| 77001 |
Tìm Đối Xứng |
y = cube root of x-2 |
|
| 77002 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
(x-2)(x+7)=-20 |
|
| 77003 |
Tìm Đối Xứng |
y=(x^4+1)/(2x^5) |
|
| 77004 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
y=x^2-x-6 |
|
| 77005 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
y=x^2+4x-5 |
|
| 77006 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
y=x^2+x-6 |
|
| 77007 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
y=x^2-4x-5 |
|
| 77008 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
y=(x-1)(x+2) |
|
| 77009 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
y=(x-12)^3-7 |
|
| 77010 |
Tìm Đối Xứng |
y=(5x)/(x^2+81) |
|
| 77011 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
-64x^3+125=0 |
|
| 77012 |
Tìm Đối Xứng |
y=(8x)/(x^2+49) |
|
| 77013 |
Tìm Đối Xứng |
y=x/(x+7) |
|
| 77014 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
6x^3-24x=0 |
|
| 77015 |
Tìm Đối Xứng |
y=x/(x+9) |
|
| 77016 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
5y+2=1/2*(10y+4) |
|
| 77017 |
Tìm Đối Xứng |
xy^2-4=0 |
|
| 77018 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
6x^2+9=-55x |
|
| 77019 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
6x^2+5x+1=0 |
|
| 77020 |
Tìm Đối Xứng |
x-y^2=49 |
|
| 77021 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
7x^3+3x^2-29x+11=0 |
|
| 77022 |
Tìm Đối Xứng |
x-y^2=-7 |
|
| 77023 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
7x^(2/3)-27x^(1/3)-4=0 |
|
| 77024 |
Tìm Đối Xứng |
x-y^2=-6 |
|
| 77025 |
Tìm Đối Xứng |
x-y^2=12 |
|
| 77026 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
5x^2=45 |
|
| 77027 |
Tìm Đối Xứng |
xy^2+8=0 |
|
| 77028 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
5x^3+8x^2-9x+2=0 |
|
| 77029 |
Tìm Đối Xứng |
x=y^4-y^2+6 |
|
| 77030 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
5x^3-5x=0 |
|
| 77031 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
5x^2+7x-66=0 |
|
| 77032 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
5x^2+24x-5=0 |
|
| 77033 |
Tìm Đối Xứng |
x^4+y^4=6 |
|
| 77034 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
5w^2-3=0 |
|
| 77035 |
Tìm Đối Xứng |
y=1/(x^2+6) |
|
| 77036 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
5(x+1)-7=3(x-1)+2x |
|
| 77037 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
5r^2-44r+120=-30+11r |
|
| 77038 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
4y^2=25 |
|
| 77039 |
Tìm Đối Xứng |
y^2-x-8=0 |
|
| 77040 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
4b-1=-4+4b+3 |
|
| 77041 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
3x^2-2x-5=0 |
|
| 77042 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
3x^2-3x=18 |
|
| 77043 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
3x^2-7x-6=0 |
|
| 77044 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
3x^2-5x=0 |
|
| 77045 |
Tìm Đối Xứng |
y^2-x+4=0 |
|
| 77046 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
3x^2-48=0 |
|
| 77047 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
3x^2-4x-7=0 |
|
| 77048 |
Tìm Đối Xứng |
y^2+x+10=0 |
|
| 77049 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
3x^4=3000x |
|
| 77050 |
Tìm Đối Xứng |
y^2+x+5=0 |
|
| 77051 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
3x^3+25=x^2+75x |
|
| 77052 |
Tìm Đối Xứng |
y^2+x-5=0 |
|
| 77053 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
3x^4+10x^2-25=0 |
|
| 77054 |
Tìm Đối Xứng |
y^2+x-9=0 |
|
| 77055 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
3 căn bậc hai của x-8=7 |
|
| 77056 |
Tìm Đối Xứng |
2y=6x^2-5 |
|
| 77057 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
3 căn bậc ba của x = căn bậc ba của 7x+5 |
|
| 77058 |
Tìm Đối Xứng |
3y^3=4x^3+2 |
|
| 77059 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
3x^2+7x+2=0 |
|
| 77060 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
3x^2=27 |
|
| 77061 |
Tìm Đối Xứng |
5y=3x^2-2 |
|
| 77062 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
3x^(2/3)-26x^(1/3)-9=0 |
|
| 77063 |
Tìm Đối Xứng |
5y=2x^2-7 |
|
| 77064 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
3x^(4/3)+5=53 |
|
| 77065 |
Tìm Đối Xứng |
5y=6x^2-7 |
|
| 77066 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
2x = square root of 20+11x |
|
| 77067 |
Tìm Đối Xứng |
5y=7x^2-2x |
|
| 77068 |
Phân Tích Nhân Tử |
m^2+12m+35 |
|
| 77069 |
Tìm Đối Xứng |
5y=7x^2-3 |
|
| 77070 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
3(y+3)+5y=4(2y+1)+5 |
|
| 77071 |
Tìm Đối Xứng |
3y=6x^2-5 |
|
| 77072 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
3q^2+q-14=0 |
|
| 77073 |
Tìm Đối Xứng |
4y=5x+4 |
|
| 77074 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
4x^4=13x^2-9 |
|
| 77075 |
Tìm Đối Xứng |
4y=6x^2-2 |
|
| 77076 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
4x^4+7x^2-36=0 |
|
| 77077 |
Tìm Đối Xứng |
4y=2x^2-6 |
|
| 77078 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
4x^3+4=0 |
|
| 77079 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
4x^2+25=20x |
|
| 77080 |
Tìm Đối Xứng |
4y=3x^2-7 |
|
| 77081 |
Tìm Đối Xứng |
4xy+1=0 |
|
| 77082 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
4(x-3)-6x=-2(x+6) |
|
| 77083 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
3y-1.8=3y-1.8 |
|
| 77084 |
Tìm Đối Xứng |
7y=4x^2-6 |
|
| 77085 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
4(-8x+5)=-32x-26 |
|
| 77086 |
Tìm Đối Xứng |
7y=6x^2-4 |
|
| 77087 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
3x-3(x+1)=3 |
|
| 77088 |
Tìm Đối Xứng |
8x^2-5y^2=5 |
|
| 77089 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
3x-7=3(x+1) |
|
| 77090 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
3 logarit của 2x=4 |
|
| 77091 |
Tìm Đối Xứng |
6y^3=5x^3+2 |
|
| 77092 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
31=9/s+6 |
|
| 77093 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x^2-9x+18=0 |
|
| 77094 |
Tìm Đối Xứng |
6x^4+3=y^2 |
|
| 77095 |
Tìm Đối Xứng |
6y=4x^2-2 |
|
| 77096 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
-2x+y=6 |
|
| 77097 |
Tìm Đối Xứng |
6y=4x^2-3 |
|
| 77098 |
Tìm Đối Xứng |
6y=3x^2-4 |
|
| 77099 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
2x-5y=0 |
|
| 77100 |
Tìm Đối Xứng |
6y=2x^2-4 |
|