Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 80001 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 7 của 1/( căn bậc hai của 7) | |
| 80002 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số w của ((x^2-6)^4)/( căn bậc ba của x^2+8) | |
| 80003 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số b của y^7x | |
| 80004 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 5x+3y=-3 , 2x-3y=24 | , |
| 80005 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số b của 4x^2y | |
| 80006 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 5x+3y=31 , 2x+3y=25 | , |
| 80007 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số b của y^2x | |
| 80008 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số b của x/y | |
| 80009 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 5x+3y=58 5x-3y=22 | |
| 80010 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit tự nhiên của 9 | |
| 80011 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | -5x+3y=6 x-y=4 | |
| 80012 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 8 của x^2 | |
| 80013 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 5x+3y=6 , 3x-y=5 | , |
| 80014 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 5x+4y=-4 3x+4y=12 | |
| 80015 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 4 của 60- logarit cơ số 4 của 4+ logarit cơ số 4 của x | |
| 80016 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 2 của 5 | |
| 80017 | Rút gọn | căn bậc hai của x^2+25 | |
| 80018 | Rút gọn/Tối Giản | 10^( logarit của 5) | |
| 80019 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 5x+6y=5 10X+12y=10 | |
| 80020 | Rút gọn/Tối Giản | 1/2* logarit của x+1/3* logarit của y-2 logarit của z | |
| 80021 | Rút gọn | (3-13x-7x^2)-(5x^2+12x-10) | |
| 80022 | Rút gọn/Tối Giản | 2 logarit cơ số 5 của x+ logarit cơ số 5 của 3 | |
| 80023 | Rút gọn/Tối Giản | 5 logarit tự nhiên của x-4 logarit tự nhiên của y | |
| 80024 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 5x+y=-12 , 7x-3y=-52 | , |
| 80025 | Rút gọn/Tối Giản | 5 logarit cơ số 7 của a-2 logarit cơ số 7 của a | |
| 80026 | Rút gọn/Tối Giản | 5 logarit aric cơ số 4 của 2+7 logarit cơ số 4 của x+4 logarit cơ số 4 của y | |
| 80027 | Rút gọn/Tối Giản | 6 logarit tự nhiên của 2-4 logarit tự nhiên của y | |
| 80028 | Rút gọn/Tối Giản | 6 logarit tự nhiên của x-1/4* logarit tự nhiên của y | |
| 80029 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 5x+y=-23 , 7x-3y=-41 | , |
| 80030 | Rút gọn/Tối Giản | 6 logarit tự nhiên của x-5 logarit tự nhiên của y | |
| 80031 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 5x+y=26 x+5y=-14 | |
| 80032 | Rút gọn/Tối Giản | 4 logarit cơ số 3 của u-20 logarit cơ số 3 của v | |
| 80033 | Rút gọn/Tối Giản | 3 logarit của 7+ logarit của 2 | |
| 80034 | Rút gọn/Tối Giản | 3 logarit tự nhiên của x+5 logarit tự nhiên của y-6 logarit tự nhiên của z | |
| 80035 | Rút gọn/Tối Giản | 3 logarit cơ số b của q+6 logarit cơ số b của v | |
| 80036 | Rút gọn/Tối Giản | logarit của x+4+ logarit của x-4 | |
| 80037 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 5x+y=8 2x-3y=10 | |
| 80038 | Rút gọn | (-2d^2+s)(5d^2-6s) | |
| 80039 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 2 của x+ logarit cơ số 2 của y | |
| 80040 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 4 của 1/16 | |
| 80041 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 3 của u-5 logarit cơ số 3 của v | |
| 80042 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 5x-2y=3 , 2x-y=0 | , |
| 80043 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 3 của 24- logarit cơ số 3 của 8 | |
| 80044 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 5x-2y=4 , -35x+14y=-28 | , |
| 80045 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 3 của 4+2 logarit cơ số 3 của x- logarit cơ số 3 của 5 | |
