Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 62001 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 2x+3y=4 | |
| 62002 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | x^4-3x^3-66x^2-74x-12=0 | |
| 62003 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | x^4-3x^3-69x^2-95x-30=0 | |
| 62004 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 2x-3y=4 | |
| 62005 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 2x-4y=6 | |
| 62006 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | x^4-4x^3-62x^2-92x-35=0 | |
| 62007 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 2x-6=3y | |
| 62008 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | x^3+3=5 | |
| 62009 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 3x+2y=18 | |
| 62010 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 3x+2y=3 | |
| 62011 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | -3x+5y=30 | |
| 62012 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | 2x^3-3x^2+1=0 | |
| 62013 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 3x-5y=6 | |
| 62014 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 3x+7y=21 | |
| 62015 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 3x+8y=24 | |
| 62016 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-x^2+6x-8 | |
| 62017 | Giải y | -18<4y+6<=26 | |
| 62018 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-x^2+8x-7 | |
| 62019 | Giải y | -5<y<=-2 | |
| 62020 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=x^2-2x | |
| 62021 | Giải y | -6<=y+2x<15 | |
| 62022 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x-5)^2-4 | |
| 62023 | Giải b | a<=2x-8<=b | |
| 62024 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x^2-x-2)/(x^2-16) | |
| 62025 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 7x-y=21 | |
| 62026 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x-2)^2-9 | |
| 62027 | Giải m | 9<15mx-8<27 | |
| 62028 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 9x-4y=36 | |
| 62029 | Giải a | -5<=4a-1<11 | |
| 62030 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | x+4y=16 | |
| 62031 | Giải y | 9<y+7>16 | |
| 62032 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | x+2y=10 | |
| 62033 | Giải y | -10<=3y-4<5 | |
| 62034 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | x+3y=-3 | |
| 62035 | Giải z | -19<3z-4<17 | |
| 62036 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 4x-2y=6 | |
| 62037 | Giải z | -7<2z+3<9 | |
| 62038 | Giải z | -9<=5/2z+1<=-4 | |
| 62039 | Giải a | a<=2x-8<=b | |
| 62040 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 4x+6y=12 | |
| 62041 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 4x+3y=6 | |
| 62042 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 5x-y=7 | |
| 62043 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | y=-2x | |
| 62044 | Vẽ Đồ Thị | 6x-3y=9 | |
| 62045 | Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer | 4x+5y=13 8x-2y=14 | |
| 62046 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (x^2)/16+(y^2)/25=1 | |
| 62047 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y^2=-6x+5 | |
| 62048 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x^2+y^2+2x-6y+1=0 | |
| 62049 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x^2+y^2+x-6y+9=0 | |
| 62050 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x^2+y^2+6x-8y+9=0 | |
| 62051 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x^2+y^2=121 | |
| 62052 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 5/(4- căn bậc hai của 3) | |
| 62053 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | y=3x^2-5x-10 | |
| 62054 | Rút gọn | (x^6)/(x^3) | |
| 62055 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | y=5(x-3)^2-6 | |
| 62056 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | y=3x-4 | |
| 62057 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | y=-x^2-5x-6 | |
| 62058 | Tìm Khoảng Biến Thiên | y=1 | |
| 62059 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | y=6(x-2)^2-8 | |
| 62060 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | y=x^2-12x+45 | |
| 62061 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=x^2+4x-5 | |
| 62062 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | g(x)=x^2+6x+9 | |
| 62063 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | h(x)=8x^2-8x+21 | |
| 62064 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | f(x)=-x^2-2x+24 | |
| 62065 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | g(x)=x^2+14x+49 | |
| 62066 | Viết ở dạng một Hàm Số của r | v=4/3*(pr^3) | |
| 62067 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | f(x)=x^2-14x+44 | |
| 62068 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | f(x)=x^2-14x+48 | |
| 62069 | Vẽ Đồ Thị | y=3x-2 | |
| 62070 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | f(x)=x^2-12x+39 | |
| 62071 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | P=-25x^2+300x | |
| 62072 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | x^2-2x-4y-7=0 | |
| 62073 | Tìm Biệt Thức | x^2-5x+4=0 | |
| 62074 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | y^2+4x-8y-4=0 | |
| 62075 | Tìm Biệt Thức | x^2-4x-3=0 | |
| 62076 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | y^2+6y+3x-3=0 | |
| 62077 | Tìm Biệt Thức | x^2-2x-4=0 | |
| 62078 | Tìm Biệt Thức | x^2-6x-2=0 | |
| 62079 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | y^2=-8(x-2) | |
| 62080 | Tìm Biệt Thức | x^2+8x+7=0 | |
| 62081 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | x^2-8x-12y-32=0 | |
| 62082 | Tìm Biệt Thức | x^2-16x+4=0 | |
| 62083 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | h(x)=x^2-6x+9 | |
| 62084 | Tìm Biệt Thức | x^2+25=0 | |
| 62085 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | x^2+2x-12y+73=0 | |
| 62086 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 86 | |
| 62087 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 159 | |
| 62088 | Tìm Biệt Thức | 2x^2-6x+1=0 | |
| 62089 | Tìm Biệt Thức | 2x^2-7x+2=0 | |
| 62090 | Tìm Biệt Thức | 2x^2-3x+4=0 | |
| 62091 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | 2x^2-12x+28y=38 | |
| 62092 | Tìm Biệt Thức | 16x^2-24x+9=0 | |
| 62093 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | f(x)=3x^2+12x+4 | |
| 62094 | Tìm Biệt Thức | 2x^2+12x+18=0 | |
| 62095 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | f(x)=3x^2+12x+8 | |
| 62096 | Tìm Biệt Thức | -12x^2+5x+2=0 | |
| 62097 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | f(x)=3x^2+18x+25 | |
| 62098 | Tìm Biệt Thức | -4x^2+7x-3=0 | |
| 62099 | Tìm Biệt Thức | -4x^2+9x-2=0 | |
| 62100 | Tìm Biệt Thức | -4x^2+8x-3=0 |