Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
76901 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 2.82842712
76902 Viết ở Dạng Tổng Quát 1/(3-i)
76903 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 21.21
76904 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) f(x)=x^4-4x^3-x^2+14x+10
76905 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 3.125
76906 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) f(x)=x^3-3x^2-10x+24
76907 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 3.23
76908 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) f(x)=x^3-4x^2-9x+36
76909 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 3.9711
76910 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) f(x)=x^3-3x-2
76911 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 8.125
76912 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) f(x)=x^3+9x^2-4x-36
76913 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 8.2
76914 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) f(x)=x^3+5x^2-4x-20
76915 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 7.875
76916 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) f(x)=x^3+5x^2+2x-8
76917 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 7.6513
76918 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 8.944
76919 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 85.807
76920 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) f(x)=x^3+x^2-17x+15
76921 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 9.7
76922 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) f(x)=x^3-x^2-10x-8
76923 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 9.25
76924 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) f(x)=x^3+3x^2-9x-13
76925 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) f(x)=x^3+2x^2-24x
76926 Ước Tính Hàm Số Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp f(x)=9x+7 , f(6) ,
76927 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) 4x^2-4x+1=0
76928 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) 64
76929 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) 8x^3-46x^2+31x-5=0
76930 Tìm Đối Xứng y=|14x|
76931 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) x^2+2x-3=0
76932 Tìm Đối Xứng y=-|x|-8
76933 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) 100
76934 Tìm Đối Xứng y=-2x(x^2-4)(x+1)^2(x-5)
76935 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) 12x^3+53x^2-34x+5=0
76936 Nhân Các Biểu Thức 6x^2-4x-52x^2+3x
76937 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) 2x^2+x-6=0
76938 Nhân Các Biểu Thức (3a-2bc)(9a*2+6abc+4b*2c*2)
76939 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) 225
76940 Nhân Các Biểu Thức 1+i*2-2i
76941 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) x^4+2x^3-10x^2-18x+9=0
76942 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) x^4+2x^3-5x^2-8x+4=0
76943 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) x^4-4x^3-5x^2+16x+4=0
76944 Nhân Các Biểu Thức 3x^2+5x+1xx^2-2x+4
76945 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) x^4-1=0
76946 Nhân Các Biểu Thức 4x+3y*4x-3y
76947 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) x^4-2x^3+6x^2-18x-27=0
76948 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) x^4-2x^3-10x^2+18x+9=0
76949 Tìm Đối Xứng y=10-x^4
76950 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) x^3-17x-4=0
76951 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) x^3-125=0
76952 Tìm Đối Xứng y=3x^2+24x-1
76953 Tìm Đối Xứng y=4-|x+2|
76954 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) x^2-3x-28=0
76955 Tìm Đối Xứng y=-4x^3+8x
76956 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) x^2-25=0
76957 Tìm Đối Xứng y=3x^8+6x^4+1
76958 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử (x^2+24x)^(1/4)=3
76959 Tìm Đối Xứng y=5-|x|
76960 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử (x^2-4)^2-2(x^2-4)=24
76961 Tìm Đối Xứng y=4x^4-5x^3
76962 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử (-3x+18)^(1/2)=x
76963 Tìm Đối Xứng y=8x-9
76964 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử (x-1)^(2/3)+(x-1)^(1/3)-2=0
76965 Tìm Đối Xứng y=x^2+13
76966 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử (x-1)^(2/3)=25
76967 Tìm Đối Xứng y=6-|x|
76968 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử (x-1)^(2/3)=36
76969 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử (x-3)^(2/3)=64
76970 Tìm Đối Xứng y=-6-x^2
76971 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử (x+5)^2=36
76972 Tìm Đối Xứng y=x^2-2x-63
76973 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử (x-4)^(2/3)=49
76974 Tìm Đối Xứng y=-x^2-7x
76975 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử (x-4)^(5/2)=243
76976 Tìm Đối Xứng y=x^3-6x
76977 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử (x-5)^(2/3)=64
76978 Tìm Đối Xứng y=x^4+6
76979 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử (x-5)^(2/3)=100
76980 Tìm Đối Xứng y=x^4+2
76981 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử (x-7)^(2/3)=9
76982 Tìm Đối Xứng y=x^4-9
76983 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử (5x-4)^(2/3)=x^(1/3)
76984 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử (7x-3)^(1/2)=5
76985 Tìm Đối Xứng y=x^4-8
76986 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử (x-1)(x+4)=14
76987 Tìm Đối Xứng y = căn bậc bảy của 4x
76988 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử (x-1)(x-2)=6
76989 Tìm Đối Xứng y = cube root of x-2
76990 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử (x-2)(x+7)=-20
76991 Tìm Đối Xứng y=(x^4+1)/(2x^5)
76992 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) y=x^2-x-6
76993 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) y=x^2+4x-5
76994 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) y=x^2+x-6
76995 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) y=x^2-4x-5
76996 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) y=(x-1)(x+2)
76997 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) y=(x-12)^3-7
76998 Tìm Đối Xứng y=(5x)/(x^2+81)
76999 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử -64x^3+125=0
77000 Tìm Đối Xứng y=(8x)/(x^2+49)
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.