Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 79701 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (2,5) , (6,6) | |
| 79702 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (-2,6) , (1,6) | , |
| 79703 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=e^x | |
| 79704 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (-2,7.75) , (-1,3.75) | |
| 79705 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=(x-2)^2-4 | |
| 79706 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (-3,0) , (6,-3) | , |
| 79707 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=(x-5)^2-9 | |
| 79708 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | h(x)=1/98x^2 | |
| 79709 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=(x-4)/(x+5) | |
| 79710 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (-3,10) , (2,-5) | |
| 79711 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=x/(x^2-9) | |
| 79712 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (-3,-4) , (-2,-9) | , |
| 79713 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (3,5) , (3,8) | |
| 79714 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=4^x | |
| 79715 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (3,-8) , (6,-4) | |
| 79716 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=(5x)/(x-3) | |
| 79717 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (4,0) , (0,3) | |
| 79718 | Tìm hàm ngược | f(x)=9-3x | |
| 79719 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (-4,0) , (4,6) | , |
| 79720 | Tìm hàm ngược | f(x)=5x-10 | |
| 79721 | Tìm hàm ngược | f(x)=6-2x | |
| 79722 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (-4,2) , (0,-30) | |
| 79723 | Tìm hàm ngược | f(x)=(x-7)/3 | |
| 79724 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (-4,-5) , (-6,3) | |
| 79725 | Tìm hàm ngược | f(x)=2-5x | |
| 79726 | Tìm hàm ngược | f(x)=-2x-2 | |
| 79727 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (4,-7) , (0,5) | |
| 79728 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (4,7) , (5,1) | |
| 79729 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (-5,0) , (0,-5) | |
| 79730 | Tìm hàm ngược | f(x)=-2x^3+1 | |
| 79731 | Tìm hàm ngược | f(x)=9x-7 | |
| 79732 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (5,10) , (8,16) | |
| 79733 | Tìm hàm ngược | f(x) = logarit của x | |
| 79734 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (5,2) , (4,1) | |
| 79735 | Tìm hàm ngược | f(x)=-x+6 | |
| 79736 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (5,2) , (-5,7) | |
| 79737 | Tìm hàm ngược | g(x)=1/x-2 | |
| 79738 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (5,25) , (0,5) | |
| 79739 | Tìm hàm ngược | g(x)=x-3 | |
| 79740 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (-5,-3) , (5,13) | |
| 79741 | Tìm hàm ngược | g(x)=x+2 | |
| 79742 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (5,6) , (2,6) | |
| 79743 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (5,7) , (8,22) | |
| 79744 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (6,-1) , (-3,2) | |
| 79745 | Tìm Tập Xác Định | f(x) = square root of 10-x | |
| 79746 | Tìm hàm ngược | y=4x-5 | |
| 79747 | Tìm hàm ngược | y=3x-4 | |
| 79748 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (-6,7) , (-3,6) | |
| 79749 | Tìm hàm ngược | f(x)=(4x-3)/2 | |
| 79750 | Tìm hàm ngược | f(x)=x^3-10 | |
| 79751 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (-8,11) , (4,7/2) | |
| 79752 | Tìm hàm ngược | f(x) = cube root of x-7 | |
| 79753 | Tìm hàm ngược | f(x) = cube root of x+4 | |
| 79754 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (-8,-2) , (-4,6) | |
| 79755 | Tìm hàm ngược | f(x) = log base 5 of x | |
| 79756 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (-8,3) , (4,0) | , |
| 79757 | Tìm hàm ngược | f(x)=(x-1)^2 | |
| 79758 | Tìm hàm ngược | f(x)=(x-1)^3 | |
| 79759 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (-9,-1) , (3,-5) | , |
| 79760 | Tìm hàm ngược | f(x)=1/(x-1) | |
| 79761 | Tìm hàm ngược | f(x)=-2/3x | |
| 79762 | Tìm hàm ngược | f(x)=-1/3x | |
| 79763 | Tìm hàm ngược | f(x)=1/3x+5 | |
| 79764 | Tìm hàm ngược | f(x)=1/3x-1 | |
| 79765 | Rút gọn | ( căn bậc hai của y)/( căn bậc hai của y- căn bậc hai của 2) | |
| 79766 | Tìm hàm ngược | f(x)=1/4x+1 | |
| 79767 | Rút gọn | căn bậc hai của 512x^3 | |
| 79768 | Phân Tích Nhân Tử | 4-4a+a^2 | |
| 79769 | Tìm hàm ngược | f(x) = log base 3 of x | |
| 79770 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 3/4x+5/2y=8 , 1/8x-3/4y=-1 | , |
| 79771 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | p(x)=3x^2+12x+7 | |
| 79772 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=1/4*(x+2)^2-9 | |
| 79773 | Tìm hàm ngược | f(x)=ax+b | |
| 79774 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 8x+7y=15; 6x-5y=1 | |
| 79775 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 3/5x+1/3y=1/15 | |
| 79776 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=3 | |
| 79777 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^3-11x^2+33x+45 | |
| 79778 | Rút gọn | 5-3/(xy) | |
| 79779 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | p(x)=3x^2+6x+1 | |
| 79780 | Rút gọn | 1.5m^6(-2m^2)^4 | |
| 79781 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=x^3+3x^2-4x-12 | |
| 79782 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=x^2-2x-24 | |
| 79783 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=x^2-14x+49 | |
| 79784 | Rút gọn | (z-12)(z+12) | |
| 79785 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | -12x-5y=40 12x-11y=88 | |
| 79786 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 14x-2y=78 2x-2y=6 | |
| 79787 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=x^2+3x-10 | |
| 79788 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=2x^2+x-6 | |
| 79789 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=3x^3+3x^2-18x | |
| 79790 | Giải x | (5x)/7-5=50 | |
| 79791 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 20x+5y=120 10x+7.5y=80 | |
| 79792 | Giải k | 3/(k+3)=8/(k-2) | |
| 79793 | Tìm Các Tính Chất | f(x)=-2x^2-12x-16 | |
| 79794 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 2x+3y=23 3x+y=17 | |
| 79795 | Tìm Các Tính Chất | f(x)=x^2-6x+13 | |
| 79796 | Tìm Các Tính Chất | f(x)=x^2-5x+1 | |
| 79797 | Tìm Các Tính Chất | f(x)=x^2-5x+6 | |
| 79798 | Tìm Các Tính Chất | f(x)=-x^2-4x-3 | |
| 79799 | Phân Tích Nhân Tử | 9x^4+12x^3-45x^2-60x | |
| 79800 | Tìm Các Tính Chất | f(x)=3x^2-6x+1 |