| 62001 |
Tìm tung độ gốc |
6x+24=0 |
|
| 62002 |
Tìm tung độ gốc |
7x-19y=209 |
|
| 62003 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
4x-8y=8 |
|
| 62004 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
-4x+y=8 |
|
| 62005 |
Tìm tung độ gốc |
y=-4/3 |
|
| 62006 |
Tìm tung độ gốc |
y=9/2x+5 |
|
| 62007 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
4x-2y=-8 |
|
| 62008 |
Tìm tung độ gốc |
y=f(-2) |
|
| 62009 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
4x-6y=-12 |
|
| 62010 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
2x+6y=-18 |
|
| 62011 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
2x+3y=3 |
|
| 62012 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
2x+3y=4 |
|
| 62013 |
Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có |
x^4-3x^3-66x^2-74x-12=0 |
|
| 62014 |
Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có |
x^4-3x^3-69x^2-95x-30=0 |
|
| 62015 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
2x-3y=4 |
|
| 62016 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
2x-4y=6 |
|
| 62017 |
Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có |
x^4-4x^3-62x^2-92x-35=0 |
|
| 62018 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
2x-6=3y |
|
| 62019 |
Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có |
x^3+3=5 |
|
| 62020 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
3x+2y=18 |
|
| 62021 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
3x+2y=3 |
|
| 62022 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
-3x+5y=30 |
|
| 62023 |
Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có |
2x^3-3x^2+1=0 |
|
| 62024 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
3x-5y=6 |
|
| 62025 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
3x+7y=21 |
|
| 62026 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
3x+8y=24 |
|
| 62027 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=-x^2+6x-8 |
|
| 62028 |
Giải y |
-18<4y+6<=26 |
|
| 62029 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=-x^2+8x-7 |
|
| 62030 |
Giải y |
-5<y<=-2 |
|
| 62031 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=x^2-2x |
|
| 62032 |
Giải y |
-6<=y+2x<15 |
|
| 62033 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(x-5)^2-4 |
|
| 62034 |
Giải b |
a<=2x-8<=b |
|
| 62035 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(x^2-x-2)/(x^2-16) |
|
| 62036 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
7x-y=21 |
|
| 62037 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(x-2)^2-9 |
|
| 62038 |
Giải m |
9<15mx-8<27 |
|
| 62039 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
9x-4y=36 |
|
| 62040 |
Giải a |
-5<=4a-1<11 |
|
| 62041 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
x+4y=16 |
|
| 62042 |
Giải y |
9<y+7>16 |
|
| 62043 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
x+2y=10 |
|
| 62044 |
Giải y |
-10<=3y-4<5 |
|
| 62045 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
x+3y=-3 |
|
| 62046 |
Giải z |
-19<3z-4<17 |
|
| 62047 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
4x-2y=6 |
|
| 62048 |
Giải z |
-7<2z+3<9 |
|
| 62049 |
Giải z |
-9<=5/2z+1<=-4 |
|
| 62050 |
Giải a |
a<=2x-8<=b |
|
| 62051 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
4x+6y=12 |
|
| 62052 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
4x+3y=6 |
|
| 62053 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
5x-y=7 |
|
| 62054 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
y=-2x |
|
| 62055 |
Vẽ Đồ Thị |
6x-3y=9 |
|
| 62056 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer |
4x+5y=13 8x-2y=14 |
|
| 62057 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
(x^2)/16+(y^2)/25=1 |
|
| 62058 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y^2=-6x+5 |
|
| 62059 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
x^2+y^2+2x-6y+1=0 |
|
| 62060 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
x^2+y^2+x-6y+9=0 |
|
| 62061 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
x^2+y^2+6x-8y+9=0 |
|
| 62062 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
x^2+y^2=121 |
|
| 62063 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
5/(4- căn bậc hai của 3) |
|
| 62064 |
Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol |
y=3x^2-5x-10 |
|
| 62065 |
Rút gọn |
(x^6)/(x^3) |
|
| 62066 |
Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol |
y=5(x-3)^2-6 |
|
| 62067 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
y=3x-4 |
|
| 62068 |
Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol |
y=-x^2-5x-6 |
|
| 62069 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
y=1 |
|
| 62070 |
Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol |
y=6(x-2)^2-8 |
|
| 62071 |
Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol |
y=x^2-12x+45 |
|
| 62072 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
f(x)=x^2+4x-5 |
|
| 62073 |
Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol |
g(x)=x^2+6x+9 |
|
| 62074 |
Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol |
h(x)=8x^2-8x+21 |
|
| 62075 |
Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol |
f(x)=-x^2-2x+24 |
|
| 62076 |
Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol |
g(x)=x^2+14x+49 |
|
| 62077 |
Viết ở dạng một Hàm Số của r |
v=4/3*(pr^3) |
|
| 62078 |
Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol |
f(x)=x^2-14x+44 |
|
| 62079 |
Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol |
f(x)=x^2-14x+48 |
|
| 62080 |
Vẽ Đồ Thị |
y=3x-2 |
|
| 62081 |
Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol |
f(x)=x^2-12x+39 |
|
| 62082 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
P=-25x^2+300x |
|
| 62083 |
Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol |
x^2-2x-4y-7=0 |
|
| 62084 |
Tìm Biệt Thức |
x^2-5x+4=0 |
|
| 62085 |
Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol |
y^2+4x-8y-4=0 |
|
| 62086 |
Tìm Biệt Thức |
x^2-4x-3=0 |
|
| 62087 |
Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol |
y^2+6y+3x-3=0 |
|
| 62088 |
Tìm Biệt Thức |
x^2-2x-4=0 |
|
| 62089 |
Tìm Biệt Thức |
x^2-6x-2=0 |
|
| 62090 |
Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol |
y^2=-8(x-2) |
|
| 62091 |
Tìm Biệt Thức |
x^2+8x+7=0 |
|
| 62092 |
Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol |
x^2-8x-12y-32=0 |
|
| 62093 |
Tìm Biệt Thức |
x^2-16x+4=0 |
|
| 62094 |
Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol |
h(x)=x^2-6x+9 |
|
| 62095 |
Tìm Biệt Thức |
x^2+25=0 |
|
| 62096 |
Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol |
x^2+2x-12y+73=0 |
|
| 62097 |
Tính Căn Bậc Hai |
căn bậc hai của 86 |
|
| 62098 |
Tính Căn Bậc Hai |
căn bậc hai của 159 |
|
| 62099 |
Tìm Biệt Thức |
2x^2-6x+1=0 |
|
| 62100 |
Tìm Biệt Thức |
2x^2-7x+2=0 |
|