| 76801 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2+6x+18=0 |
|
| 76802 |
Tìm hàm ngược |
(5,-8) , (20,y) |
|
| 76803 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2+6x+9=1 |
|
| 76804 |
Tìm hàm ngược |
(4,33) , (12,y) |
|
| 76805 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2+7x=0 |
|
| 76806 |
Tìm hàm ngược |
(4,6) , (x,3) |
|
| 76807 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2+8x+19=0 |
|
| 76808 |
Tìm hàm ngược |
{(-4,3),(-2,7),(-1,0),(4,-3),(11,-7)} |
|
| 76809 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2-18x+78=0 |
|
| 76810 |
Tìm hàm ngược |
{(6,-7),(11,-6),(9,-5),(7,-4)} |
|
| 76811 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2-14x=5 |
|
| 76812 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
15.5 |
|
| 76813 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2-2x+5=0 |
|
| 76814 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
15.6 |
|
| 76815 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2-3x-28=0 |
|
| 76816 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
14.625 |
|
| 76817 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2-3x=x-1 |
|
| 76818 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
13.75 |
|
| 76819 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2-4x=-2 |
|
| 76820 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
14.4 |
|
| 76821 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2-49=0 |
|
| 76822 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
14.42220510 |
|
| 76823 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2-4x+20=0 |
|
| 76824 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
1.875 |
|
| 76825 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2+8x-29=0 |
|
| 76826 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
10.1 |
|
| 76827 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2+8x-4=0 |
|
| 76828 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
106.47065323 |
|
| 76829 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
12.3 |
|
| 76830 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2-10x+11=0 |
|
| 76831 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
12.4 |
|
| 76832 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2-10x=24 |
|
| 76833 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
12.25 |
|
| 76834 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2-10x+5=0 |
|
| 76835 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
12.80624847 |
|
| 76836 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2-10x+26=0 |
|
| 76837 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
12.6 |
|
| 76838 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2-12x-7=0 |
|
| 76839 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
11.83 |
|
| 76840 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2-12x+33=0 |
|
| 76841 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
11.75 |
|
| 76842 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2-12x+20=0 |
|
| 76843 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
11.8 |
|
| 76844 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
5k^2=60-20k |
|
| 76845 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
11.18 |
|
| 76846 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
4x^2-2x-5=0 |
|
| 76847 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
-11.1111 |
|
| 76848 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
-3x^2+18x=-30 |
|
| 76849 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
11.31 |
|
| 76850 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
3x^2+42x=-24 |
|
| 76851 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
30/13 |
|
| 76852 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
3x^2+7x=-9 |
|
| 76853 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
55/3 |
|
| 76854 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
2y^2-10y+11=0 |
|
| 76855 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
65/17 |
|
| 76856 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
77/8 |
|
| 76857 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
y^2+2y+5=0 |
|
| 76858 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
0.33333333 |
|
| 76859 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
z^2+3z-4=0 |
|
| 76860 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2-6x-12=0 |
|
| 76861 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
0.33 |
|
| 76862 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2-7x+1=0 |
|
| 76863 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
0.55 |
|
| 76864 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2-6x+25=0 |
|
| 76865 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
0.42 |
|
| 76866 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2-5x=-6 |
|
| 76867 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
0.431 |
|
| 76868 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2-8x=5 |
|
| 76869 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
0.134 |
|
| 76870 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2-8x+16=0 |
|
| 76871 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
0.143 |
|
| 76872 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
y^2+2y+2=0 |
|
| 76873 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
0.66666666 |
|
| 76874 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
0.69 |
|
| 76875 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
2x^2+8x-3=0 |
|
| 76876 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
1.21 |
|
| 76877 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
2x^2+x-28=0 |
|
| 76878 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
0.9375 |
|
| 76879 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
0.99 |
|
| 76880 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
12x^2+11x=5 |
|
| 76881 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
66.6 |
|
| 76882 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
10x^2-11x-8=0 |
|
| 76883 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
6.32 |
|
| 76884 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
5x^2-12x+4=0 |
|
| 76885 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
452.16 |
|
| 76886 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
9x^2-6x-8=0 |
|
| 76887 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
5.20 |
|
| 76888 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
7x^2-7x-1=0 |
|
| 76889 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
5.18 |
|
| 76890 |
Rút gọn |
(-20+ căn bậc hai của -50)/60 |
|
| 76891 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
4.47 |
|
| 76892 |
Giải x |
logarit cơ số 4 của x+20=3 |
|
| 76893 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
4.57 |
|
| 76894 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
4.47213595 |
|
| 76895 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(5-7i)/(2-5i) |
|
| 76896 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
4.35 |
|
| 76897 |
Trừ |
0-1 |
|
| 76898 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
398.2235 |
|
| 76899 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(16+4i)/(16-4i) |
|
| 76900 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
38.5 |
|