Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 79501 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x^2-49<0 | |
| 79502 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 12x+24=6x | |
| 79503 | Ước Tính | logarit tự nhiên của 1.9 | |
| 79504 | Tìm Phương Trình của Parabol | (-2,1) , (0,1) , (1,4) | , , |
| 79505 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x^3+2x^2-4x-8>0 | |
| 79506 | Tìm Phương Trình của Parabol | (1,0) , (1/2,0) , (-1/3,0) | , , |
| 79507 | Tìm dx/dy tại (12,3) | x^2+4y^2=36 , (12,3) | , |
| 79508 | Tìm dy/dx tại (12,3) | x^2+4y^2=36 , (12,3) | , |
| 79509 | Tìm Các Điểm Cực Trị | y=x^(1/3)+x^(4/3) | |
| 79510 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x^2+9x+20<0 | |
| 79511 | Tìm MCNN | 1/24/(x^2) | |
| 79512 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x^2-11x>0 | |
| 79513 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x^2-12x+35>0 | |
| 79514 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x^2-12x+32>0 | |
| 79515 | Tìm MCNN | 1/x-2/(x+1)-x/((x+1)^2) | |
| 79516 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x^2-10x+16>0 | |
| 79517 | Tìm MCNN | -1/(x^2)9/x | |
| 79518 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x^2+4x-5<0 | |
| 79519 | Tìm MCNN | 1/(x^2-8x+15)x/(x^2-9x+20) | |
| 79520 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x^2+2x>0 | |
| 79521 | Tìm MCNN | 1/(x-3)+2/(x-5) | |
| 79522 | Tìm MCNN | (10xy^2)/(3z)+(5xy)/(6z^3) | |
| 79523 | Tìm MCNN | (13D)/25-(5D)/17 | |
| 79524 | Tìm MCNN | 2/(3y^3)-(6x)/(4xy) | |
| 79525 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | (x-4)/(x-7)>3 | |
| 79526 | Tìm MCNN | 2/(a^2)-1/(2a) | |
| 79527 | Tìm MCNN | 2/x+1÷(5/x) | |
| 79528 | Tìm MCNN | (2x-1)/(3x)-1/11 | |
| 79529 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | 4x-1<7 | |
| 79530 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | -6x<18 | |
| 79531 | Tìm MCNN | 3/x-3/(6x) | |
| 79532 | Tìm MCNN | 3/(x^2+6x-27)x/(x^2+10x+9) | |
| 79533 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc bốn của -256 | |
| 79534 | Tìm MCNN | 3/(x^3y)7/(xy^4) | |
| 79535 | Tìm MCNN | (3x+5)/(4x^2-8)+(7x^2+2x-3)/(3x^3-6x) | |
| 79536 | Tìm MCNN | (3xy)/(15x+5y)-(9xy)/(6x+2y) | |
| 79537 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | 5 căn bậc hai của 3 | |
| 79538 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2+12x+ | |
| 79539 | Tìm MCNN | 4/a-7/b | |
| 79540 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | ( căn bậc bốn của 2)^5 | |
| 79541 | Rút gọn | căn bậc hai của 14* căn bậc hai của 10 | |
| 79542 | Rút gọn | căn bậc hai của 10* căn bậc hai của 5 | |
| 79543 | Tìm MCNN | -4/(y^2)2/(8y) | |
| 79544 | Rút gọn | 3 căn bậc hai của 32+2 căn bậc hai của 50 | |
| 79545 | Tìm MCNN | (4x)/(x^2-6x+8)3/(x^2-7x+12) | |
| 79546 | Rút gọn | 3 căn bậc hai của 45-8 căn bậc hai của 20 | |
| 79547 | Tìm MCNN | (4x-8)/(x^2+4x-12) | |
| 79548 | Rút gọn | 3 căn bậc hai của 3- căn bậc hai của 27 | |
| 79549 | Rút gọn | 3 căn bậc ba của 81-2 căn bậc ba của 54 | |
