Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 79901 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 4 , -11/3 | , |
| 79902 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x+2y=2 , -x-2y=2 | , |
| 79903 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x+2y=2 , -x-2y=-2 | , |
| 79904 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x+3=y , 3x+4y=7 | , |
| 79905 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x+7y=0 , 2x-8y=22 | , |
| 79906 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | -9x+4y=8 , -3x-y=4 | , |
| 79907 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 9x+y=2 , -4x-y=-17 | , |
| 79908 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x-3y=-9 , -x+3y=9 | , |
| 79909 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 3x=9-6y 3x+8y=9 | |
| 79910 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x-3y=3 , -x+3y=3 | , |
| 79911 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | -x-5y=5 , x+5y=5 | , |
| 79912 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x-5y=-5 , -x+5y=5 | , |
| 79913 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | -x-5y-5z=2 , 4x-5y+4z=19 , x+5y-z=-20 | , , |
| 79914 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x-2y=0 , 4x-3y=15 | , |
| 79915 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x=y-7 , x+8y=2 | , |
| 79916 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 3x-2y=5 -6x+4y=-10 | |
| 79917 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 5x-3y=-11 , 2x-6y=-14 | , |
| 79918 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y=2x , y=2x | , |
| 79919 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x+y=8 , x-y=2 | , |
| 79920 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 3x-2y=-9 2x-3y=-16 | |
| 79921 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x+y=8 , x=3y | , |
| 79922 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x+y=7 , x-y=5 | , |
| 79923 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x+y=3 , y=x^2-8x+15 | , |
| 79924 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x+y=4 , x=3y | , |
| 79925 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x+y=4 , x-y=6 | , |
| 79926 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x+y=10 , x-y=2 | , |
| 79927 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x+y=16 , x=3y | , |
| 79928 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 3x-4y=-24 x+y=-1 | |
| 79929 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y=x+6 , y=2x | , |
| 79930 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 3x-4y=26 2x+8y=-36 | |
| 79931 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y=-x+3 , 2y+2x=4 | , |
| 79932 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y=x+5 , 4x+y=20 | , |
| 79933 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y=4x-8 , y=2x+10 | , |
| 79934 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y=7x+11 , y=11x+12 | , |
| 79935 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y=3x+1 , 3y-7x=9 | , |
| 79936 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y=2x-1 , 3x-y=-1 | , |
| 79937 | Vẽ đồ thị Khoảng | (2,infinity) | |
| 79938 | Nhân | 2*-2 | |
| 79939 | Tìm Tâm và Bán kính | (x-3)^2+(y+2)^2=16 | |
| 79940 | Tìm Tâm và Bán kính | (x-3)^2+(y+4)^2=16 | |
| 79941 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 3x-y=9 2x+y=6 | |
| 79942 | Tìm Tâm và Bán kính | (x+1)^2+(y-3)^2=9 | |
| 79943 | Tìm Tâm và Bán kính | (x+1)^2+(y-3)^2=16 | |
| 79944 | Tìm Tâm và Bán kính | (x+5)^2+(y+8)^2=16 | |
| 79945 | Tìm Tâm và Bán kính | (x+3)^2+(y-4)^2=25 | |
| 79946 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+y^2+10x+6y+25=0 | |
| 79947 | Tìm Tâm và Bán kính | (x-3)^2+y^2=9 | |
| 79948 | Tìm Tâm và Bán kính | (x-4)^2+(y+3)^2=25 | |
| 79949 | Tìm Tâm và Bán kính | (x-5)^2+(y+6)^2=9 | |
| 79950 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+y^2-10x-6y-30=0 | |
| 79951 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+y^2=17 | |
| 79952 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+y^2-10x+2y+17=0 | |
| 79953 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 4x+13y=40 , 4x+3y=-40 | , |
| 79954 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+y^2+6x-8=0 | |
| 79955 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+y^2+8x+2y+13=0 | |
| 79956 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+y^2-8x+4y=-11 | |
| 79957 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+y^2-4y=0 | |
| 79958 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+y^2-2x-6y-26=0 | |
| 79959 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 4x+2y=-8 3x-2y=22 | |
| 79960 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+y^2-2x+6y+6=0 | |
| 79961 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 4x+2y=8 , 4x+3y=16 | , |
| 79962 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+y^2-2x+6y-15=0 | |
| 79963 | Tìm Các Tính Chất | (y^2)/25-(x^2)/36=1 | |
| 79964 | Nhân | 9x(5x^2) | |
| 79965 | Rút gọn/Tối Giản | logarit tự nhiên của 3 | |
| 79966 | Rút gọn/Tối Giản | logarit tự nhiên của x+ logarit tự nhiên của 20 | |
| 79967 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 4x+6y=-24 -7x+6y=9 | |
| 79968 | Rút gọn/Tối Giản | logarit tự nhiên của x- logarit tự nhiên của y | |
| 79969 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | -4x+7y=9 2y=-5x-22 | |
| 79970 | Rút gọn/Tối Giản | logarit tự nhiên của 7+ logarit tự nhiên của 5 | |
| 79971 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 4x+8y=16 3x+6y=12 | |
| 79972 | Rút gọn/Tối Giản | logarit của 100000- logarit của 100 | |
| 79973 | Rút gọn/Tối Giản | logarit của 3x+8- logarit của x | |
| 79974 | Rút gọn/Tối Giản | logarit của 4- logarit của 10 | |
| 79975 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 4x+y=-1 2x-y=-5 | |
| 79976 | Rút gọn/Tối Giản | logarit của 2x+3- logarit của x | |
| 79977 | Rút gọn/Tối Giản | logarit của 5x+2- logarit của x | |
| 79978 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của m^k | |
| 79979 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 12 của 16 | |
| 79980 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 11 của 11x | |
| 79981 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 3 của căn bậc hai của 27 | |
| 79982 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 4x-2y=9 , 12x-7y=6 | , |
| 79983 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 3 của 27/x | |
| 79984 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 3 của x căn bậc hai của y | |
| 79985 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 4x-3y=25 -3x+8y=10 | |
| 79986 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 4x-4y=10 , 3x+2y=5 | , |
| 79987 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 3 của 10z | |
| 79988 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 2 của 4x^2+8x+4 | |
| 79989 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 4y=3x+5 6y=3x+21 | |
| 79990 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 16 của 14 | |
| 79991 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 2 của ( căn bậc hai của x)/8 | |
| 79992 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 2 của căn bậc ba của 2 | |
| 79993 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 4 của căn bậc hai của 4 | |
| 79994 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 4 của 30 | |
| 79995 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 5 của 12 | |
| 79996 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 5x+2y=19 x-2y=-1 | |
| 79997 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 5 của 13 | |
| 79998 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 5x+2y=5 3x-y=14 | |
| 79999 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 5 của căn bậc ba của 5 | |
| 80000 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | -5x+2y=6 , 10x-2y=-16 | , |