Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 76701 | Hoàn thành Bình Phương | x^2+16x=2 | |
| 76702 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 2x+8- căn bậc hai của x+11=-1 | |
| 76703 | Hoàn thành Bình Phương | x^2+16x+7=0 | |
| 76704 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 2y+1=9 | |
| 76705 | Hoàn thành Bình Phương | x^2+18x=-27 | |
| 76706 | Hoàn thành Bình Phương | x^2+18x+9=0 | |
| 76707 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | căn bậc hai của 2x-1-2=1 | |
| 76708 | Hoàn thành Bình Phương | x^2+18x+66 | |
| 76709 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 6/(x-3)=3/x | |
| 76710 | Hoàn thành Bình Phương | -x^2+4x-7 | |
| 76711 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 4/(2x)=5/(x+6) | |
| 76712 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 4/7+3/(x-3)=53/56 | |
| 76713 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | -4/(x+1)=-1/(x+5) | |
| 76714 | Hoàn thành Bình Phương | x^2+40x | |
| 76715 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 4/(x+3)=10/(2x-1) | |
| 76716 | Hoàn thành Bình Phương | x^2-10x-1 | |
| 76717 | Hoàn thành Bình Phương | x^2-10x-1=13 | |
| 76718 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 4/(y-1)+1/y=6/5 | |
| 76719 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 4^x-5=12 | |
| 76720 | Hoàn thành Bình Phương | x^2+bx+64 | |
| 76721 | Giải x | logarit của căn bậc hai của 10=x | |
| 76722 | Hoàn thành Bình Phương | x^2+cx+49 | |
| 76723 | Giải x | logarit cơ số 4 của x=1/2 | |
| 76724 | Hoàn thành Bình Phương | x^2+6x=36 | |
| 76725 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (8i)/(4-3i) | |
| 76726 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (7i)/(6+6i) | |
| 76727 | Hoàn thành Bình Phương | x^2+50x+c | |
| 76728 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (8+2i)/(4-8i) | |
| 76729 | Giải x | căn bậc hai của 3x+6=x-4 | |
| 76730 | Hoàn thành Bình Phương | x^2+8x=50 | |
| 76731 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 5/(4-i) | |
| 76732 | Hoàn thành Bình Phương | x^2+7x-7 | |
| 76733 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 5/(9-i) | |
| 76734 | Hoàn thành Bình Phương | x^2-4x+2=10 | |
| 76735 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 5/(1-i) | |
| 76736 | Hoàn thành Bình Phương | x^2-360x | |
| 76737 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (4-4i)/(5+3i) | |
| 76738 | Hoàn thành Bình Phương | x^2-24x+ | |
| 76739 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 4/(7-i) | |
| 76740 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (4+2i)/(4-2i) | |
| 76741 | Hoàn thành Bình Phương | x^2-2ax | |
| 76742 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (60i)/(3+i) | |
| 76743 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (5i)/(8+8i) | |
| 76744 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (30+5i)/(30-5i) | |
| 76745 | Hoàn thành Bình Phương | x^2-18x+71 | |
| 76746 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (3-2i)/(3+i) | |
| 76747 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 10/(3-4i) | |
| 76748 | Hoàn thành Bình Phương | x^2-12x+34 | |
| 76749 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (-1-i)/(2+i) | |
| 76750 | Hoàn thành Bình Phương | x^2-12x+-36 | |
| 76751 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (2+i)/(3+i) | |
| 76752 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+12x=13 | |
| 76753 | Hoàn thành Bình Phương | x^2-64x | |
| 76754 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+12x+36=25 | |
| 76755 | Hoàn thành Bình Phương | x^2-6x+43 | |
| 76756 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+11x=-28 | |
| 76757 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+10x=-16 | |
| 76758 | Hoàn thành Bình Phương | x^2-8x-51 | |
| 76759 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | v^2-6v=-91 | |
| 76760 | Hoàn thành Bình Phương | y^2+22y | |
| 76761 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | r^2-4r-91=7 | |
| 76762 | Hoàn thành Bình Phương | y^2+22y+ | |
| 76763 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | v^2-2v=3 | |
| 76764 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | k^2-12k+23=0 | |
| 76765 | Tìm Định Thức của Ma Trận Tìm Được | [[2,4],[6,8]]-[[1,2],[3,4]] | |
| 76766 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | m^2+2m-48=-6 | |
| 76767 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+16x=-28 | |
| 76768 | Tìm Định Thức của Ma Trận Tìm Được | [[2,1],[4,1]]-[[-3,-3],[-5,-3]] | |
| 76769 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+18x+71=0 | |
| 76770 | Find the Parabola with Vertex (-2,5) and Directrix y=-1 | (-2,5) y=-1 | |
| 76771 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+18x=0 | |
| 76772 | Find the Parabola with Vertex F(-2,0) and Directrix x=2 | (-2,0) ; x=2 | ; |
| 76773 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+16x-7=0 | |
| 76774 | Find the Parabola with Vertex f(3,8) and Directrix y=4 | (3,8) y=4 | |
| 76775 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+2x=48 | |
| 76776 | Tìm hàm ngược | T={(-10,9),(-8,6),(3,-6),(-7,-10)} | |
| 76777 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+2x+6=0 | |
| 76778 | Tìm hàm ngược | t={(-7,1),(-4,-5),(-6,-7),(-8,-1)} | |
| 76779 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+24x=10 | |
| 76780 | Tìm hàm ngược | (1,-2) , (1,-1) | , |
| 76781 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+20x-9=0 | |
| 76782 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+3x=-25 | |
| 76783 | Tìm hàm ngược | (1,-2) , (3,6) | , |
| 76784 | Tìm hàm ngược | (2,24) , (3,16) , (4,12) , (6,8) | |
| 76785 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+5x-4=0 | |
| 76786 | Tìm hàm ngược | (2,3) , (-4,8) , (-5,9) , (1,1) | , , , |
| 76787 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+6x=2 | |
| 76788 | Tìm hàm ngược | (2,5) , (4,y) | |
| 76789 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+6x+18=0 | |
| 76790 | Tìm hàm ngược | (5,-8) , (20,y) | |
| 76791 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+6x+9=1 | |
| 76792 | Tìm hàm ngược | (4,33) , (12,y) | |
| 76793 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+7x=0 | |
| 76794 | Tìm hàm ngược | (4,6) , (x,3) | |
| 76795 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+8x+19=0 | |
| 76796 | Tìm hàm ngược | {(-4,3),(-2,7),(-1,0),(4,-3),(11,-7)} | |
| 76797 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-18x+78=0 | |
| 76798 | Tìm hàm ngược | {(6,-7),(11,-6),(9,-5),(7,-4)} | |
| 76799 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-14x=5 | |
| 76800 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 15.5 |