 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-6,4) , (-5,3) | |
| 92357 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-6,-4) , (-4,2) | |
| 92358 | Ước Tính | - căn bậc hai của 34 | |
| 92359 | Ước Tính | căn bậc hai của 389 | |
| 92360 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (6,5) , (-2,6) | |
| 92361 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-6,-5) , (-9,2) | |
| 92362 | Ước Tính | căn bậc hai của 304 | |
| 92363 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (6,-5) , (-1,-4) | |
| 92364 | Giải x | 9x-(6x-7)=-2 | |
| 92365 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (6,5) , (2,2) | |
| 92366 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-6,2) , (-3,-5) | |
| 92367 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-6,-2) , (-3,1) | |
| 92368 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-6,-2) , (3,-8) | |
| 92369 | Ước Tính | căn bậc hai của 274 | |
| 92370 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-6,-3) , (-3,3) | |
| 92371 | Ước Tính | căn bậc hai của 248 | |
| 92372 | Ước Tính | căn bậc hai của 290 | |
| 92373 | Ước Tính | - căn bậc hai của -23 | |
| 92374 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-6,-10) , (2,5) | |
| 92375 | Ước Tính | căn bậc hai của 2349 | |
| 92376 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (6,1) , (11,13) | |
| 92377 | Ước Tính | căn bậc hai của -224 | |
| 92378 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (6,1) , (12,9) | |
| 92379 | Ước Tính | căn bậc hai của 225-144 | |
| 92380 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-1,5) , (2,-2) | |
| 92381 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (1,5) , (4,9) | |
| 92382 | Ước Tính | căn bậc hai của 1100 | |
| 92383 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-1,4) , (3,1) | |
| 92384 | Ước Tính | căn bậc hai của 1125 | |
| 92385 | Ước Tính | căn bậc hai của 13( căn bậc tám của 13) | |
| 92386 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-1,4) , (-5,7) | |
| 92387 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (1,7) , (-2,3) | |
| 92388 | Ước Tính | căn bậc hai của 0-2 | |
| 92389 | Ước Tính | căn bậc hai của -1.21 | |
| 92390 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-1,-8) , (-5,-2) | |
| 92391 | Ước Tính | căn bậc hai của 10( căn bậc hai của 2+ căn bậc hai của 5) | |
| 92392 | Rút gọn | căn bậc hai của 100/2 | |
| 92393 | Ước Tính | - căn bậc hai của -196 | |
| 92394 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-1,6) , (2,-3) | |
| 92395 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-1,6) , (2,8) | |
| 92396 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-1,5) , (5,-3) | |
| 92397 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (10,7) , (7,-10) | , |
| 92398 | Giải x | (7x)/3<2 | |
| 92399 | Ước Tính | căn bậc hai của 2.89 | |
| 92400 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-1,-9) , (7,5) |