| 77101 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
3x-4y=-8 |
|
| 77102 |
Tìm Đối Xứng |
6y^3=7x^3+3 |
|
| 77103 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
3x-4y=24 |
|
| 77104 |
Tìm Đối Xứng |
6y=7x^2-3 |
|
| 77105 |
Tìm Đối Xứng |
6y=7x^2-4 |
|
| 77106 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
3x-y=7 |
|
| 77107 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
y=6x-1 |
|
| 77108 |
Tìm Đối Xứng |
x^2+y^2=14 |
|
| 77109 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
y=8x-3 |
|
| 77110 |
Tìm Đối Xứng |
x^2+y^2=15 |
|
| 77111 |
Tìm Đối Xứng |
x^2+y^2=100+x |
|
| 77112 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
y=2x-9 |
|
| 77113 |
Tìm Đối Xứng |
x^2+3y^4=5 |
|
| 77114 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
y=5x-3 |
|
| 77115 |
Tìm Đối Xứng |
x^2-y-3=0 |
|
| 77116 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
y=5x+8 |
|
| 77117 |
Tìm Đối Xứng |
x^2-y=1 |
|
| 77118 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
y=5x+6 |
|
| 77119 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
y=-14x |
|
| 77120 |
Tìm Đối Xứng |
x^2-y=4 |
|
| 77121 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
y=-15x |
|
| 77122 |
Tìm Đối Xứng |
x^2-y+1=0 |
|
| 77123 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
y=1/2x+5 |
|
| 77124 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
y=1/3x-4 |
|
| 77125 |
Tìm Đối Xứng |
x^2+y-10=0 |
|
| 77126 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
y=2/3x+2 |
|
| 77127 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
y=2/3x+3 |
|
| 77128 |
Tìm Đối Xứng |
x^2+y^3=9 |
|
| 77129 |
Tìm Đối Xứng |
x^2+y-7=0 |
|
| 77130 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
y=-3/4x+4 |
|
| 77131 |
Tìm Đối Xứng |
x^2-2xy+y^2=5 |
|
| 77132 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
y=3/5x-3 |
|
| 77133 |
Tìm Đối Xứng |
x^2-4x+y^2-6y-7=4 |
|
| 77134 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
y=-3/2x+3 |
|
| 77135 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
y=3/4x |
|
| 77136 |
Tìm Đối Xứng |
2x^2-7y^2=2 |
|
| 77137 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
6x+2y=-4 |
|
| 77138 |
Tìm Đối Xứng |
2y=5x^2-7 |
|
| 77139 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
5x-y=3 |
|
| 77140 |
Tìm Đối Xứng |
2x=y^3 |
|
| 77141 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
7x-2y=14 |
|
| 77142 |
Tìm Đối Xứng |
20x=|y| |
|
| 77143 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
x+5y=15 |
|
| 77144 |
Tìm Đối Xứng |
|x|+|y|=8 |
|
| 77145 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
x-4y=8 |
|
| 77146 |
Tìm Đối Xứng |
((x-3)^2)/25+((y-2)^2)/16=1 |
|
| 77147 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
3x-2y=5 |
|
| 77148 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
3x+2y=4 |
|
| 77149 |
Tìm Đối Xứng |
-2/x=y+1 |
|
| 77150 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
2x-5y=20 |
|
| 77151 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
2x-3y=-6 |
|
| 77152 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
3x+2y=12 |
|
| 77153 |
Giải bằng Phép Tổ Hợp Tuyến Tính |
x-y=19 , -2x+y/6=28 |
, |
| 77154 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
3x-y=5 |
|
| 77155 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
3x-y=6 |
|
| 77156 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
-2x+y=4 |
|
| 77157 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
2x+5y=15 |
|
| 77158 |
Phân Tích Nhân Tử |
3m^2n+12mn^2 |
|
| 77159 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
p(x)=3x^2+12x+5 |
|
| 77160 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
9x^4=25x^2-16 |
|
| 77161 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
8y^3-1=0 |
|
| 77162 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
8x^3+x^2-72x-9=0 |
|
| 77163 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
8x+4(4x-3)=4(6x+4)-4 |
|
| 77164 |
Giải bằng Phép Tổ Hợp Tuyến Tính |
x+y=24 3.50x+5.00y=97.50 |
|
| 77165 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
p+4/p=-5 |
|
| 77166 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x- căn bậc hai của 8-2x=0 |
|
| 77167 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x- căn bậc hai của 9x+90=-10 |
|
| 77168 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x- căn bậc hai của x-2=4 |
|
| 77169 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x- căn bậc hai của 32-4x=0 |
|
| 77170 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x+ căn bậc hai của 22-7x=4 |
|
| 77171 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x+3=24x^2 |
|
| 77172 |
Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) |
f(x)=-2x^4+3x^3-5x+7 |
|
| 77173 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x+7x^(1/2)-18=0 |
|
| 77174 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
y+4=5/y |
|
| 77175 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
y- căn bậc hai của y-4=6 |
|
| 77176 |
Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) |
f(x)=(-4x-8)/(x^2+6x+8) |
|
| 77177 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x-4x căn bậc hai của x=0 |
|
| 77178 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x=12 căn bậc hai của x |
|
| 77179 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x-1 = square root of 6x+10 |
|
| 77180 |
Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) |
f(x)=-(x+1)(x+4)^2(x-2)^2 |
|
| 77181 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
z+5/z=-6 |
|
| 77182 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=x^3-2x^2-35x |
|
| 77183 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=x^3-7x^2+10x |
|
| 77184 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=-2x^3(x-3)^2(x+5) |
|
| 77185 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
5x-3y+7=0 |
|
| 77186 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
5x+y=7 |
|
| 77187 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
5x-3y=8 |
|
| 77188 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
5x-3y=9 |
|
| 77189 |
Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) |
f(x)=(x-5)^6 |
|
| 77190 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
6x+4y=12 |
|
| 77191 |
Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) |
f(x)=12- căn bậc hai của 6x^4-x^2-1.9x^3 |
|
| 77192 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
6x+2y=-6 |
|
| 77193 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
4x+2y=10 |
|
| 77194 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
4x+2y=12 |
|
| 77195 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
4x+2y=16 |
|
| 77196 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
-4x+5y=20 |
|
| 77197 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
4x^2+4y=16 |
|
| 77198 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
4x-y=2 |
|
| 77199 |
Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) |
f(x)=-x^5-4x^3-2x+8 |
|
| 77200 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
4x-2y=-4 |
|