| 80046 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 3 của 7- logarit cơ số 3 của x | |
| 80047 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 7 của 49 | |
| 80048 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 64 của 4 | |
| 80049 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 5x-4y=-10 , -4x+5y=8 | , |
| 80050 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 64 của 8 | |
| 80051 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 5x-4y=2 -10x+8y=-4 | |
| 80052 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 9 của 27 | |
| 80053 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 4 của 320- logarit cơ số 4 của 5 | |
| 80054 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 4 của 8+ logarit cơ số 4 của 2 | |
| 80055 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 5x-6y=4 -10x+12y=-8 | |
| 80056 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 5 của 15- logarit cơ số 5 của 3 | |
| 80057 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 5 của 25- logarit cơ số 5 của 5 | |
| 80058 | Rút gọn | (-1+19i)-(4-i) | |
| 80059 | Tìm Góc Phần Tư | (0,8) | |
| 80060 | Giải x | -x+4=32 | |
| 80061 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2-7x-3=x | |
| 80062 | Tìm Góc Phần Tư | (-4,-1) | |
| 80063 | Tìm Góc Phần Tư | (6,1) | |
| 80064 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | -6x+5y=-1 -8x+4y=12 | |
| 80065 | Tìm Góc Phần Tư | (5,-6) | |
| 80066 | Tìm Góc Phần Tư | (0,-8) | |
| 80067 | Tìm Góc Phần Tư | (-8,-2) | |
| 80068 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 6x-10y=2 2x+5y=9 | |
| 80069 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 6x-4y=5 6x+7y=-17 | |
| 80070 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (2,8) , (3,4) | , |
| 80071 | Tìm Độ Dốc | (0,4) , (2,0) | , |
| 80072 | Tìm Độ Dốc | (-1,1) , (3,4) | |
| 80073 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 7x^2+y^2=56 , xy=7 | , |
| 80074 | Tìm Độ Dốc | (-3,4) , (2,-1) | |
| 80075 | Tìm Độ Dốc | (-3,-4) , (2,-4) | |
| 80076 | Tìm Độ Dốc | (3,0) , (0,-4) | |
| 80077 | Tìm Độ Dốc | (-3,0) , (0,5) | |
| 80078 | Tìm Độ Dốc | (-3,7) , (2,-3) | |
| 80079 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | -7y-4x=1 7y-2x=53 | |
| 80080 | Tìm Độ Dốc | (-2,5) , (3,4) | |
| 80081 | Tìm Độ Dốc | 7x+2y=5 | |
| 80082 | Tìm Độ Dốc | (6,12) , (-6,-2) | |
| 80083 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | y=-3x+3 , 5x+y=5 | , |
| 80084 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 9a-3b=3 -3a+b=-1 | |
| 80085 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | y=2x-2 , 7x+y=7 | , |
| 80086 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | y=-1/4x-2 , 3x-4y=24 | , |
| 80087 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 9x-3y=3 -3x+y=-1 | |
| 80088 | Tìm Giao của Các Bất Đẳng Thức | x-2y=2 , x+y=0 | , |
| 80089 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 3x+2y=8 , 6x+4y=20 | , |
| 80090 | Xác định nếu Vuông Góc | 2x=14+y and 4x+2y=10 | and |
| 80091 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x-y=-1 , x+y=7 | , |
| 80092 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x-2y=0 , x+2y=8 | , |
| 80093 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x+2y=10 , 2x+4y=48 | , |
| 80094 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 4x=y+5 , 8x-5=2y | , |
| 80095 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | x-y=2 3x+2y=-9 | |
| 80096 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | -x-7y=14 , -4x-14y=28 | , |
| 80097 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | 2 = log base 3 of 9 | |
| 80098 | Ước Tính | logarit của 98 | |
| 80099 | Ước Tính | logarit của 68 | |
| 80100 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 0.5625 |