Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 92401 | Ước Tính | căn bậc hai của 159 | |
| 92402 | Ước Tính | - căn bậc hai của 147 | |
| 92403 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (1,9) , (6,2) | |
| 92404 | Ước Tính | căn bậc hai của 1728 | |
| 92405 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-5,2) , (5,-4) | |
| 92406 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-5,-3) , (-2,3) | |
| 92407 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-5,-4) , (1,4) | |
| 92408 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-5,-1) , (-1,0) | , |
| 92409 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 4x+2x^2-7+x^3 | |
| 92410 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | -2x-y=9 , 3x-4y=-8 | , |
| 92411 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | x^2-12x+36 | |
| 92412 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | x^2-4x+4 | |
| 92413 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (5,6) , (2,2) | |
| 92414 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (7,5) | |
| 92415 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (5,4) , (2,1) | , |
| 92416 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-5,-4) , (-2,2) | , |
| 92417 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-5,-8) , (-1,-3) | |
| 92418 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (1,3) , (3,8) | |
| 92419 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 216 | |
| 92420 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-1,3) , (3,-1) | |
| 92421 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 196 | |
| 92422 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-1,3) , (-10,1) | |
| 92423 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (1,3) , (4,10) | |
| 92424 | Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức | (-3,1) | |
| 92425 | Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức | [2,8] | |
| 92426 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (2,3) , (5,9) | |
| 92427 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-2,2) , (9,5) | , |
| 92428 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (1,6) | |
| 92429 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-2,3) , (2,-4) | |
| 92430 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (0,7) | |
| 92431 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=2- căn bậc hai của x | |
| 92432 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=3x-1 | |
| 92433 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-2,-2) , (-4,-6) | |
| 92434 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y = căn bậc năm của x | |
| 92435 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (2,2) , (8,8) | |
| 92436 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=x^2+6x+5 | |
| 92437 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (2,-2) , (6,1) | , |
| 92438 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (2,-4) , (2,-1) | |
| 92439 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=-x^2+1 | |
| 92440 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-2,-3) , (-6,-5) | |
| 92441 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y = square root of 3x+3 | |
| 92442 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y = square root of 2x+5 | |
| 92443 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (2,3) , (4,-3) | |
| 92444 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y = square root of 16-x^2 | |
| 92445 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (2,3) , (7,4) | |
| 92446 | Tìm Đối Xứng | x^2+y^2=6 | |
| 92447 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (2,4) , (6,2) | , |
| 92448 | Rút gọn | 7-6i+(-1+4i)-(4-7i) | |
| 92449 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (2,1) , (5,3) | |
| 92450 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=-6x+15 | |
| 92451 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (2,1) , (8,9) | |
| 92452 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=x+1 | |
| 92453 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-2,10) , (0,2) | |
| 92454 | Rút gọn | (6- căn bậc hai của 5)(5+ căn bậc hai của 5) | |
| 92455 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-2,11) , (5,7) | |
| 92456 | Tìm Đối Xứng | y=|x|-3 | |
| 92457 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (2,12) , (7,2) | |
| 92458 | Tìm Đối Xứng | f(x)=a(x-h)^2+k | |
| 92459 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (14,14) , (10,12) | |
| 92460 | Tìm Đối Xứng | f(x)=x^2 | |
| 92461 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (12,4) , (-8,2) | |
| 92462 | Tìm Đối Xứng | f(x)=(x^2+x-2)/(x^2-16) | |
| 92463 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (12,6) , (-8,18) | |
| 92464 | Tìm Đối Xứng | 9x^2+4y^2=36 | |
| 92465 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (0,0) , (4,2) | |
| 92466 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (0,0) , (4,3) | |
| 92467 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (0,0) , (-5,-3) | |
| 92468 | Ước Tính | logarit của 10^3 | |
| 92469 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (0,0) , (5,12) | |
| 92470 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=2x-4 | |
| 92471 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (0,0) , (2,3) | |
| 92472 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=-2x^2-12x-16 | |
| 92473 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (0,0) , (2,1) | |
| 92474 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=2x^2-4x-6 | |
| 92475 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x) = logarit của 15-x | |
| 92476 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (0,0) , (8,6) | |
| 92477 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x) = logarit của 8-x | |
| 92478 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-3/8,3) , (-3/8,1/2) | |
| 92479 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x) = logarit của 12-x | |
| 92480 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (7/8,-1/8) , (-1/8,7/8) | |
| 92481 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x) = natural log of x+5 | |
| 92482 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (3,2) , (6,6) | |
| 92483 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=x-6 | |
| 92484 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | g(x)=3^(x+3) | |
| 92485 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | g(x)=4^(x-2) | |
| 92486 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (2,5) , (-1,-5) | |
| 92487 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | R(x)=(x^2+x-56)/(x^2-x-42) | |
| 92488 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | xy=2 | |
| 92489 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-2,5) , (2,-2) | |
| 92490 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=|x-3| | |
| 92491 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (2,-5) , (-3,-5) | |
| 92492 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=-|x| | |
| 92493 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (2,5) , (6,-2) | |
| 92494 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=|x+2| | |
| 92495 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (2,5) , (6,8) | |
| 92496 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=1/(x^2) | |
| 92497 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (2,-5) , (6,-3) | , |
| 92498 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y = log base 3 of x-2 | |
| 92499 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-2,-5) , (-9,4) | , |
| 92500 | Phân Tích Nhân Tử | 5y^2-2y-3 |