| 79550 | Tìm MCNN | 5/(7xy) | |
| 79551 | Rút gọn | 2 căn bậc bốn của 48+3 căn bậc bốn của 243 | |
| 79552 | Rút gọn | căn bậc ba của 54+ căn bậc ba của 16 | |
| 79553 | Rút gọn | căn bậc ba của 81-3 căn bậc ba của 3 | |
| 79554 | Tìm MCNN | 5/b3/(9b^2) | |
| 79555 | Rút gọn | căn bậc hai của 72+ căn bậc hai của 32+ căn bậc hai của 18 | |
| 79556 | Tìm MCNN | 5/(n-2) | |
| 79557 | Rút gọn | căn bậc hai của 7* căn bậc hai của 3 | |
| 79558 | Rút gọn | căn bậc hai của 18* căn bậc hai của 2 | |
| 79559 | Tìm MCNN | (5+m)/(8m^4n^2)*(5+n)/(18m^2n^4) | |
| 79560 | Tìm MCNN | 6/(5x+15)5/(4x+12) | |
| 79561 | Rút gọn | căn bậc hai của 3* căn bậc hai của 2 | |
| 79562 | Tìm MCNN | 6/(a^2-7a+6)3/(a^2-36) | |
| 79563 | Rút gọn | căn bậc hai của 20+ căn bậc hai của 45 | |
| 79564 | Rút gọn | căn bậc hai của 5* căn bậc hai của 30 | |
| 79565 | Tìm MCNN | 7/(27pt^6) | |
| 79566 | Rút gọn | 8y^3(-3y^2) | |
| 79567 | Tìm MCNN | -7/y-1/(7y^2) | |
| 79568 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | (x-2)(x+3)<0 | |
| 79569 | Tìm MCNN | 7/(y^2)3/(4y) | |
| 79570 | Giải x | y=3bx-7x | |
| 79571 | Tìm MCNN | 8/5119/85 | |
| 79572 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | (x-3)(x+2)<0 | |
| 79573 | Tìm MCNN | 8/(6x^4y^2)*8/(8x^2y^7) | |
| 79574 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | (x-4)(x+1)<0 | |
| 79575 | Tìm MCNN | 8/b6/(b^2) | |
| 79576 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | (x-4)(x+2)<0 | |
| 79577 | Tìm MCNN | 8/(x^2-16)-7/(x^2-x-12) | |
| 79578 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | |x|<10 | |
| 79579 | Tìm MCNN | 9/(x^2-9x)x/(9x-81) | |
| 79580 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | |3x-3|>9 | |
| 79581 | Tìm MCNN | -9/y4/y | |
| 79582 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | |2x-2|>6 | |
| 79583 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 11^(1/3) | |
| 79584 | Tìm MCNN | (a+7)/((a-2)(a-9)) | |
| 79585 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 14^(1/2) | |
| 79586 | Tìm MCNN | b/(b^2+4b+4)9/(b^2+7b+10) | |
| 79587 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 14^(2/5) | |
| 79588 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 15^(1/2) | |
| 79589 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (y^(9/8))/(y^(5/8)) | |
| 79590 | Tìm MCNN | (b^3)/(b^2+4b+4)-9/(b^2-4b-12) | |
| 79591 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 2^(1/2)*2^(1/3) | |
| 79592 | Tìm MCNN | (b^4)/(b^2+6b+9)6/(b^2+4b+3) | |
| 79593 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 27^(-4/3) | |
| 79594 | Tìm MCNN | (b^4)/(b^2-2b+1)5/(b^2-8b+7) | |
| 79595 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 3^(-2/3) | |
| 79596 | Tìm MCNN | (m-n)/(24mn^4)(m-n)/(16m^4n) | |
| 79597 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 3^(2/5) | |
| 79598 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 9^(-3/2) | |
| 79599 | Tìm MCNN | n/(n^2+6n+9)-4/(n^2+7n+12) | |
| 79600 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | b^(1/2) |