Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
80501 Ước Tính (16/49)^(-1/2)
80502 Xác Định Dãy -1 , -1/3 , 1/3 , 1 , , ,
80503 Xác Định Dãy 5/4 , 1/2 , -1/4 , -1 , -7/4 , , , ,
80504 Ước Tính (-12/2)^2
80505 Xác Định Dãy 1 , 1 , 2 , 3 , 5 , , , ,
80506 Ước Tính (1/4)^6
80507 Ước Tính (-1/6)^-5
80508 Xác Định Dãy 9 , -1 , -11 , -21 , , ,
80509 Ước Tính (1/64)^(1/3)
80510 Xác Định Dãy 2 , 5 , 8 , 11 , 14 , 17 , , , , ,
80511 Ước Tính (1/6)^4
80512 Xác Định Dãy 2 , 4 , 6 , 12 , 14 , , , ,
80513 Xác Định Dãy 15 , 45 , 135 , ,
80514 Xác Định Dãy 5 , 1 , 1 , 5 , , ,
80515 Xác Định Dãy 500 , -100 , 20 , -4 , , ,
80516 Ước Tính (27/125)^(1/3)
80517 Ước Tính (256^4)^(1/4)
80518 Xác Định Dãy 54 , 71 , 88 , 105 , 122 , , , ,
80519 Xác Định Dãy 4/15 , 2/5 , 3/5 , 9/10 , 27/20 , , , ,
80520 Ước Tính (25/27)^(3/2)
80521 Xác Định Dãy 2 , -4 , 6 , -8 , , ,
80522 Ước Tính (25/16)^(3/2)
80523 Xác Định Dãy 4 , 6 , 8 , 10 , , ,
80524 Ước Tính (25/16)^(-3/2)
80525 Xác Định Dãy 5 , -15 , 45 , -135 , , ,
80526 Xác Định Dãy 24 , 30 , 36 , 42 , 48 , , , ,
80527 Xác Định Dãy -6 , -1 , 4 , 9 , 14 , , , ,
80528 Xác Định Dãy 6 , 2 , -2 , -6 , -10 , , , ,
80529 Xác Định Dãy 5 , 15 , 45 , 135 , 405 , , , ,
80530 Xác Định Dãy 8 , 24 , 72 , ,
80531 Ước Tính 1/2*1/6
80532 Xác Định Dãy -21 , -9 , 11 , 39 , , ,
80533 Ước Tính 1/2*24
80534 Xác Định Dãy -14 , -8 , -2 , 4 , 10 , , , ,
80535 Ước Tính 1/(1/6)
80536 Xác Định Dãy 8 , 6 , 4 , 2 , , ,
80537 Xác Định Dãy 2 , 5 , 10 , 17 , , ,
80538 Xác Định Dãy -18 , -13 , -8 , -3 , , ,
80539 Xác Định Dãy 27 , -9 , 3 , -1 , , ,
80540 Ước Tính 1/100000
80541 Xác Định Dãy -3 , 2 , 7 , 12 , 17 , 22 , , , , ,
80542 Ước Tính 1/1.5
80543 Xác Định Dãy 7 , 21 , 63 , 189 , , ,
80544 Ước Tính -1/10
80545 Xác Định Dãy 1/3 , 1/4 , 1/5 , 1/6 , , ,
80546 Xác Định Dãy 5 , 30 , 180 , 1080 , 6480 , , , ,
80547 Ước Tính 1/2-2/5
80548 Xác Định Dãy 2 , 6 , 12 , 20 , 30 , , , ,
80549 Ước Tính 1/2-3/7
80550 Ước Tính 1/2-3/8
80551 Xác Định Dãy 3 , 9 , 27 , 81 , , , , ,
80552 Ước Tính 1/2-5/6
80553 Xác Định Dãy -6 , -4 , -2 , 0 , , ,
80554 Tìm Đường Tròn Đi Qua (-6,-1) với Tâm (2,7) (2,7) , (-6,-1)
80555 Ước Tính 1/4-7/10
80556 Tìm Đường Tròn Đi Qua (2,-4) với Tâm (3,1) (2,-4) , (3,1) ,
80557 Ước Tính -1/4*2
80558 Ước Tính 1/4-3
80559 Tìm Đường Tròn Đi Qua (2,8) với Tâm (11,8) (2,8) , (11,8)
80560 Ước Tính 1/4-5
80561 Ước Tính 1/4+5/12
80562 Tìm Đường Tròn Đi Qua (-3,2) với Tâm (4,-3) (-3,2) , (4,-3)
80563 Ước Tính 1/3* căn bậc hai của 6* căn bậc hai của 24
80564 Tìm Đường Tròn Đi Qua (-3,5) với Tâm (-1,-5) (-1,-5) , (-3,5) ,
80565 Ước Tính -1/4*4+1
80566 Ước Tính -1/4
80567 Ước Tính 11/14
80568 Tìm Đường Tròn Đi Qua (11,8) với Tâm (2,8) (2,8) , (11,8)
80569 Ước Tính 110^2
80570 Ước Tính 10/40
80571 Ước Tính -1^(1/3)
80572 Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính x^3+x^2-4x+2
80573 Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính x^3+11x^2-2x-22
80574 Ước Tính 1/8-1/2
80575 Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính x^3+2x^2-11x-22
80576 Ước Tính 1/7+1/4
80577 Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính x^3-4x^2-10x+4
80578 Ước Tính 1/6+4/9
80579 Ước Tính 1/6-1/2
80580 Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính 7x^4-6x^3+62x^2-54x-9
80581 Vẽ Đồ Thị x-y-2>=0
80582 Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính 6k+5m+3n
80583 Ước Tính -|5|
80584 Ước Tính -|-15|
80585 Ước Tính -|-12|
80586 Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính 2x^3+9x^2+4x-15
80587 Ước Tính -|-13|
80588 Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính x^3-8x^2+19x-14
80589 Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính x^4+5x^3-4x^2-8x+6
80590 Ước Tính -|1|
80591 Ước Tính 0.4^2
80592 Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính x^3-73x+72
80593 Ước Tính 1.5/2
80594 Ước Tính 1.3^2
80595 Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính x^4+36x^2
80596 Tìm Tích Số f(x)=4x-5 g(x)=3x
80597 Ước Tính (2/3)/4
80598 Tìm Tích Số f(x)=4x-7 , g(x)=6x+8 ,
80599 Ước Tính (125^(7/3))/(125^(5/3))
80600 Ước Tính (0^2-25)/(0-5)
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.