Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 80301 | Xác định nếu @POINT là một Đáp Án | 4x-y>4 (2,-3) | |
| 80302 | Xác định nếu @POINT là một Đáp Án | (3,-2),3x=7-y*4x=6-3y | |
| 80303 | Xác định nếu @POINT là một Đáp Án | x+y=0 , x*y=0 , (0,0) | , , |
| 80304 | Ước Tính | 23/6 | |
| 80305 | Xác định nếu @POINT là một Đáp Án | (4/3,9/4) ; 6x-4y=-1 | ; |
| 80306 | Ước Tính | 24/(3/4) | |
| 80307 | Xác định nếu @POINT là một Đáp Án | 8x-6<4x+10 | |
| 80308 | Ước Tính | 25^-2 | |
| 80309 | Xác định nếu @POINT là một Đáp Án | y<6x-6 | |
| 80310 | Ước Tính | 27/12 | |
| 80311 | Tìm Đường Vuông Góc | -x+5y=14 ; (-5,2) | ; |
| 80312 | Tìm Đường Vuông Góc | (-3,8) , -3x+4y=-23 | , |
| 80313 | Tìm Đường Vuông Góc | 5x=-1-y , (4.5,-2.6) | , |
| 80314 | Ước Tính | 27^(1/3)*27^(4/3) | |
| 80315 | Tìm Đường Vuông Góc | y=-10x+1 (5,7) | |
| 80316 | Ước Tính | 256/2 | |
| 80317 | Ước Tính | 28/36 | |
| 80318 | Ước Tính | 28/40 | |
| 80319 | Tìm Đường Vuông Góc | y=-3/2x+4 (3,9) | |
| 80320 | Tìm Đường Vuông Góc | y=3/5x , (5,3) | , |
| 80321 | Ước Tính | -20/8 | |
| 80322 | Tìm Đường Vuông Góc | (5,-3) 4x-2y=7 | |
| 80323 | Ước Tính | 20/70 | |
| 80324 | Tìm Đường Vuông Góc | (1,9) 2x+7y=1 | |
| 80325 | Ước Tính | (2+i)/(3-i) | |
| 80326 | Tìm Đường Vuông Góc | (2,8) 3x+5y=1 | |
| 80327 | Ước Tính | 21/-3 | |
| 80328 | Tìm Đường Vuông Góc | 2x+5y=20 (10,-4) | |
| 80329 | Ước Tính | 225/2 | |
| 80330 | Tìm Đường Vuông Góc | -x+5y=14 (-5,-2) | |
| 80331 | Ước Tính | 225^(3/2) | |
| 80332 | Tìm Đường Vuông Góc | y=3(x-7) , (-7,0) | , |
| 80333 | Ước Tính | 128^(2/7) | |
| 80334 | Ước Tính | 1296^(3/4) | |
| 80335 | Xác Định Dãy | 1/2 , 1 , 3/2 | , , |
| 80336 | Ước Tính | 120/10 | |
| 80337 | Xác Định Dãy | -22.7 , -18.4 , -14.1 , -9.8 , -5.5 | , , , , |
| 80338 | Xác Định Dãy | 13 , 11 , 9 , 7 | , , , |
| 80339 | Ước Tính | 13/100 | |
| 80340 | Xác Định Dãy | 0.1 , -0.9 , 8.1 | , , |
| 80341 | Ước Tính | 14/40 | |
| 80342 | Xác Định Dãy | -11 , -8 , -5 , -2 , 1 | , , , , |
| 80343 | Ước Tính | 14/35 | |
| 80344 | Ước Tính | 14/11 | |
| 80345 | Ước Tính | 14/0 | |
| 80346 | Xác Định Dãy | 15 , 21 , 27 , 33 | , , , |
| 80347 | Ước Tính | 15^2+8^2 | |
| 80348 | Xác Định Dãy | 400 , 200 , 100 | , , |
| 80349 | Ước Tính | 150/4 | |
| 80350 | Xác Định Dãy | 8 , 13 , 18 | , , |
