Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 80201 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | e^x=14 | |
| 80202 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | e^2=x | |
| 80203 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 256=4^4 | |
| 80204 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit của x=5 | |
| 80205 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit cơ số 16 của x=1/2 | |
| 80206 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit cơ số 3 của x+ logarit cơ số 3 của x-24=4 | |
| 80207 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của b căn bậc hai của 57/74 | |
| 80208 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của 7(3x-2)^2 | |
| 80209 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | x-2y=8 -x+2y=8 | |
| 80210 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của 20 | |
| 80211 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của 100^x | |
| 80212 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | x-3y=-2 2x-3y=-7 | |
| 80213 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của n^3 | |
| 80214 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của căn bậc hai của c^6d | |
| 80215 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | x-3y=-6 2x-7y=10 | |
| 80216 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của căn bậc hai của 100z | |
| 80217 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của căn bậc hai của 100t | |
| 80218 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của y/100000 | |
| 80219 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | x-4y=14 5x-3y=2 | |
| 80220 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của 1-1/(x^3) | |
| 80221 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit tự nhiên của 5xy^3 | |
| 80222 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit tự nhiên của xe^x | |
| 80223 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit tự nhiên của e^8 | |
| 80224 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit tự nhiên của e^(9x) | |
| 80225 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit tự nhiên của (3y)/(x^5) | |
| 80226 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit tự nhiên của 2/(3x^3y) | |
| 80227 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit tự nhiên của (e^2)/9 | |
| 80228 | Ước Tính | 4^(-1/2) | |
| 80229 | Ước Tính | 4^2.4 | |
| 80230 | Ước Tính | 4^11 | |
| 80231 | Ước Tính | 4/-3 | |
| 80232 | Ước Tính | 4/3*3.14*6^3 | |
| 80233 | Ước Tính | 4/7+2/5 | |
| 80234 | Ước Tính | 4/5*15 | |
| 80235 | Ước Tính | 4/5-1/5 | |
| 80236 | Ước Tính | 4/5-9/10 | |
| 80237 | Ước Tính | 39/4 | |
| 80238 | Ước Tính | 39/5 | |
| 80239 | Ước Tính | 39/50 | |
| 80240 | Ước Tính | 38/4 | |
| 80241 | Ước Tính | 343/7 | |
| 80242 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | y=x-2 y=4x-5 | |
| 80243 | Ước Tính | -35/5 | |
| 80244 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (3x-4)^4 | |
| 80245 | Ước Tính | 324^(1/2) | |
| 80246 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (5x+2y)^6 | |
| 80247 | Ước Tính | 30/180 | |
| 80248 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (3x-y)^7 | |
| 80249 | Ước Tính | 31/3 | |
| 80250 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (4x-2y)^3 | |
| 80251 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (5x-y)^3 | |
| 80252 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (6m+2)^2 | |
| 80253 | Ước Tính | -3^2+1 | |
| 80254 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (2z+5k)^4 | |
| 80255 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (2z-3k)^4 | |
| 80256 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (2x-y)^10 | |
| 80257 | Ước Tính | 3^2-5 | |
| 80258 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (2x-y)^9 | |
| 80259 | Ước Tính | 3^-1.5 | |
| 80260 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (2-x)^5 | |
| 80261 | Ước Tính | 3^2.6 | |
| 80262 | Ước Tính | 3^13 | |
| 80263 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (x+y)^12 | |
| 80264 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (x+6y)^4 | |
| 80265 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (x+1/x)^4 | |
| 80266 | Ước Tính | 3^p | |
| 80267 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (r+3)^5 | |
| 80268 | Ước Tính | 3/8-1/8 | |
| 80269 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (r-t+n)^2 | |
| 80270 | Ước Tính | 3^(3/4)*3^(7/8) | |
| 80271 | Ước Tính | 3/4+1 | |
| 80272 | Tìm Điểm Cuối của Hàm Căn Bậc Hai | căn bậc hai của v^19 | |
| 80273 | Ước Tính | 3/4+1/16 | |
| 80274 | Ước Tính | 3/5*3/5 | |
| 80275 | Tìm Đường Tiếp Tuyến Tại một Điểm | 3y^2- căn bậc hai của x=44 , (16,4) | , |
| 80276 | Ước Tính | 3/5+1/2 | |
| 80277 | Tìm Độ Lõm | f(x)=15x+15e^x | |
| 80278 | Ước Tính | 3/5-3/10 | |
| 80279 | Tìm Độ Lõm | f(x)=x^(1/7)(x+8) | |
| 80280 | Ước Tính | -3/11 | |
| 80281 | Tìm Độ Lõm | f(x)=9x^4-54x^2 | |
| 80282 | Tìm Nghịch Đảo của Ma Trận Tìm Được | [[12],[11],[4]] | |
| 80283 | Ước Tính | -3/-4 | |
| 80284 | Xác định nếu @POINT là một Đáp Án | y<10x-8 | |
| 80285 | Ước Tính | 3/2-3 | |
| 80286 | Xác định nếu @POINT là một Đáp Án | y<8x-3 | |
| 80287 | Ước Tính | 3/4*(8) | |
| 80288 | Ước Tính | -3/4*8 | |
| 80289 | Xác định nếu @POINT là một Đáp Án | y=5x+2 , 2y=2x+15 , (1,7) | , , |
| 80290 | Xác định nếu @POINT là một Đáp Án | y>x-1 ; (0,5) | ; |
| 80291 | Xác định nếu @POINT là một Đáp Án | -44>-2x-8>=-8 | |
| 80292 | Ước Tính | -3/4-5/8 | |
| 80293 | Ước Tính | 3/4-5/8 | |
| 80294 | Xác định nếu @POINT là một Đáp Án | 1/x+1/3<1/5 | |
| 80295 | Ước Tính | 3/4-1/12 | |
| 80296 | Xác định nếu @POINT là một Đáp Án | 3x+4y<9 , (1,1) | , |
| 80297 | Ước Tính | 3/(3^3) | |
| 80298 | Ước Tính | 3.1^2.7 | |
| 80299 | Xác định nếu @POINT là một Đáp Án | x^2+3y=0 , y=5 , (3,4) | , , |
| 80300 | Ước Tính | 24/45 |