| 92301 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 35/3 |
|
| 92302 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(4,2) , (9,14) |
|
| 92303 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 50/81 |
|
| 92304 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(4,3) , (9,15) |
|
| 92305 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-4,3) , (-4,-5) |
|
| 92306 |
Ước Tính |
- căn bậc hai của 0.49 |
|
| 92307 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 0.0025 |
|
| 92308 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-4,3) , (4,-3) |
|
| 92309 |
Ước Tính |
căn bậc hai của căn bậc hai của 2 |
|
| 92310 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-4,-3) , (3,0) |
|
| 92311 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 9/8 |
|
| 92312 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-4,3) , (2,5) |
|
| 92313 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-3,5) , (3,0) |
|
| 92314 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 93/5 |
|
| 92315 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-3,-5) , (2,-2) |
|
| 92316 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-3,4) , (6,-2) |
, |
| 92317 |
Ước Tính |
- căn bậc hai của 81/49 |
|
| 92318 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-3,6) , (2,1) |
|
| 92319 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 81/36 |
|
| 92320 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-3,-6) , (3,2) |
|
| 92321 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(3,4) , (6,8) |
|
| 92322 |
Ước Tính |
căn bậc ba của (-7)^3 |
|
| 92323 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(3,4) , (4,7) |
|
| 92324 |
Ước Tính |
căn bậc ba của 1/3 |
|
| 92325 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(3,4) , (3,-2) |
|
| 92326 |
Ước Tính |
căn bậc ba của 2/125 |
|
| 92327 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(8,-6) , (7,-8) |
, |
| 92328 |
Ước Tính |
căn bậc ba của 216/1000 |
|
| 92329 |
Ước Tính |
căn bậc ba của -27/8 |
|
| 92330 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-8,-4) , (-4,2) |
|
| 92331 |
Ước Tính |
căn bậc ba của 343/8 |
|
| 92332 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(8,5) , (-1,3) |
|
| 92333 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-8,-3) , (-5,3) |
, |
| 92334 |
Ước Tính |
căn bậc ba của 64/343 |
|
| 92335 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 972 |
|
| 92336 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 961 |
|
| 92337 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(8,-3) , (-9,-6) |
|
| 92338 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(8,3) , (-2,5) |
|
| 92339 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-8,-3) , (-4,3) |
|
| 92340 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-8,-2) , (-5,1) |
|
| 92341 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 8( căn bậc hai của 2+5 căn bậc hai của 8) |
|
| 92342 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 8 căn bậc hai của 6 |
|
| 92343 |
Ước Tính |
căn bậc hai của -92 |
|
| 92344 |
Nhân |
căn bậc hai của 2* căn bậc hai của 3* căn bậc hai của 6 |
|
| 92345 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(7,2) , (-4,5) |
|
| 92346 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 5( căn bậc hai của 7- căn bậc hai của 3) |
|
| 92347 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(7,3) , (10,7) |
|
| 92348 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-7,-3) , (-3,3) |
|
| 92349 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 5(6- căn bậc hai của 5) |
|
| 92350 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-7,-3) , (2,9) |
|
| 92351 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 488 |
|
| 92352 |
Giải x |
căn bậc hai của x+1=5 |
|
| 92353 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-7,-5) , (5,-3) |
|
| 92354 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-7,-4) , (-2,1) |
, |
| 92355 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(7,6) , (6,9) |
|
| 92356 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 420 |
|
| 92357 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 4-3 |
|
| 92358 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(6 căn bậc hai của 2, căn bậc hai của 5) , (- căn bậc hai của 2,2 căn bậc hai của 5) |
|
| 92359 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 750 |
|
| 92360 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-6,-8) , (2,4) |
|
| 92361 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 7200 |
|
| 92362 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(7,0) , (7,8) |
|
| 92363 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-6,-6) , (3,5) |
|
| 92364 |
Giải d |
200=356 căn bậc hai của d |
|
| 92365 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-6,-7) , (0,-8) |
|
| 92366 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 6( căn bậc hai của 33+7) |
|
| 92367 |
Ước Tính |
căn bậc hai của -625 |
|
| 92368 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-6,4) , (-5,3) |
|
| 92369 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-6,-4) , (-4,2) |
|
| 92370 |
Ước Tính |
- căn bậc hai của 34 |
|
| 92371 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 389 |
|
| 92372 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(6,5) , (-2,6) |
|
| 92373 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-6,-5) , (-9,2) |
|
| 92374 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 304 |
|
| 92375 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(6,-5) , (-1,-4) |
|
| 92376 |
Giải x |
9x-(6x-7)=-2 |
|
| 92377 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(6,5) , (2,2) |
|
| 92378 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-6,2) , (-3,-5) |
|
| 92379 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-6,-2) , (-3,1) |
|
| 92380 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-6,-2) , (3,-8) |
|
| 92381 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 274 |
|
| 92382 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-6,-3) , (-3,3) |
|
| 92383 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 248 |
|
| 92384 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 290 |
|
| 92385 |
Ước Tính |
- căn bậc hai của -23 |
|
| 92386 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-6,-10) , (2,5) |
|
| 92387 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 2349 |
|
| 92388 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(6,1) , (11,13) |
|
| 92389 |
Ước Tính |
căn bậc hai của -224 |
|
| 92390 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(6,1) , (12,9) |
|
| 92391 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 225-144 |
|
| 92392 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-1,5) , (2,-2) |
|
| 92393 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(1,5) , (4,9) |
|
| 92394 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 1100 |
|
| 92395 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-1,4) , (3,1) |
|
| 92396 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 1125 |
|
| 92397 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 13( căn bậc tám của 13) |
|
| 92398 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-1,4) , (-5,7) |
|
| 92399 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(1,7) , (-2,3) |
|
| 92400 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 0-2 |
|