| 77301 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
-x^2+2x-10 |
|
| 77302 |
Tìm Biệt Thức |
x^2-4x=-4 |
|
| 77303 |
Tìm Biệt Thức |
x^2-4x-6=0 |
|
| 77304 |
Tìm Biệt Thức |
x^2-5x-7=0 |
|
| 77305 |
Tìm Biệt Thức |
x^2-5x-2=0 |
|
| 77306 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
x^2+13x-x^5 |
|
| 77307 |
Tìm Biệt Thức |
x^2-x+2=0 |
|
| 77308 |
Tìm Biệt Thức |
x^2-9=0 |
|
| 77309 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
x(240-4x) |
|
| 77310 |
Tìm Biệt Thức |
x^2-7x-3=0 |
|
| 77311 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
x(30-2x)^2 |
|
| 77312 |
Tìm Biệt Thức |
x^2-6x-6=0 |
|
| 77313 |
Tìm Biệt Thức |
x^2-6x-3=0 |
|
| 77314 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
-1/2x^2+5x-6 |
|
| 77315 |
Tìm Biệt Thức |
x^2+6x+3=0 |
|
| 77316 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
1/2x^2+4x-12 |
|
| 77317 |
Tính Căn Bậc Hai |
căn bậc hai của 961 |
|
| 77318 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
-1/2x^2+7x-4 |
|
| 77319 |
Tính Căn Bậc Hai |
căn bậc hai của 768 |
|
| 77320 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
-x^2+4x-13 |
|
| 77321 |
Tìm Biệt Thức |
-2x^2-8x-14=-6 |
|
| 77322 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
-1/7x^2+200x |
|
| 77323 |
Tìm Biệt Thức |
2x^2-x+4=0 |
|
| 77324 |
Tìm Biệt Thức |
2x^2-6x+3=0 |
|
| 77325 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
1/3x^3-5/2x^2+6x-10 |
|
| 77326 |
Tìm Biệt Thức |
2x^2+4x-2 |
|
| 77327 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
(-29x)/(x^2+36) |
|
| 77328 |
Tìm Biệt Thức |
2x^2+3x-3=0 |
|
| 77329 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
1+x- căn bậc hai của 3x^2 |
|
| 77330 |
Tìm Biệt Thức |
-2x^2+6x-1=0 |
|
| 77331 |
Tìm Biệt Thức |
2x^2+8x+8=0 |
|
| 77332 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
0.8x^2+16x-278+2200/x |
|
| 77333 |
Tìm Biệt Thức |
-2x^2+9x-1=0 |
|
| 77334 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
128t-32t^2 |
|
| 77335 |
Tìm Biệt Thức |
2x^2+16x+32=0 |
|
| 77336 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
10x^2+20x-48 |
|
| 77337 |
Tìm Biệt Thức |
4x^2-9x+3=0 |
|
| 77338 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
10-x^2 |
|
| 77339 |
Tìm Biệt Thức |
4x^2-3x+3=0 |
|
| 77340 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
-0.1x^2+1.2x+7 |
|
| 77341 |
Tìm Biệt Thức |
3x^2+2x-1=0 |
|
| 77342 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
-0.1x^2+0.8x+7 |
|
| 77343 |
Tìm Biệt Thức |
3x^2-4x+3=0 |
|
| 77344 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
-0.1x^2+0.7x+7 |
|
| 77345 |
Tìm Biệt Thức |
3x^2-4x+2=0 |
|
| 77346 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
-0.3x^2+2.1x+5 |
|
| 77347 |
Tìm Biệt Thức |
3x^2-9x+4=0 |
|
| 77348 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
-0.3x^3-0.5x^2+4x-5 |
|
| 77349 |
Rút gọn |
(x+4)/(-3x^2+12x+36) |
|
| 77350 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
(x^2)/2+4x+11 |
|
| 77351 |
Tính Căn Bậc Hai |
căn bậc hai của 139 |
|
| 77352 |
Tính Căn Bậc Hai |
căn bậc hai của 134 |
|
| 77353 |
Tính Căn Bậc Hai |
căn bậc hai của 118 |
|
| 77354 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
-4/9x^2+24/9x+13 |
|
| 77355 |
Tính Căn Bậc Hai |
căn bậc hai của 107 |
|
| 77356 |
Tính Căn Bậc Hai |
căn bậc hai của 1900 |
|
| 77357 |
Tính Căn Bậc Hai |
căn bậc hai của 1700 |
|
| 77358 |
Rút gọn |
x+(2x)/(x+1) |
|
| 77359 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
(-x^3+9x^2-24x+1)/3 |
|
| 77360 |
Tính Căn Bậc Hai |
căn bậc hai của 1.25 |
|
| 77361 |
Tính Căn Bậc Hai |
căn bậc hai của 7225 |
|
| 77362 |
Tính Căn Bậc Hai |
căn bậc hai của 281 |
|
| 77363 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
-(x-1)^2-2 |
|
| 77364 |
Tính Căn Bậc Hai |
căn bậc hai của 514 |
|
| 77365 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
-0.02x^2+1.2x+5.5 |
|
| 77366 |
Rút gọn |
(6x-1)/(2x^2)-3/x |
|
| 77367 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x(x-2)=24 |
|
| 77368 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x(x-2)=35 |
|
| 77369 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
-3x^2-24x-51 |
|
| 77370 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x(x-4)=21 |
|
| 77371 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
-3x^2-30x-72 |
|
| 77372 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
-3x^2-30x-73 |
|
| 77373 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
3x^2-6x-3 |
|
| 77374 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
-4.9t^2+19.6t+58.8 |
|
| 77375 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x(7x-5)=12 |
|
| 77376 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x(7x-8)=15 |
|
| 77377 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x(x+2)=288 |
|
| 77378 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x(6x+2)=3 |
|
| 77379 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
3x^2+8x+7 |
|
| 77380 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x(5x-2)=7 |
|
| 77381 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x(5x-3)=26 |
|
| 77382 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
3x^2-18x-6 |
|
| 77383 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x(3x-4)=7 |
|
| 77384 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
-3x^2-24x-47 |
|
| 77385 |
Tìm Biệt Thức |
9x^2+6x+1=0 |
|
| 77386 |
Tìm Biệt Thức |
5x^2-10x=-5 |
|
| 77387 |
Tìm Biệt Thức |
6p^2-2p-3=0 |
|
| 77388 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
4x^2-13x+10=0 |
|
| 77389 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
3x^2-12x+17 |
|
| 77390 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
4x^2-12x-63=0 |
|
| 77391 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
4x^2=8x-1 |
|
| 77392 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
3x^2-18x-1 |
|
| 77393 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
4x^2-4x-4=0 |
|
| 77394 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
-3x^2-15x+74 |
|
| 77395 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
4x^2-5=0 |
|
| 77396 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
3x^2+12x+11 |
|
| 77397 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
4x^2-3=11x |
|
| 77398 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
4x^2-28x+40=0 |
|
| 77399 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
4=0.0002x^2-0.316x+127.9 |
|
| 77400 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
5x^2-30x+8 |
|