| 92401 |
Ước Tính |
căn bậc hai của -1.21 |
|
| 92402 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-1,-8) , (-5,-2) |
|
| 92403 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 10( căn bậc hai của 2+ căn bậc hai của 5) |
|
| 92404 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 100/2 |
|
| 92405 |
Ước Tính |
- căn bậc hai của -196 |
|
| 92406 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-1,6) , (2,-3) |
|
| 92407 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-1,6) , (2,8) |
|
| 92408 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-1,5) , (5,-3) |
|
| 92409 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(10,7) , (7,-10) |
, |
| 92410 |
Giải x |
(7x)/3<2 |
|
| 92411 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 2.89 |
|
| 92412 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-1,-9) , (7,5) |
|
| 92413 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 159 |
|
| 92414 |
Ước Tính |
- căn bậc hai của 147 |
|
| 92415 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(1,9) , (6,2) |
|
| 92416 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 1728 |
|
| 92417 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-5,2) , (5,-4) |
|
| 92418 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-5,-3) , (-2,3) |
|
| 92419 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-5,-4) , (1,4) |
|
| 92420 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-5,-1) , (-1,0) |
, |
| 92421 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
4x+2x^2-7+x^3 |
|
| 92422 |
Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích |
-2x-y=9 , 3x-4y=-8 |
, |
| 92423 |
Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương |
x^2-12x+36 |
|
| 92424 |
Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương |
x^2-4x+4 |
|
| 92425 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(5,6) , (2,2) |
|
| 92426 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
(7,5) |
|
| 92427 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(5,4) , (2,1) |
, |
| 92428 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-5,-4) , (-2,2) |
, |
| 92429 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-5,-8) , (-1,-3) |
|
| 92430 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(1,3) , (3,8) |
|
| 92431 |
Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương |
216 |
|
| 92432 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-1,3) , (3,-1) |
|
| 92433 |
Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương |
196 |
|
| 92434 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-1,3) , (-10,1) |
|
| 92435 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(1,3) , (4,10) |
|
| 92436 |
Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức |
(-3,1) |
|
| 92437 |
Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức |
[2,8] |
|
| 92438 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(2,3) , (5,9) |
|
| 92439 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-2,2) , (9,5) |
, |
| 92440 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
(1,6) |
|
| 92441 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-2,3) , (2,-4) |
|
| 92442 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
(0,7) |
|
| 92443 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=2- căn bậc hai của x |
|
| 92444 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=3x-1 |
|
| 92445 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-2,-2) , (-4,-6) |
|
| 92446 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y = căn bậc năm của x |
|
| 92447 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(2,2) , (8,8) |
|
| 92448 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=x^2+6x+5 |
|
| 92449 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(2,-2) , (6,1) |
, |
| 92450 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(2,-4) , (2,-1) |
|
| 92451 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=-x^2+1 |
|
| 92452 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-2,-3) , (-6,-5) |
|
| 92453 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y = square root of 3x+3 |
|
| 92454 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y = square root of 2x+5 |
|
| 92455 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(2,3) , (4,-3) |
|
| 92456 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y = square root of 16-x^2 |
|
| 92457 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(2,3) , (7,4) |
|
| 92458 |
Tìm Đối Xứng |
x^2+y^2=6 |
|
| 92459 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(2,4) , (6,2) |
, |
| 92460 |
Rút gọn |
7-6i+(-1+4i)-(4-7i) |
|
| 92461 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(2,1) , (5,3) |
|
| 92462 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=-6x+15 |
|
| 92463 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(2,1) , (8,9) |
|
| 92464 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=x+1 |
|
| 92465 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-2,10) , (0,2) |
|
| 92466 |
Rút gọn |
(6- căn bậc hai của 5)(5+ căn bậc hai của 5) |
|
| 92467 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-2,11) , (5,7) |
|
| 92468 |
Tìm Đối Xứng |
y=|x|-3 |
|
| 92469 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(2,12) , (7,2) |
|
| 92470 |
Tìm Đối Xứng |
f(x)=a(x-h)^2+k |
|
| 92471 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(14,14) , (10,12) |
|
| 92472 |
Tìm Đối Xứng |
f(x)=x^2 |
|
| 92473 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(12,4) , (-8,2) |
|
| 92474 |
Tìm Đối Xứng |
f(x)=(x^2+x-2)/(x^2-16) |
|
| 92475 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(12,6) , (-8,18) |
|
| 92476 |
Tìm Đối Xứng |
9x^2+4y^2=36 |
|
| 92477 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(0,0) , (4,2) |
|
| 92478 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(0,0) , (4,3) |
|
| 92479 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(0,0) , (-5,-3) |
|
| 92480 |
Ước Tính |
logarit của 10^3 |
|
| 92481 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(0,0) , (5,12) |
|
| 92482 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=2x-4 |
|
| 92483 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(0,0) , (2,3) |
|
| 92484 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=-2x^2-12x-16 |
|
| 92485 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(0,0) , (2,1) |
|
| 92486 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=2x^2-4x-6 |
|
| 92487 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x) = logarit của 15-x |
|
| 92488 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(0,0) , (8,6) |
|
| 92489 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x) = logarit của 8-x |
|
| 92490 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-3/8,3) , (-3/8,1/2) |
|
| 92491 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x) = logarit của 12-x |
|
| 92492 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(7/8,-1/8) , (-1/8,7/8) |
|
| 92493 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x) = natural log of x+5 |
|
| 92494 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(3,2) , (6,6) |
|
| 92495 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=x-6 |
|
| 92496 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
g(x)=3^(x+3) |
|
| 92497 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
g(x)=4^(x-2) |
|
| 92498 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(2,5) , (-1,-5) |
|
| 92499 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
R(x)=(x^2+x-56)/(x^2-x-42) |
|
| 92500 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
xy=2 |
|