Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
80101 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 0.12
80102 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản -1.55
80103 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ x^2+y^2=125 , x^2-y^2=-75 ,
80104 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 0.925
80105 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản 0.007
80106 Ước Tính logarit của 3/5
80107 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ x^2+y^2=49 , y^2-3x=49 ,
80108 Ước Tính logarit của căn bậc hai của 100z
80109 Ước Tính logarit cơ số 9 của 1/81
80110 Ước Tính logarit tự nhiên của 72
80111 Ước Tính logarit tự nhiên của 49
80112 Ước Tính logarit tự nhiên của 100
80113 Ước Tính logarit của 2*5
80114 Ước Tính logarit của 10*100
80115 Ước Tính logarit của 59
80116 Ước Tính logarit của 51
80117 Ước Tính 3 logarit của 2
80118 Ước Tính 2 logarit của 8
80119 Ước Tính logarit tự nhiên của (e^2)/5
80120 Ước Tính ( logarit của 7)/( logarit của 4)
80121 Ước Tính ( logarit của 8)/( logarit của 4)
80122 Ước Tính logarit tự nhiên của 2.5
80123 Ước Tính logarit cơ số 0.5 của 3
80124 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ x+2y=13 4x+8y=-9
80125 Ước Tính logarit của 10^15
80126 Ước Tính logarit cơ số 18 của 1
80127 Ước Tính logarit cơ số 125 của 625
80128 Ước Tính logarit cơ số 16 của 1/2
80129 Ước Tính logarit cơ số 3 của 34
80130 Ước Tính logarit cơ số 3 của 35
80131 Ước Tính logarit cơ số 3 của 3.3
80132 Ước Tính logarit cơ số 3 của căn bậc ba của 3
80133 Ước Tính logarit cơ số 3 của 8^3*9^8
80134 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ x+3y=1 , 2x+4y=-2 ,
80135 Ước Tính logarit cơ số 20 của 1
80136 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ x+3y=11 -6x+2y=-6
80137 Ước Tính logarit cơ số 2 của 7*3
80138 Ước Tính logarit cơ số 2 của 70
80139 Ước Tính (8^(5/3))^(1/5)
80140 Ước Tính logarit cơ số 2 của 80
80141 Ước Tính logarit cơ số 2 của 90
80142 Ước Tính logarit cơ số 5 của 150
80143 Ước Tính logarit cơ số 5 của 120.24
80144 Ước Tính logarit cơ số 5 của 23
80145 Ước Tính logarit cơ số 5 của 90
80146 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ -x+4y=8 , x-4y=-8 ,
80147 Ước Tính logarit cơ số 6 của 24
80148 Vẽ Đồ Thị x-4y=-18
80149 Ước Tính logarit cơ số 6 của 36x
80150 Ước Tính logarit cơ số 6 của x
80151 Ước Tính logarit cơ số 5 của 1/4
80152 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ x+5y=6 , -2x+12=10y ,
80153 Ước Tính logarit cơ số 4 của 90
80154 Giải m (m+1)/(2m+1)=3/5
80155 Ước Tính logarit cơ số 4 của 4^7
80156 Ước Tính logarit cơ số 4 của căn bậc hai của 5
80157 Ước Tính logarit cơ số 3 của 70
80158 Ước Tính logarit cơ số 36 của căn bậc hai của 6
80159 Ước Tính logarit cơ số 7 của 7^4
80160 Ước Tính logarit cơ số 7 của 1/9
80161 Ước Tính 2 logarit của 2
80162 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ x+y=1 x-y=3
80163 Ước Tính logarit cơ số 8 của 22
80164 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ x+y=-1 , x-y=12 ,
80165 Ước Tính logarit cơ số 9 của 6561
80166 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ x+y=1 , x-y=5 ,
80167 Ước Tính logarit cơ số 9 của 15
80168 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ x+y=1 , x-y=9 ,
80169 Ước Tính logarit cơ số b của căn bậc hai của 5x
80170 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ x+y=-1 , x-y=9 ,
80171 Ước Tính logarit cơ số p của 69
80172 Ước Tính logarit cơ số p của 67
80173 Ước Tính logarit cơ số p của 45
80174 Ước Tính logarit cơ số p của 25
80175 Ước Tính logarit cơ số b của x
80176 Rút gọn (3x^3-4x^2+x-2)-(x^3-5x^2+3x+2)
80177 Viết ở Dạng Lũy Thừa logarit cơ số b của 64=3
80178 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ x+y=3 , x-y=7 ,
80179 Viết ở Dạng Lũy Thừa logarit tự nhiên của 5=y
80180 Viết ở Dạng Lũy Thừa logarit tự nhiên của 8=y
80181 Viết ở Dạng Lũy Thừa logarit cơ số 4 của 256=y
80182 Viết ở Dạng Lũy Thừa logarit của 0.01=-2
80183 Rút gọn 2 căn bậc hai của 18
80184 Quy đổi sang Dạng Lôgarit 6^2=x
80185 Quy đổi sang Dạng Lôgarit 5^x=3
80186 Quy đổi sang Dạng Lôgarit a^b=c
80187 Quy đổi sang Dạng Lôgarit 9^y=x
80188 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ x+y=-6 , x-y=12 ,
80189 Quy đổi sang Dạng Lôgarit 3^x=81
80190 Quy đổi sang Dạng Lôgarit 5^(2x)=27
80191 Viết ở Dạng Lũy Thừa y = natural log of x
80192 Quy đổi sang Dạng Lôgarit (3/5)^-3=125/27
80193 Ước Tính 5^( logarit cơ số 5 của 7)
80194 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ x+y=7 x-y=3
80195 Ước Tính 3^( logarit cơ số 3 của 4)
80196 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ x+y=-7 , x-y=11 ,
80197 Ước Tính 12^( logarit cơ số 12 của 144)
80198 Ước Tính logarit cơ số 3 của (3)^7
80199 Quy đổi sang Dạng Lôgarit 64=4^x
80200 Quy đổi sang Dạng Lôgarit 6561=9^4
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.