Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 80701 | Xác Định Tiến Trình | 2 , 6 , 10 , 14 , 18 | , , , , |
| 80702 | Xác Định Tiến Trình | 2 , -10 , 50 , -250 | , , , |
| 80703 | Ước Tính | sin(240) | |
| 80704 | Xác Định Tiến Trình | -164 , -82 , -41 , -20.5 | , , , |
| 80705 | Ước Tính | sin(210) | |
| 80706 | Xác Định Tiến Trình | -2 , -1 4/5 , -1 3/5 , -1 2/5 | , , , |
| 80707 | Ước Tính | sin(pi/12) | |
| 80708 | Xác Định Tiến Trình | 7/12 , -1/4 , 3/28 , -9/196 , 27/1372 | , , , , |
| 80709 | Ước Tính | sin((5pi)/3) | |
| 80710 | Xác Định Tiến Trình | 1 , 1/2 , 1/3 , 1/4 , 1/5 | , , , , |
| 80711 | Xác Định Tiến Trình | 2 , 6 , 18 , 54 , 162 | , , , , |
| 80712 | Ước Tính | tan(pi) | |
| 80713 | Xác Định Tiến Trình | 4 , 7 , 12 , 19 , 28 | , , , , |
| 80714 | Ước Tính | sin((11pi)/6) | |
| 80715 | Xác Định Tiến Trình | 4 , 8 , 12 , 16 | , , , |
| 80716 | Ước Tính | tan(90) | |
| 80717 | Xác Định Tiến Trình | 40 , 20 , 10 , 5 | , , , |
| 80718 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 32x^3y^5)/(-5 căn bậc hai của 2xy) | |
| 80719 | Xác Định Tiến Trình | 6 , 7 , 7.5 , 7.75 | , , , |
| 80720 | Xác Định Tiến Trình | -96 , 48 , -24 , 12 , -6 | , , , , |
| 80721 | Rút gọn | (3- căn bậc hai của 3)/(3+ căn bậc hai của 3) | |
| 80722 | Xác Định Tiến Trình | 1/6 , 1/3 , 1/2 , 2/3 | , , , |
| 80723 | Giải x | 5^(3x)=15 | |
| 80724 | Tìm Hàm Số Cấp Trên | f(x) = căn bậc sáu của x^3-8 | |
| 80725 | Giải p | p-5-13p=150-11 | |
| 80726 | Tìm Hàm Số Cấp Trên | f(x)=2|x+1|-3 | |
| 80727 | Phân Tích Nhân Tử | 35x^4-10x^2 | |
| 80728 | Tìm Hàm Số Cấp Trên | f(x)=3*2^x-3 | |
| 80729 | Ước Tính | logarit cơ số căn bậc hai của 6 của 36 | |
| 80730 | Tìm Hàm Số Cấp Trên | f(x)=4^(x-5)+2 | |
| 80731 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 6 của 25- logarit cơ số 6 của 5 | |
| 80732 | Tìm Hàm Số Cấp Trên | f(x)=-x^2(x+9)^3(x^2-1) | |
| 80733 | Phân Tích Nhân Tử | 4y^2+25y+6 | |
| 80734 | Tìm Hàm Số Cấp Trên | f(x) = log base 5 of x | |
| 80735 | Chia | ((y^2-16)/(4y-16))÷((y+4)/(16y)) | |
| 80736 | Tìm Hàm Số Cấp Trên | f(x)=7x+11 | |
| 80737 | Ước Tính | cos(75) | |
| 80738 | Tìm Hàm Số Cấp Trên | h(x)=1/(x^2-3) | |
| 80739 | Ước Tính | cos(300) | |
| 80740 | Tìm Hàm Số Cấp Trên | h(x) = square root of x^2+9 | |
| 80741 | Ước Tính | 96*2 | |
| 80742 | Tìm Hàm Số Cấp Trên | H(x)=|3x+5| | |
| 80743 | Tìm Đường Thẳng Đứng Đi Qua Điểm | (-9,5) | |
| 80744 | Ước Tính | 8-11 | |
| 80745 | Ước Tính | 81-9 | |
| 80746 | Ước Tính | -9-(-8) | |
| 80747 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 115 | |
| 80748 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 113 | |
| 80749 | Tìm Đường Thẳng Đứng Đi Qua Điểm | (-29,28) | |
| 80750 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 190 | |
| 80751 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | -13 | |
| 80752 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 360 | |
| 80753 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 500 | |
| 80754 | Xác định nếu Vuông Góc | y=-2/5x+4 y=5/2x-3 | |
| 80755 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 770 | |
| 80756 | Xác định nếu Vuông Góc | y=3/4x+1 y=4/3x+1 | |
| 80757 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 462 | |
| 80758 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | -343 | |
| 80759 | Xác định nếu Vuông Góc | 3x+6y=1 , y=1/2x | , |
| 80760 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | (5- căn bậc hai của 7)/(9- căn bậc hai của 14) | |
| 80761 | Giải x | căn bậc hai của -3x-2=x+2 | |
| 80762 | Rút gọn | (15 căn bậc hai của 6)/(3 căn bậc hai của 5) | |
| 80763 | Đơn Giản Phân Số | 9/20 | |
| 80764 | Rút gọn | căn bậc hai của x+2* căn bậc hai của x-2 | |
| 80765 | Xác định nếu Vuông Góc | y=6x+8 y=-1/6x-10 | |
| 80766 | Đơn Giản Phân Số | 5/12 | |
| 80767 | Xác định nếu Vuông Góc | y=-x+7 , y=x+3 | , |
| 80768 | Đơn Giản Phân Số | 5/15 | |
| 80769 | Tìm Các Vị Trí Cơ Sở và Các Cột Cơ Sở | [[12],[11],[4]] | |
| 80770 | Đơn Giản Phân Số | 6/2 | |
| 80771 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | 10x-11y=1 | |
| 80772 | Đơn Giản Phân Số | 6/9 | |
| 80773 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | 10x-5y=8 | |
| 80774 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 980 | |
| 80775 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | 11x-12y=1 | |
| 80776 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 32% | |
| 80777 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | 2x+3y=-2 | |
| 80778 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 5.25% | |
| 80779 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | 2x+6y=18 | |
| 80780 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 10.5% | |
| 80781 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | 2x+6y=8 | |
| 80782 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 120% | |
| 80783 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | 2x+7y=8 | |
| 80784 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 26% | |
| 80785 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | 2x+8y=-3 | |
| 80786 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 27% | |
| 80787 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | 2x+9y=4 | |
| 80788 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 24% | |
| 80789 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | 2x-3y=-5 | |
| 80790 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 28% | |
| 80791 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | -2x-5y=-3 | |
| 80792 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 11% | |
| 80793 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 35/2 | |
| 80794 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | 3x+9y=-2 | |
| 80795 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 21/10 | |
| 80796 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 19/6 | |
| 80797 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | 3x-5y=-7 | |
| 80798 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 13/10 | |
| 80799 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | 3x-5y=9 | |
| 80800 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | -1/8 |