Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
76901 Viết ở Dạng Tổng Quát (18+3i)/(18-3i)
76902 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 4.05
76903 Cộng (2y)/(y^2-2y+1)+8/(y^2+1y-2)
76904 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 4.12
76905 Giải x 4x+2(x+6)=36
76906 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 2.21
76907 Giải x căn bậc hai của x+10-1=x
76908 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 2.26
76909 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 2.27
76910 Viết ở Dạng Tổng Quát (8-6i)/(3i)
76911 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 2.3125
76912 Viết ở Dạng Tổng Quát (4+3i)/(5+3i)
76913 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 2.82842712
76914 Viết ở Dạng Tổng Quát 1/(3-i)
76915 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 21.21
76916 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) f(x)=x^4-4x^3-x^2+14x+10
76917 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 3.125
76918 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) f(x)=x^3-3x^2-10x+24
76919 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 3.23
76920 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) f(x)=x^3-4x^2-9x+36
76921 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 3.9711
76922 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) f(x)=x^3-3x-2
76923 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 8.125
76924 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) f(x)=x^3+9x^2-4x-36
76925 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 8.2
76926 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) f(x)=x^3+5x^2-4x-20
76927 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 7.875
76928 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) f(x)=x^3+5x^2+2x-8
76929 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 7.6513
76930 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 8.944
76931 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 85.807
76932 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) f(x)=x^3+x^2-17x+15
76933 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 9.7
76934 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) f(x)=x^3-x^2-10x-8
76935 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 9.25
76936 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) f(x)=x^3+3x^2-9x-13
76937 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) f(x)=x^3+2x^2-24x
76938 Ước Tính Hàm Số Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp f(x)=9x+7 , f(6) ,
76939 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) 4x^2-4x+1=0
76940 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) 64
76941 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) 8x^3-46x^2+31x-5=0
76942 Tìm Đối Xứng y=|14x|
76943 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) x^2+2x-3=0
76944 Tìm Đối Xứng y=-|x|-8
76945 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) 100
76946 Tìm Đối Xứng y=-2x(x^2-4)(x+1)^2(x-5)
76947 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) 12x^3+53x^2-34x+5=0
76948 Nhân Các Biểu Thức 6x^2-4x-52x^2+3x
76949 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) 2x^2+x-6=0
76950 Nhân Các Biểu Thức (3a-2bc)(9a*2+6abc+4b*2c*2)
76951 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) 225
76952 Nhân Các Biểu Thức 1+i*2-2i
76953 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) x^4+2x^3-10x^2-18x+9=0
76954 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) x^4+2x^3-5x^2-8x+4=0
76955 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) x^4-4x^3-5x^2+16x+4=0
76956 Nhân Các Biểu Thức 3x^2+5x+1xx^2-2x+4
76957 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) x^4-1=0
76958 Nhân Các Biểu Thức 4x+3y*4x-3y
76959 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) x^4-2x^3+6x^2-18x-27=0
76960 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) x^4-2x^3-10x^2+18x+9=0
76961 Tìm Đối Xứng y=10-x^4
76962 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) x^3-17x-4=0
76963 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) x^3-125=0
76964 Tìm Đối Xứng y=3x^2+24x-1
76965 Tìm Đối Xứng y=4-|x+2|
76966 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) x^2-3x-28=0
76967 Tìm Đối Xứng y=-4x^3+8x
76968 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) x^2-25=0
76969 Tìm Đối Xứng y=3x^8+6x^4+1
76970 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử (x^2+24x)^(1/4)=3
76971 Tìm Đối Xứng y=5-|x|
76972 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử (x^2-4)^2-2(x^2-4)=24
76973 Tìm Đối Xứng y=4x^4-5x^3
76974 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử (-3x+18)^(1/2)=x
76975 Tìm Đối Xứng y=8x-9
76976 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử (x-1)^(2/3)+(x-1)^(1/3)-2=0
76977 Tìm Đối Xứng y=x^2+13
76978 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử (x-1)^(2/3)=25
76979 Tìm Đối Xứng y=6-|x|
76980 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử (x-1)^(2/3)=36
76981 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử (x-3)^(2/3)=64
76982 Tìm Đối Xứng y=-6-x^2
76983 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử (x+5)^2=36
76984 Tìm Đối Xứng y=x^2-2x-63
76985 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử (x-4)^(2/3)=49
76986 Tìm Đối Xứng y=-x^2-7x
76987 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử (x-4)^(5/2)=243
76988 Tìm Đối Xứng y=x^3-6x
76989 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử (x-5)^(2/3)=64
76990 Tìm Đối Xứng y=x^4+6
76991 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử (x-5)^(2/3)=100
76992 Tìm Đối Xứng y=x^4+2
76993 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử (x-7)^(2/3)=9
76994 Tìm Đối Xứng y=x^4-9
76995 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử (5x-4)^(2/3)=x^(1/3)
76996 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử (7x-3)^(1/2)=5
76997 Tìm Đối Xứng y=x^4-8
76998 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử (x-1)(x+4)=14
76999 Tìm Đối Xứng y = căn bậc bảy của 4x
77000 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử (x-1)(x-2)=6
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.