Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 86401 | Tìm hàm ngược | căn bậc hai của 6x-12 | |
| 86402 | Tìm hàm ngược | căn bậc hai của 6x-18 | |
| 86403 | Chia | (5x^3y^9)/(20x^2y^-2) | |
| 86404 | Tìm hàm ngược | căn bậc hai của 8x+10 | |
| 86405 | Chia | (5m^-1)/(9(ab)^-4c^7) | |
| 86406 | Tìm hàm ngược | căn bậc hai của 5x-7 | |
| 86407 | Chia | (4x-4)/(4x+4) | |
| 86408 | Tìm hàm ngược | căn bậc hai của 6x+30 | |
| 86409 | Chia | 7/(8i) | |
| 86410 | Tìm hàm ngược | căn bậc hai của 6x-30 | |
| 86411 | Tìm hàm ngược | căn bậc hai của 49-x^2 | |
| 86412 | Chia | (8a^3-2a^2-2a+16)/(4a+3) | |
| 86413 | Chia | (7x-28)/(8x-32) | |
| 86414 | Chia | (8-x)/(x-8) | |
| 86415 | Chia | 8/(9+i) | |
| 86416 | Tìm hàm ngược | căn bậc hai của x+1-5 | |
| 86417 | Chia | (9a^3-3a^2-3a+9)/(3a+2) | |
| 86418 | Chia | (3x^3-2x+5)/(x-3) | |
| 86419 | Chia | (10m-5+2m^2)÷(-2+2m) | |
| 86420 | Tìm hàm ngược | 0.3(4)^x | |
| 86421 | Chia | 4/(5i) | |
| 86422 | Tìm hàm ngược | căn bậc hai của -2+x | |
| 86423 | Chia | (3x+9)/(3x) | |
| 86424 | Chia | -(36x^3)/(42x^2) | |
| 86425 | Chia | x/(x+4) | |
| 86426 | Chia | x/(x-9) | |
| 86427 | Tìm hàm ngược | căn bậc ba của x+11 | |
| 86428 | Tìm hàm ngược | căn bậc ba của 9x-2 | |
| 86429 | Tìm hàm ngược | căn bậc ba của 8^x | |
| 86430 | Chia | (x-5)/(x^2-25) | |
| 86431 | Tìm hàm ngược | căn bậc ba của x-7 | |
| 86432 | Chia | 6/(9+i) | |
| 86433 | Chia | 9/(4i) | |
| 86434 | Tìm hàm ngược | căn bậc bốn của 7x | |
| 86435 | Chia | (9x^4-6x^3+5)/(-9x^4) | |
| 86436 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=2(1/3)^x | |
| 86437 | Tìm hàm ngược | 5-9x^3 | |
| 86438 | Chia | (x^2-25)/(x^2-3x-10) | |
| 86439 | Tìm hàm ngược | 4x-160 | |
| 86440 | Tìm hàm ngược | -4x+7 | |
| 86441 | Tìm hàm ngược | -4x-9 | |
| 86442 | Giải x | x^2<=81 | |
| 86443 | Tìm hàm ngược | 6x^4 | |
| 86444 | Rút gọn | 3(2y-8)-2y(5-y) | |
| 86445 | Tìm hàm ngược | 6-4x | |
| 86446 | Rút gọn | 2 căn bậc hai của 7 | |
| 86447 | Tìm hàm ngược | 5x^2-3 | |
| 86448 | Rút gọn | x^0yz^-3 | |
| 86449 | Tìm hàm ngược | 5x^3+2 | |
| 86450 | Tìm hàm ngược | 5x^3-1 | |
| 86451 | Tìm hàm ngược | 5x-200 | |
| 86452 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x^2+4y^2=16 | |
| 86453 | Tìm hàm ngược | 4c+5 | |
| 86454 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x^2-6x | |
| 86455 | Tìm hàm ngược | 4x^3+2 | |
| 86456 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x^2+y=16 | |
| 86457 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x^2+y-100=0 | |
| 86458 | Tìm hàm ngược | -3x+10 | |
| 86459 | Tìm hàm ngược | -3x+7 | |
| 86460 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x^2-2x-15 | |
| 86461 | Tìm hàm ngược | 3x^3+15 | |
| 86462 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x^2-2x+1 | |
| 86463 | Tìm hàm ngược | 3x^3-6 | |
| 86464 | Tìm hàm ngược | 13x+1 | |
| 86465 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 2(x-3)^2+2y^2=8 | |
| 86466 | Tìm hàm ngược | 12x-5 | |
| 86467 | Tìm hàm ngược | -12x+6 | |
| 86468 | Tìm hàm ngược | 11x+7 | |
| 86469 | Tìm hàm ngược | 11x+4 | |
| 86470 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | y=4(7x+100) | |
| 86471 | Tìm hàm ngược | 11^x | |
| 86472 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | y=-x+3 | |
| 86473 | Tìm hàm ngược | 15+ căn bậc ba của x | |
| 86474 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | y-5=3(x-2) | |
| 86475 | Tìm hàm ngược | 2((x-7)/2)-7 | |
| 86476 | Rút gọn | (x^-2y^0)/(2^-1w^0z^3) | |
| 86477 | Rút gọn | ((4p^-4q)^-2)/(10pq^-3) | |
| 86478 | Tìm hàm ngược | -2x+9 | |
| 86479 | Rút gọn | (2m^9n^4)/(-4m^-3n^-2) | |
| 86480 | Tìm hàm ngược | 2x-17 | |
| 86481 | Rút gọn | ( căn bậc hai của -75)/( căn bậc hai của -72) | |
| 86482 | Tìm hàm ngược | 2x-11 | |
| 86483 | Rút gọn | căn bậc sáu của 64a^6b^7 | |
| 86484 | Tìm hàm ngược | -2x^3+9 | |
| 86485 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 5x+y=6 | |
| 86486 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 4x-y=7 | |
| 86487 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 4x-y=8 | |
| 86488 | Tìm hàm ngược | f(x)=(x-11)^2 , x<=11 | , |
| 86489 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 7x+y=5 | |
| 86490 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 7x+2y=14 | |
| 86491 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 6x-3y=12 | |
| 86492 | Tìm hàm ngược | f(x) = square root of 3+x , x>=-3 | , |
| 86493 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 6x+3y=-9 | |
| 86494 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | x-3y=5 | |
| 86495 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | x-4y=-4 | |
| 86496 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | x-y=10 | |
| 86497 | Tìm hàm ngược | f(x)=2-x^2 , x>=0 | , |
| 86498 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | x-y=8 | |
| 86499 | Tìm hàm ngược | f(x)=3x^2-1 , x>=0 | , |
| 86500 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | x+2y=-2 |