| 76701 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của 14x+1=1+ căn bậc hai của 12x |
|
| 76702 |
Hoàn thành Bình Phương |
n^2+16n |
|
| 76703 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của 2x+13=x+7 |
|
| 76704 |
Hoàn thành Bình Phương |
n^2+14n |
|
| 76705 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của 2x+13-5=x |
|
| 76706 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của 2x+10-6=2 |
|
| 76707 |
Hoàn thành Bình Phương |
x^2+22x+9=0 |
|
| 76708 |
Hoàn thành Bình Phương |
x^2+26x=68 |
|
| 76709 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của 2x+20=x+6 |
|
| 76710 |
Hoàn thành Bình Phương |
x^2+28x+ |
|
| 76711 |
Hoàn thành Bình Phương |
x^2+16x-46 |
|
| 76712 |
Rút gọn |
(ab+3)(ab-3) |
|
| 76713 |
Hoàn thành Bình Phương |
x^2+16x=2 |
|
| 76714 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của 2x+8- căn bậc hai của x+11=-1 |
|
| 76715 |
Hoàn thành Bình Phương |
x^2+16x+7=0 |
|
| 76716 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của 2y+1=9 |
|
| 76717 |
Hoàn thành Bình Phương |
x^2+18x=-27 |
|
| 76718 |
Hoàn thành Bình Phương |
x^2+18x+9=0 |
|
| 76719 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
căn bậc hai của 2x-1-2=1 |
|
| 76720 |
Hoàn thành Bình Phương |
x^2+18x+66 |
|
| 76721 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
6/(x-3)=3/x |
|
| 76722 |
Hoàn thành Bình Phương |
-x^2+4x-7 |
|
| 76723 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
4/(2x)=5/(x+6) |
|
| 76724 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
4/7+3/(x-3)=53/56 |
|
| 76725 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
-4/(x+1)=-1/(x+5) |
|
| 76726 |
Hoàn thành Bình Phương |
x^2+40x |
|
| 76727 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
4/(x+3)=10/(2x-1) |
|
| 76728 |
Hoàn thành Bình Phương |
x^2-10x-1 |
|
| 76729 |
Hoàn thành Bình Phương |
x^2-10x-1=13 |
|
| 76730 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
4/(y-1)+1/y=6/5 |
|
| 76731 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
4^x-5=12 |
|
| 76732 |
Hoàn thành Bình Phương |
x^2+bx+64 |
|
| 76733 |
Giải x |
logarit của căn bậc hai của 10=x |
|
| 76734 |
Hoàn thành Bình Phương |
x^2+cx+49 |
|
| 76735 |
Giải x |
logarit cơ số 4 của x=1/2 |
|
| 76736 |
Hoàn thành Bình Phương |
x^2+6x=36 |
|
| 76737 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(8i)/(4-3i) |
|
| 76738 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(7i)/(6+6i) |
|
| 76739 |
Hoàn thành Bình Phương |
x^2+50x+c |
|
| 76740 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(8+2i)/(4-8i) |
|
| 76741 |
Giải x |
căn bậc hai của 3x+6=x-4 |
|
| 76742 |
Hoàn thành Bình Phương |
x^2+8x=50 |
|
| 76743 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
5/(4-i) |
|
| 76744 |
Hoàn thành Bình Phương |
x^2+7x-7 |
|
| 76745 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
5/(9-i) |
|
| 76746 |
Hoàn thành Bình Phương |
x^2-4x+2=10 |
|
| 76747 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
5/(1-i) |
|
| 76748 |
Hoàn thành Bình Phương |
x^2-360x |
|
| 76749 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(4-4i)/(5+3i) |
|
| 76750 |
Hoàn thành Bình Phương |
x^2-24x+ |
|
| 76751 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
4/(7-i) |
|
| 76752 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(4+2i)/(4-2i) |
|
| 76753 |
Hoàn thành Bình Phương |
x^2-2ax |
|
| 76754 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(60i)/(3+i) |
|
| 76755 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(5i)/(8+8i) |
|
| 76756 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(30+5i)/(30-5i) |
|
| 76757 |
Hoàn thành Bình Phương |
x^2-18x+71 |
|
| 76758 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(3-2i)/(3+i) |
|
| 76759 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
10/(3-4i) |
|
| 76760 |
Hoàn thành Bình Phương |
x^2-12x+34 |
|
| 76761 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(-1-i)/(2+i) |
|
| 76762 |
Hoàn thành Bình Phương |
x^2-12x+-36 |
|
| 76763 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(2+i)/(3+i) |
|
| 76764 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2+12x=13 |
|
| 76765 |
Hoàn thành Bình Phương |
x^2-64x |
|
| 76766 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2+12x+36=25 |
|
| 76767 |
Hoàn thành Bình Phương |
x^2-6x+43 |
|
| 76768 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2+11x=-28 |
|
| 76769 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2+10x=-16 |
|
| 76770 |
Hoàn thành Bình Phương |
x^2-8x-51 |
|
| 76771 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
v^2-6v=-91 |
|
| 76772 |
Hoàn thành Bình Phương |
y^2+22y |
|
| 76773 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
r^2-4r-91=7 |
|
| 76774 |
Hoàn thành Bình Phương |
y^2+22y+ |
|
| 76775 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
v^2-2v=3 |
|
| 76776 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
k^2-12k+23=0 |
|
| 76777 |
Tìm Định Thức của Ma Trận Tìm Được |
[[2,4],[6,8]]-[[1,2],[3,4]] |
|
| 76778 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
m^2+2m-48=-6 |
|
| 76779 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2+16x=-28 |
|
| 76780 |
Tìm Định Thức của Ma Trận Tìm Được |
[[2,1],[4,1]]-[[-3,-3],[-5,-3]] |
|
| 76781 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2+18x+71=0 |
|
| 76782 |
Find the Parabola with Vertex (-2,5) and Directrix y=-1 |
(-2,5) y=-1 |
|
| 76783 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2+18x=0 |
|
| 76784 |
Find the Parabola with Vertex F(-2,0) and Directrix x=2 |
(-2,0) ; x=2 |
; |
| 76785 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2+16x-7=0 |
|
| 76786 |
Find the Parabola with Vertex f(3,8) and Directrix y=4 |
(3,8) y=4 |
|
| 76787 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2+2x=48 |
|
| 76788 |
Tìm hàm ngược |
T={(-10,9),(-8,6),(3,-6),(-7,-10)} |
|
| 76789 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2+2x+6=0 |
|
| 76790 |
Tìm hàm ngược |
t={(-7,1),(-4,-5),(-6,-7),(-8,-1)} |
|
| 76791 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2+24x=10 |
|
| 76792 |
Tìm hàm ngược |
(1,-2) , (1,-1) |
, |
| 76793 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2+20x-9=0 |
|
| 76794 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2+3x=-25 |
|
| 76795 |
Tìm hàm ngược |
(1,-2) , (3,6) |
, |
| 76796 |
Tìm hàm ngược |
(2,24) , (3,16) , (4,12) , (6,8) |
|
| 76797 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2+5x-4=0 |
|
| 76798 |
Tìm hàm ngược |
(2,3) , (-4,8) , (-5,9) , (1,1) |
, , , |
| 76799 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2+6x=2 |
|
| 76800 |
Tìm hàm ngược |
(2,5) , (4,y) |
|