Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
79401 Phân Tích Nhân Tử 2x^3+2x^2y-84xy^2
79402 Phân Tích Nhân Tử 2x^3+13x^2+15x
79403 Phân Tích Nhân Tử 2x^3-12x^2+16x
79404 Phân Tích Nhân Tử 2x^3-2xy^2
79405 Phân Tích Nhân Tử 2x^3-200x
79406 Phân Tích Nhân Tử 2x^3+3x^2-8x+3
79407 Phân Tích Nhân Tử 2w^2+5w-42
79408 Phân Tích Nhân Tử 2w^2+7w-99
79409 Phân Tích Nhân Tử 2w^2+3w-77
79410 Phân Tích Nhân Tử 2w^2-3w-44
79411 Phân Tích Nhân Tử 2r^3-54
79412 Phân Tích Nhân Tử 2s^2-11s+5
79413 Phân Tích Nhân Tử 2s^2+13s+6
79414 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=-(x+1)^2(x-2)
79415 Phân Tích Nhân Tử 2t^3+32t^2+128t
79416 Phân Tích Nhân Tử 2p^3+5p^2+6p+15
79417 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=(x+1)^2(x-1)^3(x^2-10)
79418 Phân Tích Nhân Tử 2q^2-11q-21
79419 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=(x^3-4x^2-47x+210)÷(x-5)
79420 Phân Tích Nhân Tử 2x^2-22x+36
79421 Phân Tích Nhân Tử 2x^2-2y^2
79422 Phân Tích Nhân Tử 2x^2-19x-10
79423 Phân Tích Nhân Tử 2x^2-18x
79424 Phân Tích Nhân Tử 2x^2-14x
79425 Phân Tích Nhân Tử 2x^2-12x-14
79426 Phân Tích Nhân Tử -2x^2-10x+100
79427 Phân Tích Nhân Tử 2x^2+5x-63
79428 Phân Tích Nhân Tử 2x^2+7x+10
79429 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=(x^2-2)(x+3)^2
79430 Phân Tích Nhân Tử 2x^2+7x+4
79431 Phân Tích Nhân Tử 2x^2+8x+16
79432 Phân Tích Nhân Tử 2x^2+8x+7
79433 Phân Tích Nhân Tử 2x^2+x-4
79434 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng F(x)=(x(x-1)(x+11))/((x+12)(x-13))
79435 Phân Tích Nhân Tử 2x^2+3x+9
79436 Phân Tích Nhân Tử 2x^2+50y^2-20xy
79437 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng x^3-3x^2-4x-12
79438 Phân Tích Nhân Tử 2x^2+19x-10
79439 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng x^3-14x^2+49
79440 Phân Tích Nhân Tử 2x^2+20x-48
79441 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng x^3-12x^2+36
79442 Phân Tích Nhân Tử 2x^2+21x+40
79443 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng x^3-12x^2+41x-42
79444 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng x^3-13x^2+57x-85
79445 Giải x 2x-3>3x-1
79446 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng x^3-10x^2+33x-36
79447 Rút gọn căn bậc hai của 18-3 căn bậc hai của 2
79448 Rút gọn (y^9)÷(y^3)
79449 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng x^3-9x^2+31x-39
79450 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng x^3-8x^2+24x-32
79451 Rút gọn ( căn bậc hai của 5)^3
79452 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x^2-14x+48>0
79453 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng -x^4+3x^3+10x^2
79454 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng x^4+27x^2-324
79455 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng x^4+55x^2-576
79456 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng x^4+5x^3-16x^2+40x-192
79457 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng x^4+7x^3-22x^2+56x-240
79458 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng -14<7t<21
79459 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng x^4+7x^2-144
79460 Giải y -3=12y-5(2y-7)
79461 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng p(x)=6x^4-5x^3-9x^2
79462 Vẽ Đồ Thị f(x)=1/4*(4)^x
79463 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng p(x)=x^3+4x^2-4x-16
79464 Rút gọn căn bậc ba của (x^6)/6
79465 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng p(x)=x^3+6x^2-7x-60
79466 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng p(x)=x^3-10x^2+33x-36
79467 Giải x 6^(2x-3)=6^(-2x+1)
79468 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng P(x)=x^3-16x
79469 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng p(x)=-3x(x+2)^3(x+4)
79470 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng p(x)=3x^3+67x^2+67x+27
79471 Giải x 7^(3x-1)=5^(x-1)
79472 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng q(x)=x^4-1
79473 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng P(x)=x^4+55x^2-576
79474 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x<-11
79475 Ước tính Hàm Số f(1)=2^x
79476 Ước tính Hàm Số f(2)=2^x
79477 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng d(x)=x^5+6x^4+9x^3
79478 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng c(x)=2x^4-1x^3-26x^2+37x-12
79479 Ước tính Hàm Số f(0)=4^x
79480 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng c(x)=3x^4-2x^3-21x^2-4x+12
79481 Ước tính Hàm Số f(0)=x^2-3
79482 Giải x 9^(2x)=6
79483 Rút gọn ((4f^2)/3)÷(1/(4f))
79484 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng -8x^2(x^2-7)
79485 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng 8x^2-16x-15
79486 Rút gọn (ab+4a-6)-(ab-6)
79487 Phân Tích Nhân Tử 3y^2-4y
79488 Tìm Phương Trình của Parabol (0,1) , (2,-3) , (4,-7)
79489 Tìm Phương Trình của Parabol (0,-1) , (2,-5) , (4,-9)
79490 Tìm Phương Trình của Parabol (3,-12) , (-2,43) , (2,-5)
79491 Tìm Phương Trình của Parabol (-3,0) , (-1,4) , (1,0) , ,
79492 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x^3+2x^2<11x+12
79493 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x^3+x^2+9x+9<0
79494 Tìm Phương Trình của Parabol (-2,24) , (0,4) , (4,60)
79495 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x^2-9x>0
79496 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x^2-4x-21>0
79497 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x^2-4x+4<0
79498 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x^2-4x-12<0
79499 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x^2-3x-28<0
79500 Tìm Phương Trình của Parabol (1,-8) , (2,-4) , (3,6) , ,
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.