Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
80401 Ước Tính 2.4^2
80402 Xác Định Dãy 72 , 36 , 18 , ,
80403 Xác Định Dãy 2/3 , 4/5 , 6/7 , 8/9 , 10/11 , , , ,
80404 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 5.7
80405 Xác Định Dãy -15 , -9 , -3 , 3 , , ,
80406 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 6.7
80407 Xác Định Dãy 5 , 7 , 10 , 14 , 19 , , , ,
80408 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 6.8
80409 Xác Định Dãy 2 , 6 , 12 , 30 , , ,
80410 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 0.009
80411 Xác Định Dãy 56 , -28 , 14 , -7 , , ,
80412 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 0.03
80413 Xác Định Dãy 10 , 8 , 6 , 4 , , ,
80414 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 0.17
80415 Xác Định Dãy 14 , 21 , 42 , 77 , , ,
80416 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 0.22
80417 Xác Định Dãy -2 , 3 , 8 , 13 , 18 , , , ,
80418 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 0.87
80419 Xác Định Dãy 600 , 300 , 150 , 75 , , ,
80420 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 0.83
80421 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 0.48
80422 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 0.43
80423 Xác Định Dãy 11 , 8 , 5 , 2 , , ,
80424 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 0.47
80425 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 0.23
80426 Xác Định Dãy 8 , 1.5 , -5 , -11.5 , , ,
80427 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 0.008
80428 Xác Định Dãy 1 , 1/2 , 0 , -1/2 , , ,
80429 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 2.9
80430 Xác Định Dãy 1 , 6 , 11 , 16 , 21 , , , ,
80431 Xác Định Dãy 2 , 1 3/5 , 1 1/5 , ,
80432 Tìm Phương Trình của Đường Tròn (0,0) , r=6 ,
80433 Xác Định Dãy -80 , 20 , -5 , ,
80434 Rút gọn ((3x)/8)÷((7y)/4)
80435 Xác Định Dãy 8 , -16 , 24 , -32 , , ,
80436 Xác Định Dãy -9 , -3 , -1 , -1/3 , -1/9 , -1/27 , , , , ,
80437 Xác Định Dãy 15 , 19 , 23 , 27 , , ,
80438 Ước Tính (0.4*10^-6)(0.7*10^-2)
80439 Xác Định Dãy 4 , 3 , 2 1/4 , 1 11/16 , , ,
80440 Ước Tính ( căn bậc hai của 12- căn bậc hai của -20)-( căn bậc hai của 48- căn bậc hai của -80)
80441 Xác Định Dãy 128 , 32 , 8 , ,
80442 Ước Tính (1.08*10^-3)(9.3*10^-3)
80443 Xác Định Dãy 1/4 , 1/6 , 1/8 , 1/10 , , ,
80444 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 3x^2+24x=0
80445 Xác Định Dãy -2 , 0 , 2 , 4 , 6 , , , ,
80446 Xác Định Dãy 2 , 4 , 8 , ,
80447 Xác Định Dãy 7 , 13 , 19 , 25 , , ,
80448 Tìm Định Thức [[1,0],[0,1]]
80449 Ước Tính (9/7)^-2
80450 Xác Định Dãy 1/18 , 2/19 , 3/20 , 4/21 , , ,
80451 Ước Tính (-9/2)^2
80452 Xác Định Dãy 4 , 16 , 64 , ,
80453 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc f(x)=x^2-5x-14
80454 Xác Định Dãy 3 , 6 , 9 , ,
80455 Ước Tính (0)^2-4
80456 Xác Định Dãy 24 , 31 , 38 , 45 , 52 , , , ,
80457 Ước Tính (7/4)^-1
80458 Xác Định Dãy 25/4 , 5/2 , 1 , 2/5 , 4/25 , , , ,
80459 Ước Tính (-8/27)^(2/3)
80460 Xác Định Dãy 7 , 28 , 112 , 448 , , ,
80461 Ước Tính (5/4)^4
80462 Xác Định Dãy -8 , -4 , -2 , -1 , , ,
80463 Ước Tính (-5/2)^2
80464 Xác Định Dãy 4 , 6 , 10 , 16 , 26 , , , ,
80465 Ước Tính (5/9)^2
80466 Xác Định Dãy 1 , 1/3 , 1/5 , 1/7 , , ,
80467 Ước Tính (5/8)^0
80468 Xác Định Dãy 64 , -48 , 36 , -27 , , ,
80469 Ước Tính (5^2)^7
80470 Xác Định Dãy 80 , 40 , 20 , ,
80471 Ước Tính (49^3)^(1/6)
80472 Xác Định Dãy -19 , -11 , -3 , 5 , , ,
80473 Xác Định Dãy -2 , 1 , 6 , 13 , , ,
80474 Ước Tính -(4/5)^4
80475 Ước Tính (-4/5)^5*1/4
80476 Xác Định Dãy 6 , 2 , -2 , -6 , , ,
80477 Xác Định Dãy 3 , 11 , 25 , 45 , , ,
80478 Xác Định Dãy 3 , 18 , 108 , 648 , , ,
80479 Ước Tính (32^(1/5))^5
80480 Xác Định Dãy 1 , 1/8 , 1/64 , 1/512 , , ,
80481 Xác Định Dãy 1 , -2 , -5 , -8 , -11 , , , ,
80482 Xác Định Dãy 64 , 16 , 4 , 1 , , , , ,
80483 Ước Tính (16)^(1/4)
80484 Xác Định Dãy 5 , 2 , -3 , -10 , -19 , , , ,
80485 Xác Định Dãy 3 , 0 , -3 , -6 , , ,
80486 Ước Tính (-8)^(-1/3)
80487 Xác Định Dãy 9 , 12 , 15 , 18 , , ,
80488 Xác Định Dãy 1 , 16 , 81 , 256 , , ,
80489 Xác Định Dãy -2 , 5 , 12 , 19 , , ,
80490 Xác Định Dãy 9.6 , -4.8 , 2.4 , -1.2 , 0.6 , , , ,
80491 Xác Định Dãy 100 , 105 , 110 , 115 , , ,
80492 Ước Tính (-3-2)^2
80493 Xác Định Dãy 10 , 13 , 16 , 19 , 22 , , , ,
80494 Ước Tính -(-243)^(3/5)
80495 Ước Tính (25)^(-1/2)
80496 Xác Định Dãy 5 , 2 , -1 , -4 , -7 , , , ,
80497 Xác Định Dãy 4 , 8 , 12 , 16 , 20 , 24 , , , , ,
80498 Xác Định Dãy 32 , 16 , 8 , ,
80499 Xác Định Dãy -4 , -20 , -100 , -500 , , ,
80500 Ước Tính (4.1*10^6)(1.5*10^-3)
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.