| 80351 | Ước Tính | 150/5 | |
| 80352 | Xác Định Dãy | 4 , -16 , 64 , -256 , 1024 | , , , , |
| 80353 | Ước Tính | 144/9 | |
| 80354 | Xác Định Dãy | 3 , 7 , 11 | , , |
| 80355 | Ước Tính | 168/4 | |
| 80356 | Ước Tính | (16-8÷(2^3))/(|-9-6|) | |
| 80357 | Xác Định Dãy | 0 , 3 , 6 , 9 , 12 | , , , , |
| 80358 | Xác Định Dãy | 8 , 6 , 4 , 2 , 0 | , , , , |
| 80359 | Ước Tính | 16/14 | |
| 80360 | Xác Định Dãy | 8 , 10 , 12 , 14 | , , , |
| 80361 | Ước Tính | 16/17 | |
| 80362 | Xác Định Dãy | 5 , 7 , 9 , 11 , 13 | , , , , |
| 80363 | Ước Tính | 16^1.5 | |
| 80364 | Xác Định Dãy | 25 , 10 , 4 | , , |
| 80365 | Ước Tính | 160/9 | |
| 80366 | Xác Định Dãy | 2 , 5 , 8 , 10 | , , , |
| 80367 | Ước Tính | 2/14 | |
| 80368 | Xác Định Dãy | 4 , 0 , -4 , -8 | , , , |
| 80369 | Ước Tính | căn bậc hai của -7* căn bậc hai của -14 | |
| 80370 | Xác Định Dãy | 8 , 24 , 72 , 216 | , , , |
| 80371 | Xác Định Dãy | 2 , -6 , 18 | , , |
| 80372 | Xác Định Dãy | 6 , -24 , 96 , -384 | , , , |
| 80373 | Xác Định Dãy | 12 , 6 , 3 , 3/2 | , , , |
| 80374 | Ước Tính | 2/5-1/2 | |
| 80375 | Ước Tính | 2/5+3/4 | |
| 80376 | Xác Định Dãy | 30 , 150 , 750 , 3750 | , , , |
| 80377 | Xác Định Dãy | 2 , 0 , -2 , -4 | , , , |
| 80378 | Xác Định Dãy | 3 , 6 , 9 , 15 , 24 | , , , , |
| 80379 | Xác Định Dãy | 1 , 1/4 , 1/16 , 1/64 | , , , |
| 80380 | Ước Tính | -2/3-1 | |
| 80381 | Xác Định Dãy | 19 , 15 , 11 , 7 | , , , |
| 80382 | Xác Định Dãy | -1 , 8 , -27 , 64 | , , , |
| 80383 | Ước Tính | 2/3+4/9 | |
| 80384 | Xác Định Dãy | 1/3 , 1/9 , 1/27 | , , |
| 80385 | Xác Định Dãy | 2 , 8 , 32 | , , |
| 80386 | Xác Định Dãy | 16 , 17 , 18 , 19 | , , , |
| 80387 | Xác Định Dãy | 2 , 10 , 18 , 26 | , , , |
| 80388 | Xác Định Dãy | 5 , -1 , -7 , -13 , -19 | , , , , |
| 80389 | Xác Định Dãy | 1 , -6 , 36 , -216 | , , , |
| 80390 | Xác Định Dãy | 13 , 9 , 5 , 1 | , , , |
| 80391 | Ước Tính | 2/5-1 | |
| 80392 | Xác Định Dãy | 320 , 80 , 20 , 5 | , , , |
| 80393 | Ước Tính | 18/60 | |
| 80394 | Xác Định Dãy | 7 , 1 , -5 , -11 , -17 | , , , , |
| 80395 | Ước Tính | 18/90 | |
| 80396 | Xác Định Dãy | 4/3 , 16/9 , 64/27 | , , |
| 80397 | Ước Tính | 18^(1/2)*18^(1/2) | |
| 80398 | Xác Định Dãy | -2 , -4 , -8 , -16 | , , , |
| 80399 | Ước Tính | 180/60 | |
| 80400 | Xác Định Dãy | -3 , 3 , 9 , 15 | , , , |